Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 27.170 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 31.530 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 253.980 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 352.730 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.890 |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.170 |
| 449Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 27.170 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 31.530 |
| 450Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 31.530 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 253.980 |
| 451Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 253.980 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 352.730 |
| 452Ống luồn dây điện : | Ống | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 352.730 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.890 |
| 453Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.890 |