Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 45Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.300.000 |
| 46Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.500.000 |
| 47Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.140.000 |
| 48Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
2356 kết quả
Hồ Chí Minh công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 45Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.300.000 |
| 46Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.500.000 |
| 47Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.140.000 |
| 48Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 2.670.000 |
| 49Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.190.000 |
| 50Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.170.000 |
| 51Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 52Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.450.000 |
| 53Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.310.000 |
| 54Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.450.000 |
| 55Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.310.000 |
| 56Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.090.000 |
| 57Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.810.000 |
| 58Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.710.000 |
| 59Cửa sổ xếp gấp lên 2 cánh, hệ NS- XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.700.000 |
| 60Cửa sổ trượt thẳng đứng, hệ NS-55 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.850.000 |
| 61Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.920.000 |
| 62Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh, 2 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.460.000 |
| 63Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.870.000 |
| 64Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.430.000 |
| 65Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AW65, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.580.000 |
| 66Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.980.000 |
| 67Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.990.000 |
| 68Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.180.000 |
| 69Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.300.000 |
| 70Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.410.000 |
| 71Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.310.000 |
| 72Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.560.000 |
| 73Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.540.000 |
| 74Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.690.000 |
| 75Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.230.000 |
| 76Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 188, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.200.000 |
| 77Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.800.000 |
| 78Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.530.000 |
| 79Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.830.000 |
| 80Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.830.000 |
| 81Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.850.000 |
| 82Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.850.000 |
| 83Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.230.000 |
| 84Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.190.000 |
| 85Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.020.000 |
| 86Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.910.000 |
| 87Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.710.000 |
| 88Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.380.000 |
| 89Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.690.000 |
| 90Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.260.000 |
| 91Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.800.000 |
| 92Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.350.000 |
| 93Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.240.000 |
| 94Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.840.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh |
| Vật liệu |
| 2.670.000 |
| 49Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.190.000 |
| 50Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.170.000 |
| 51Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.760.000 |
| 52Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.450.000 |
| 53Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.310.000 |
| 54Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.450.000 |
| 55Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 55, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.310.000 |
| 56Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.090.000 |
| 57Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.810.000 |
| 58Cửa sổ lùa 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.710.000 |
| 59Cửa sổ xếp gấp lên 2 cánh, hệ NS- XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.700.000 |
| 60Cửa sổ trượt thẳng đứng, hệ NS-55 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.850.000 |
| 61Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AD65, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.920.000 |
| 62Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh, 2 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.460.000 |
| 63Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh, 3 ray, hệ NS-Lux AS108, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.870.000 |
| 64Cửa xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-Lux AF80 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 5.430.000 |
| 65Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- Lux AW65, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 4.580.000 |
| 66Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-Lux AW76 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.980.000 |
| 67Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 1.990.000 |
| 68Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.180.000 |
| 69Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.300.000 |
| 70Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 700, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.410.000 |
| 71Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.310.000 |
| 72Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1000, kèm ô cố định / kính suốt | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.560.000 |
| 73Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.540.000 |
| 74Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ 1000, kèm ô cố định / chia đố chứa lamri | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.690.000 |
| 75Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 888, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.230.000 |
| 76Cửa sổ lùa 2 cánh / 4 cánh, hệ 188, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.200.000 |
| 77Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.800.000 |
| 78Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 380, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.530.000 |
| 79Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.830.000 |
| 80Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 838, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.830.000 |
| 81Cửa sổ mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.850.000 |
| 82Cửa sổ mở hất 1 cánh / 2 cánh, hệ NS- 1038, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.850.000 |
| 83Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.230.000 |
| 84Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.190.000 |
| 85Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.020.000 |
| 86Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh / 4 cánh, hệ NS-55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.910.000 |
| 87Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.710.000 |
| 88Cửa đi mở quay 2 cánh / 4 cánh, hệ NS- 55, khung bao 100, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.380.000 |
| 89Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.690.000 |
| 90Cửa đi lùa 2 cánh / 4 cánh – khung bao 2 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.260.000 |
| 91Cửa đi lùa 3 cánh / 6 cánh – khung bao 3 ray, hệ NS-93, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.800.000 |
| 92Cửa đi lùa 2 cánh / 3 cánh / 4 cánh / 6 cánh, 2 ray, hệ NS-95Plus, kèm ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.350.000 |
| 93Cửa đi xếp lùa 3 cánh / 4 cánh / 5 cánh / 6 cánh, hệ NS-XL60 | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 3.240.000 |
| 94Cửa đi mở quay 1 cánh / 2 cánh, hệ Vát cạnh NS-VC55, kèm chia đố giữa / ô cố định | Đồng/m2 | Cửa khung nhôm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vật liệu | 2.840.000 |