Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Các mẫu ốp lát KT300x600mm màu đậm + nhạt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 196.507 |
| Các mẫu ốp lát KT300x600mm đầu viền | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 200.581 |
| Các mẫu ốp lát KT300x600mm điểm trang trí | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 202.619 |
| Tất cả các mẫu KT400x600mm men matt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 163.915 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Các mẫu ốp lát KT300x600mm màu đậm + nhạt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 196.507 |
| Các mẫu ốp lát KT300x600mm đầu viền | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 200.581 |
| Các mẫu ốp lát KT300x600mm điểm trang trí | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 202.619 |
| Tất cả các mẫu KT400x600mm men matt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 163.915 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain nano màu sáng + màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 242.239 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men kim cương màu sáng | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 268.822 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men kim cương màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 292.656 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men kim cương màu đen trơn (đậm đặc biệt) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 301.211 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men matt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 254.308 |
| Tất cả các mẫu KT600x600mm semi porcerlain | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 200.581 |
| Tất cả các mẫu KT600x600mm ceramic | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 163.915 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain men kim cương màu đậm + nhạt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 314.694 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain điểm men kim cương | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 354.569 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain men matt màu đậm + nhạt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 334.975 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain điểm men matt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 365.569 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain men kim cương viên viền | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 325.350 |
| Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain màu nhạt + màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 233.174 |
| Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain đầu viền | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 237.248 |
| Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain điểm trang trí | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 239.285 |
| Tất cả các mẫu KT800x800mm Granite | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 377.804 |
| Các mẫu KT800x800mm porcelain mài nano màu sáng | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 294.985 |
| Các mẫu KT800x800mm porcelain mài nano màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 301.883 |
| Các mẫu KT800x800mm porcelain men kim cương màu sáng | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 342.996 |
| Các mẫu KT800x800mm porcelain men kim cương màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 366.371 |
| Tất cả các mẫu KT800x800mm semi porcerlain | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 233.174 |
| Các mẫu KT600x1200mm porcerlain men kim cương | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 426.947 |
| Các mẫu KT600x1200mm porcerlain men matt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 416.558 |
| Các mẫu KT600x1200mm porcerlain Carving | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 436.878 |
| Tất cả các mẫu KT1000x1000mm Granite | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 502.560 |
| RF06, GR02, TRT03, CNRF06 (màu xanh) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF07, GR03 (màu nâu cafe) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF09, GR05, CNRF09, TRT02 (xanh tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF08, TRT04 ( xanh cobalt) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF102N, RFR102 (màu xanh dương) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| RF103N, RFR103 (màu nâu cafe) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| RF101N, RFR101 (màu đỏ tươi) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| RF104N, RFR104 (xanh tím than), RFA04(tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| RF105N, RFR105 (xanh cobalt) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| NC05 (màu đỏ tươi) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.425 |
| NC06 (màu xanh dương) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.425 |
| NC07 (màu nâu cafe) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.425 |
| NC09 (màu xanh tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.425 |
| NC08 (màu xanh cobalt) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 39.020 |
| RC05 (màu đỏ tươi) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 35.170 |
| RC06 (màu xanh dương) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 35.170 |
| RC07 (màu nâu cafe) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 35.170 |
| RC09 (màu xanh tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 35.170 |
| RC08 (màu xanh tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.600 |
| 53Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM36, DAB36,… | m² | Gạch ốp lát | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 227.778 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain nano màu sáng + màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 242.239 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men kim cương màu sáng | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 268.822 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men kim cương màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 292.656 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men kim cương màu đen trơn (đậm đặc biệt) | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 301.211 |
| Các mẫu KT600x600mm porcerlain men matt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 254.308 |
| Tất cả các mẫu KT600x600mm semi porcerlain | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 200.581 |
| Tất cả các mẫu KT600x600mm ceramic | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 163.915 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain men kim cương màu đậm + nhạt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 314.694 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain điểm men kim cương | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 354.569 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain men matt màu đậm + nhạt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 334.975 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain điểm men matt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 365.569 |
| Các mẫu KT400x800mm Porcerlain men kim cương viên viền | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 325.350 |
| Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain màu nhạt + màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 233.174 |
| Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain đầu viền | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 237.248 |
| Các mẫu ốp lát KT400x800mm semi porcerlain điểm trang trí | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 239.285 |
| Tất cả các mẫu KT800x800mm Granite | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 377.804 |
| Các mẫu KT800x800mm porcelain mài nano màu sáng | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 294.985 |
| Các mẫu KT800x800mm porcelain mài nano màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 301.883 |
| Các mẫu KT800x800mm porcelain men kim cương màu sáng | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 342.996 |
| Các mẫu KT800x800mm porcelain men kim cương màu đậm | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 366.371 |
| Tất cả các mẫu KT800x800mm semi porcerlain | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 233.174 |
| Các mẫu KT600x1200mm porcerlain men kim cương | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 426.947 |
| Các mẫu KT600x1200mm porcerlain men matt | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 416.558 |
| Các mẫu KT600x1200mm porcerlain Carving | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 436.878 |
| Tất cả các mẫu KT1000x1000mm Granite | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 502.560 |
| RF06, GR02, TRT03, CNRF06 (màu xanh) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF07, GR03 (màu nâu cafe) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF05, GR01, TRT01, CNRF05 (đỏ tiêu chuẩn) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF09, GR05, CNRF09, TRT02 (xanh tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF08, TRT04 ( xanh cobalt) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.380 |
| RF102N, RFR102 (màu xanh dương) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| RF103N, RFR103 (màu nâu cafe) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| RF101N, RFR101 (màu đỏ tươi) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| RF104N, RFR104 (xanh tím than), RFA04(tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| RF105N, RFR105 (xanh cobalt) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 40.120 |
| NC05 (màu đỏ tươi) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.425 |
| NC06 (màu xanh dương) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.425 |
| NC07 (màu nâu cafe) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.425 |
| NC09 (màu xanh tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 37.425 |
| NC08 (màu xanh cobalt) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 39.020 |
| RC05 (màu đỏ tươi) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 35.170 |
| RC06 (màu xanh dương) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 35.170 |
| RC07 (màu nâu cafe) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 35.170 |
| RC09 (màu xanh tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 35.170 |
| RC08 (màu xanh tím than) | Viên | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 36.600 |
| 53Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM36, DAB36,… | m² | Gạch ốp lát | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 227.778 |