Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre |
| cọc |
| Vật liệu khác |
| Khu vực 10 |
| Vật liệu |
| 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 60.000 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 41.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 80.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 60.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 30.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 30.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 18Cọc tre |
| cọc |
| Vật liệu khác |
| Khu vực 10 |
| Vật liệu |
| 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 60.000 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 41.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 33.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 80.000 |
| 19Tre luồng | cây | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 60.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 22.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 30.000 |
| 20Cây chống gỗ | cây | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 30.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.300.000 |
| 21Gỗ cốp pha | m3 | Gỗ xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.300.000 |