Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 837.100 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 94.930 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 38.800 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 388.850 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 537.710 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.369.560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.369.560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.369.560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.369.560 |
| Vật liệu |
| 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 837.100 |
| 468Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 837.100 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 94.930 |
| 469Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 94.930 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 38.800 |
| 470Dây ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - CV/LF (90) - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 38.800 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 388.850 |
| 471Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 388.850 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 537.710 |
| 472Cáp điện lực hạ thế (ruột đồng, cách điện PVC) - CV - 0,6/1kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 537.710 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.369.560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.369.560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.369.560 |
| 473Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV- (ruột đồng) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.369.560 |