Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 19Gạch block ngang 90, 390x90x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.794 |
| 20Gạch block ngang 90, đặc, 390x90x150 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.869 |
| 21Gạch block ngang 100, đặc , 390x100x180 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.004 |
| 22Gạch block ngang 190, 390x190x190 mm - M15,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 19Gạch block ngang 90, 390x90x150 mm - M7,5 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.794 |
| 20Gạch block ngang 90, đặc, 390x90x150 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.869 |
| 21Gạch block ngang 100, đặc , 390x100x180 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.004 |
| 22Gạch block ngang 190, 390x190x190 mm - M15,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu |
| 17.167 |
| 23Gạch block ngang 90, 390x90x190 mm - M15,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.491 |
| 24Gạch block ngang 140, 390x140x150 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.352 |
| 25Gạch đặc SUNKO-6S2009, 200x95x60 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.623 |
| 26Gạch tự chèn chữ nhật 80, 200x100x80 mm - M45,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.414 |
| 27Gạch tự chèn chữ nhật 80, 200x100x80 mm - M60,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 9.055 |
| 28Gạch bông gió (trồng cỏ), 390x260x80 mm - M20,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 23.336 |
| 29Gạch bê tông rỗng 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.153 |
| 30Gạch demi bê tông rỗng 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 708 |
| 31Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 981 |
| 32Gạch bê tông Block 2 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.093 |
| 33Gạch bê tông demi Block 2 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.241 |
| 34Gạch bê tông Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 9.352 |
| 35Gạch bê tông demi Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.019 |
| 36Gạch bê tông Block 3 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.833 |
| 37Gạch bê tông Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.426 |
| 38Gạch bê tông Block 6 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.093 |
| 39Gạch bê tông Block 8 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.426 |
| 1Đá Granite Xám, mặt khò | đồng/m2 | Đá tự nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 581.000 |
| 2Đá Granite Xám, mặt khò | đồng/m2 | Đá tự nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 636.000 |
| 3Đá Granite Xám, mặt khò | đồng/m2 | Đá tự nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 605.000 |
| 4Đá Granite Xám, mặt khò | đồng/m2 | Đá tự nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 659.000 |
| 5Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 260.494 |
| 6Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 251.235 |
| 7Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 313.889 |
| 8Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 369.444 |
| 9Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 398.148 |
| 10Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 304.167 |
| 11Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 278.148 |
| 12Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 341.667 |
| 13Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 378.703 |
| 14Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 398.148 |
| 15Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 434.259 |
| 1Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 405.000 |
| 2Đá 1x1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 432.000 |
| 3Đá 0x4 loại 1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 337.500 |
| 4Đá 0x4 loại 2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 270.000 |
| 5Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 317.700 |
| 6Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 310.500 |
| 7Đá 1x2 L25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 209.500 |
| 8Đá 1x2 L30 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 200.400 |
| 9Đá 1x2 L2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 186.300 |
| 10Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 150.000 |
| 11Đá 0x4 L2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 136.300 |
| 12Đá Dmax 0375 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 168.100 |
| 13Đá Dmax 025 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 177.200 |
| 14Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 154.500 |
| 17.167 |
| 23Gạch block ngang 90, 390x90x190 mm - M15,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 10.491 |
| 24Gạch block ngang 140, 390x140x150 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.352 |
| 25Gạch đặc SUNKO-6S2009, 200x95x60 mm - M10,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.623 |
| 26Gạch tự chèn chữ nhật 80, 200x100x80 mm - M45,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.414 |
| 27Gạch tự chèn chữ nhật 80, 200x100x80 mm - M60,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 9.055 |
| 28Gạch bông gió (trồng cỏ), 390x260x80 mm - M20,0 | viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 23.336 |
| 29Gạch bê tông rỗng 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.153 |
| 30Gạch demi bê tông rỗng 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 708 |
| 31Gạch bê tông đặc (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 981 |
| 32Gạch bê tông Block 2 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.093 |
| 33Gạch bê tông demi Block 2 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.241 |
| 34Gạch bê tông Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 9.352 |
| 35Gạch bê tông demi Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 6.019 |
| 36Gạch bê tông Block 3 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.833 |
| 37Gạch bê tông Block 4 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.426 |
| 38Gạch bê tông Block 6 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.093 |
| 39Gạch bê tông Block 8 lỗ (gạch xây có trát), mác M7,5 | đồng/ viên | Gạch xây | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 8.426 |
| 1Đá Granite Xám, mặt khò | đồng/m2 | Đá tự nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 581.000 |
| 2Đá Granite Xám, mặt khò | đồng/m2 | Đá tự nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 636.000 |
| 3Đá Granite Xám, mặt khò | đồng/m2 | Đá tự nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 605.000 |
| 4Đá Granite Xám, mặt khò | đồng/m2 | Đá tự nhiên | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 659.000 |
| 5Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 260.494 |
| 6Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 251.235 |
| 7Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 313.889 |
| 8Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 369.444 |
| 9Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Bóng | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 398.148 |
| 10Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 304.167 |
| 11Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 278.148 |
| 12Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 341.667 |
| 13Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 378.703 |
| 14Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 398.148 |
| 15Gạch gốm ốp lát có men, nhóm BIa, bề mặt Matt | đồng/m2 | Gạch gốm ốp lát | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 434.259 |
| 1Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 405.000 |
| 2Đá 1x1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 432.000 |
| 3Đá 0x4 loại 1 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 337.500 |
| 4Đá 0x4 loại 2 | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 270.000 |
| 5Đá mi sàng | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 317.700 |
| 6Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 310.500 |
| 7Đá 1x2 L25 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 209.500 |
| 8Đá 1x2 L30 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 200.400 |
| 9Đá 1x2 L2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 186.300 |
| 10Đá 0x4 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 150.000 |
| 11Đá 0x4 L2 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 136.300 |
| 12Đá Dmax 0375 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 168.100 |
| 13Đá Dmax 025 | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 177.200 |
| 14Đá mi sàng | tấn | Đá xây dựng | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 154.500 |