Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1099Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 150 (Ống nhựa HDPEx/195) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 132.600 |
| 1Đèn LED RILEX 50W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.800.000 |
| 2Đèn LED RILEX 90W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.900.000 |
| 3Đèn LED RILEX 120W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1099Ống nhựa xoắn HDPE Santo ELP 150 (Ống nhựa HDPEx/195) | Mét | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 132.600 |
| 1Đèn LED RILEX 50W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.800.000 |
| 2Đèn LED RILEX 90W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 7.900.000 |
| 3Đèn LED RILEX 120W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm |
| Bộ |
| Vật tư ngành điện |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 9.500.000 |
| 4Đèn LED RILEX 150W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.500.000 |
| 5Đèn LED RILEX 180W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.600.000 |
| 1Cửa đi 4 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa ALUMEN 2mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,Kính trắng cường lực 8mm; bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.360.000 |
| 2Cửa đi 4 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa ALUMEN 1.4mm (6063- T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng . Kính trắng cường lực 8mm; bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.120.000 |
| 3Cửa đi 4 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063- T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng . Kính trắng cường lực 8mm; bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.940.000 |
| 4Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong dùng nhôm Xingfa ALUMEN 2mm (6063- T5) hệ55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực. bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.240.000 |
| 5Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm (6063- T5) hệ55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực. bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.000.000 |
| 6Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063- T5) hệ55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực. bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.820.000 |
| 7Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng nhôm Xingfa ALUMEN 2mm(6063- T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực ,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.240.000 |
| 8Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063- T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực ,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.000.000 |
| 9Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063- T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực ,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.820.000 |
| 10Vách kính cố định dùng khung nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.180.000 |
| 11Vách kính cố định dùng khung nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.940.000 |
| 12Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.916.000 |
| 13Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 14Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực, bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.916.000 |
| 15Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN1.2mm (6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực, bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 16Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.880.000 |
| 17Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.640.000 |
| 18Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng . Kính trắng 8 ly cường lực bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.880.000 |
| 19Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.640.000 |
| 20Vách mặt dựng lộ, đố kính nổi,cố định nhôm Xingfa ALUMEN (6063-T5)hệ 65 (65*77*2.5mm), sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 12 ly cường lực | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.716.400 |
| 21Vách mặt dựng lộ đố kính nổi cố định nhôm Xingfa ALUMEN(6063-T5)hệ 65 (65*120*2.5mm), sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 12 ly cường lực | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.220.400 |
| 22Cửa đi 4 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.940.000 |
| 23Cửa đi 2 cánh mẹ bồng con kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.880.000 |
| 24Cửa đi mở 2 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 25Cửa đi mở 1 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3 cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.700.000 |
| 26Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện,Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.280.000 |
| 27Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện,Kính trắng 8mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.632.800 |
| 28Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện. Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.280.000 |
| 29Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện. Kính trắng 8mm cường lực. Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.546.400 |
| 30Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm RMAX sơn tĩnh điện (6063-T5) hệ 188 kính 5mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.910.000 |
| 31Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm RMAX sơn tĩnh điện (6063-T5) hệ 188 kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.117.600 |
| 32Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 898 sơn tĩnh điện,Kính trắng 8mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.100.000 |
| 33Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 898 sơn tĩnh điện,Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.920.000 |
| 34Song bảo vệ nhôm hình bầu dục 20 * 30 *1,5 mm ,khung bao 22 * 32 *1,5 mm nhôm ALUMEN (6063-T5) sơn tĩnh điện | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.080.000 |
| 35Song bảo vệ nhôm Ống tròn D 22 dày 1,4 mm,khung bao hộp 22*32*1,5mm nhôm ALUMEN (6063-T5) sơn tĩnh điện | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.200.000 |
| 36Lam nhôm lá liễu ALUMEN 120 * 1mm ,góc nghiêng 30 độ 5 lá / 1m2( bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.220.000 |
| 37Lam nhôm lá liễu ALUMEN 150 * 1,1mm ,góc nghiêng 30 độ 5 lá / 1m2( bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.640.000 |
| 38Lam nhôm chắn nắng chử Z - ALUMEN 132Z * 1,5mm - 5 lá / 1m2 (bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 39Lam nhôm chắn nắng chử Z - ALUMEN 132S * 0.06mm - 5 lá / 1m2 (bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.260.000 |
| 40Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.140.000 |
| 41Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.090.000 |
| 42Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.920.000 |
| 43Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.810.000 |
| 44Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.630.000 |
| Bộ |
| Vật tư ngành điện |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 9.500.000 |
| 4Đèn LED RILEX 150W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 11.500.000 |
| 5Đèn LED RILEX 180W Quang thông: ≥ 140-160lm/W Độ kín:IP66 Chống sét: 20Kv/10KA Bộ nguồn: Dimming 02-05 cấp tại đèn, tích hợp cổng 1-10V/Dali Bảo hành: 05 năm | Bộ | Vật tư ngành điện | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 13.600.000 |
| 1Cửa đi 4 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa ALUMEN 2mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,Kính trắng cường lực 8mm; bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.360.000 |
| 2Cửa đi 4 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa ALUMEN 1.4mm (6063- T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng . Kính trắng cường lực 8mm; bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.120.000 |
| 3Cửa đi 4 cánh mở quay. Khung nhôm hệ Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063- T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng . Kính trắng cường lực 8mm; bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.940.000 |
| 4Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong dùng nhôm Xingfa ALUMEN 2mm (6063- T5) hệ55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực. bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.240.000 |
| 5Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm (6063- T5) hệ55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực. bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.000.000 |
| 6Cửa đi 1 cánh mở quay vào trong dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063- T5) hệ55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực. bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.820.000 |
| 7Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng nhôm Xingfa ALUMEN 2mm(6063- T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực ,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.240.000 |
| 8Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063- T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực ,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.000.000 |
| 9Cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063- T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực ,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.820.000 |
| 10Vách kính cố định dùng khung nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.180.000 |
| 11Vách kính cố định dùng khung nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.940.000 |
| 12Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.916.000 |
| 13Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 14Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực, bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.916.000 |
| 15Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm Xingfa ALUMEN1.2mm (6063-T5) hệ 55 sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực, bao gồm phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 16Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.880.000 |
| 17Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm(6063-T5) hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 8 ly cường lực,bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.640.000 |
| 18Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.4mm(6063-T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng . Kính trắng 8 ly cường lực bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.880.000 |
| 19Cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài kính suốt dùng nhôm Xingfa ALUMEN 1.2mm (6063-T5)hệ 55, sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn,bóng. Kính trắng 8 ly cường lực bao gồm Phụ kiện đồng bộ. | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.640.000 |
| 20Vách mặt dựng lộ, đố kính nổi,cố định nhôm Xingfa ALUMEN (6063-T5)hệ 65 (65*77*2.5mm), sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 12 ly cường lực | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.716.400 |
| 21Vách mặt dựng lộ đố kính nổi cố định nhôm Xingfa ALUMEN(6063-T5)hệ 65 (65*120*2.5mm), sơn tĩnh điện, sơn bột nhẵn, bóng. Kính trắng 12 ly cường lực | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.220.400 |
| 22Cửa đi 4 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.940.000 |
| 23Cửa đi 2 cánh mẹ bồng con kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.880.000 |
| 24Cửa đi mở 2 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 25Cửa đi mở 1 cánh kính suốt nhôm sơn tĩnh điện (6063-T5 ) ALUMEN *1.2mm hệ 1000 - 3 cm kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.700.000 |
| 26Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện,Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.280.000 |
| 27Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện,Kính trắng 8mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.632.800 |
| 28Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện. Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.280.000 |
| 29Cửa sổ lùa 4 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 76(24) sơn tĩnh điện. Kính trắng 8mm cường lực. Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.546.400 |
| 30Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm RMAX sơn tĩnh điện (6063-T5) hệ 188 kính 5mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.910.000 |
| 31Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm RMAX sơn tĩnh điện (6063-T5) hệ 188 kính 8mm cường lực + Phụ kiện đồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.117.600 |
| 32Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 898 sơn tĩnh điện,Kính trắng 8mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.100.000 |
| 33Cửa sổ lùa 2 cánh mở trượt dùng nhôm ALUMEN (6063-T5) hệ 898 sơn tĩnh điện,Kính trắng 5mm cường lực. Phụ kiệnđồng bộ | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.920.000 |
| 34Song bảo vệ nhôm hình bầu dục 20 * 30 *1,5 mm ,khung bao 22 * 32 *1,5 mm nhôm ALUMEN (6063-T5) sơn tĩnh điện | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.080.000 |
| 35Song bảo vệ nhôm Ống tròn D 22 dày 1,4 mm,khung bao hộp 22*32*1,5mm nhôm ALUMEN (6063-T5) sơn tĩnh điện | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.200.000 |
| 36Lam nhôm lá liễu ALUMEN 120 * 1mm ,góc nghiêng 30 độ 5 lá / 1m2( bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.220.000 |
| 37Lam nhôm lá liễu ALUMEN 150 * 1,1mm ,góc nghiêng 30 độ 5 lá / 1m2( bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.640.000 |
| 38Lam nhôm chắn nắng chử Z - ALUMEN 132Z * 1,5mm - 5 lá / 1m2 (bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 39Lam nhôm chắn nắng chử Z - ALUMEN 132S * 0.06mm - 5 lá / 1m2 (bao gồm khung giá đở nhôm ALUMEN hộp 44*76) | đ/m2 | Vật liệu khác | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.260.000 |
| 40Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.140.000 |
| 41Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.090.000 |
| 42Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.920.000 |
| 43Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.810.000 |
| 44Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.630.000 |