Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 65Đá 0 x 4 L1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 164.141 |
| 66Đá 0x4 vàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 152.525 |
| 67Đá 0x4 Dmax 25 ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 196.364 |
| 68Đá 0x4 Dmax 37,5 ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 190.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 65Đá 0 x 4 L1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 164.141 |
| 66Đá 0x4 vàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 152.525 |
| 67Đá 0x4 Dmax 25 ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 196.364 |
| 68Đá 0x4 Dmax 37,5 ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 190.000 |
| 69Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 163.636 |
| 70Đá 0x4 loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 140.909 |
| 71Đá 1x1 ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 217.273 |
| 72Đá 1x1 quy cách | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 210.909 |
| 73Đá 1x2 loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 192.727 |
| 74Đá 1x2 ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 217.273 |
| 75Đá 1x2 quy cách | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 210.909 |
| 76Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 155.455 |
| 77Đá mi bụi loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 133.636 |
| 78Đá mi cát | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 162.727 |
| 79Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 160.909 |
| 80Đá vệ sinh | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 81.818 |
| 81Đá 1x1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 220.455 |
| 82Đá 1x2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 211.364 |
| 83Đá Mi cát Titan | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 193.182 |
| 84Đá Mi sàng Titan | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 193.182 |
| 85Đá 5x7 (4x6) chuẩn | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 184.091 |
| 86Đá 5x7 (4x6) kho chứa | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 179.545 |
| 87Đá cấp phối 0x4 xanh | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 175.000 |
| 88Đá cấp phối 0x4 vàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 165.909 |
| 89Đá 1x2 (10- 25) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 220.000 |
| 90Đá 1x2 (15- 30) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 218.182 |
| 91Đá 20x40 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 154.545 |
| 92Đá 9x15 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 163.636 |
| 93Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 169.091 |
| 94Bột đá (0-6) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 150.000 |
| 95Đá 0x4 đầu cần (bột đá loại 2(0- 20)) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 131.818 |
| 96Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 186.364 |
| 97Đá 1x2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 245.455 |
| 98Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 200.000 |
| 99Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 195.455 |
| 100Đá 1x2 loại 1 (L23) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 213.818 |
| 101Đá 1x2 loại 1 (L25) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 210.182 |
| 102Đá 1x2 loại 1 (L27) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 208.364 |
| 103Đá 1x2 loại 2 (L27) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 202.909 |
| 104Đá 0x4 loại 1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 152.545 |
| 105Đá 0x4 vàng (loại 2) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 131.818 |
| 106Đá 4x6 loại 1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 167.364 |
| 107Đá 4x6 loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 148.818 |
| 108Đá mi sàng loại 1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 153.091 |
| 109Đá mi sàng loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 148.545 |
| 110Đá mi bụi loại 1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 138.636 |
| 111Đá mi bụi loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 109.091 |
| 112Đá Dmax 0x25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 192.909 |
| 113Đá Dmax 0x37.5 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 188.364 |
| 114Đá 0x4 loại 1 lưới 40 (thuần) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 179.273 |
| 69Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 163.636 |
| 70Đá 0x4 loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 140.909 |
| 71Đá 1x1 ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 217.273 |
| 72Đá 1x1 quy cách | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 210.909 |
| 73Đá 1x2 loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 192.727 |
| 74Đá 1x2 ly tâm | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 217.273 |
| 75Đá 1x2 quy cách | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 210.909 |
| 76Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 155.455 |
| 77Đá mi bụi loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 133.636 |
| 78Đá mi cát | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 162.727 |
| 79Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 160.909 |
| 80Đá vệ sinh | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 81.818 |
| 81Đá 1x1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 220.455 |
| 82Đá 1x2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 211.364 |
| 83Đá Mi cát Titan | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 193.182 |
| 84Đá Mi sàng Titan | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 193.182 |
| 85Đá 5x7 (4x6) chuẩn | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 184.091 |
| 86Đá 5x7 (4x6) kho chứa | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 179.545 |
| 87Đá cấp phối 0x4 xanh | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 175.000 |
| 88Đá cấp phối 0x4 vàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 165.909 |
| 89Đá 1x2 (10- 25) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 220.000 |
| 90Đá 1x2 (15- 30) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 218.182 |
| 91Đá 20x40 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 154.545 |
| 92Đá 9x15 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 163.636 |
| 93Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 169.091 |
| 94Bột đá (0-6) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 150.000 |
| 95Đá 0x4 đầu cần (bột đá loại 2(0- 20)) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 131.818 |
| 96Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 186.364 |
| 97Đá 1x2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 245.455 |
| 98Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 200.000 |
| 99Đá mi bụi | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 195.455 |
| 100Đá 1x2 loại 1 (L23) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 213.818 |
| 101Đá 1x2 loại 1 (L25) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 210.182 |
| 102Đá 1x2 loại 1 (L27) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 208.364 |
| 103Đá 1x2 loại 2 (L27) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 202.909 |
| 104Đá 0x4 loại 1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 152.545 |
| 105Đá 0x4 vàng (loại 2) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 131.818 |
| 106Đá 4x6 loại 1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 167.364 |
| 107Đá 4x6 loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 148.818 |
| 108Đá mi sàng loại 1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 153.091 |
| 109Đá mi sàng loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 148.545 |
| 110Đá mi bụi loại 1 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 138.636 |
| 111Đá mi bụi loại 2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 109.091 |
| 112Đá Dmax 0x25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 192.909 |
| 113Đá Dmax 0x37.5 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 188.364 |
| 114Đá 0x4 loại 1 lưới 40 (thuần) | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 179.273 |