Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 14 | Vật liệu | 1.670 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 15 | Vật liệu | 1.660 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1070 kết quả
Hải Phòng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.500 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 14 | Vật liệu | 1.670 |
| 14Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 15 | Vật liệu | 1.660 |
| 15Gạch bê tông |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 1 |
| Vật liệu |
| 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.470 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.800 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.200 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 2.273 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.273 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 12.000 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.500 |
| 15Gạch bê tông |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 1 |
| Vật liệu |
| 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 11 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 12 | Vật liệu | 1.470 |
| 15Gạch bê tông | viên | Gạch xây | Khu vực 13 | Vật liệu | 1.470 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.800 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.200 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 2.000 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 14 | Vật liệu | 2.273 |
| 16Vôi củ | kg | Vật liệu khác | Khu vực 15 | Vật liệu | 2.273 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 11 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 12 | Vật liệu | 12.000 |
| 17Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 13 | Vật liệu | 12.000 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.500 |
| 18Cọc tre | cọc | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.500 |