Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 47.390 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 47.390 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.500 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.600 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.200 |
| 488Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 27.200 |
| 488Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.200 |
| 488Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.200 |
| 488Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.200 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 47.390 |
| 483Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 47.390 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 484Cáp năng lượng mặt trời | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.954.550 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.500 |
| 485Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.500 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.600 |
| 486Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.600 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.200 |
| 487Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.200 |
| 488Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 27.200 |
| 488Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.200 |
| 488Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.200 |
| 488Ống gân xoắn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.200 |