Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.375.100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) |
| Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.100 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 47.390 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) |
| Mét |
| Vật tư ngành điện |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 478Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.375.100 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 479Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.563.740 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 480Cáp trung thế có màn chắn kim loại (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại băng đồng 0.13mm, cho từng lõi, vỏ bọc PVC) - CXV/SE - 12/20 (24)kV hoặc 12,7/22 (24)kV | mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.961.930 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 481Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20(24) kV hoặc 12.7/22(24) kV - (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 7.789.410 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.100 |
| 482Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.100 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 47.390 |