Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM60, DAB60,… | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 218.519 |
| Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Mã số: PGM36, LGM36, PGB36, LGB36, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 276.852 |
| Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Mã số: PGM60, LGM60, PGB60, LGB60, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 267.593 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM48, LGM48, PGB48, LGB48, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu DALAS. Mã số: DAM60, DAB60,… | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 218.519 |
| Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 300x600mm. Mã số: PGM36, LGM36, PGB36, LGB36, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 276.852 |
| Gạch Granite (Porcelain) nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO KT: 600x600mm. Mã số: PGM60, LGM60, PGB60, LGB60, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 267.593 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM48, LGM48, PGB48, LGB48, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) |
| Vật liệu |
| 313.889 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM80, LGM80, PGB80, LGB80, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 369.444 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x1200mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM612, LGM612, PGB612, LGB612, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 398.148 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM36 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 332.407 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM60 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 332.407 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM48 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 379.630 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM80 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 397.222 |
| Gạch giả gỗ Granite (Porcelain) KT: 195x1200mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM212 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 434.259 |
| 54Gạch lát sàn nước Ceramic in KTS, mài cạnh men Matt. Nhóm BIII 300x300 | m² | Gạch ốp lát | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 187.000 |
| Gạch lát sàn nước Ceramic in KTS, mài cạnh men Matt. Nhóm BIII 400x400 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 240.000 |
| Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, men Matt. Nhóm BIII 300x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 205.000 |
| Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, men Matt. Nhóm BIII 400x800 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 255.000 |
| Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men Sugar Nhóm BIIa 400x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 235.000 |
| Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, Matt Nhóm BIIa 600x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 245.000 |
| Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men Sugar Nhóm BIIa 600x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 265.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 300x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 315.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 400x800 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 395.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 600x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 335.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 800x800 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 375.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 600x1200 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 495.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 1000x1000 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 465.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 1200x1200 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 575.000 |
| Ngói sóng tráng men bóng 300x410 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 361.000 |
| Ngói phẳng tráng men Matt 300x410 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 413.000 |
| 55Bệt liền khối 07 | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.710.000 |
| Bệt liền khối 08 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.840.000 |
| Bệt liền khối 15 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.060.000 |
| Bệt liền khối 15 CA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.120.000 |
| Bệt liền khối 26 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.120.000 |
| Bệt liền khối 28 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.920.000 |
| Bệt liền khối 28 CA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.960.000 |
| Bệt liền khối 31 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.090.000 |
| Bệt liền khối 32 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.090.000 |
| Bệt liền khối 32 CA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.150.000 |
| Bệt liền khối 36 CA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.200.000 |
| Bệt rời 702 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.503.000 |
| Bệt rời 504 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.245.000 |
| Bệt rời 20 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.242.000 |
| Bệt rời 15 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.141.000 |
| Bệt rời 16 - Zinacyo | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 924.000 |
| Bệt rời MINI 01 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 939.000 |
| Bệt cụt 05 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 555.000 |
| Chậu bàn nổi elip | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 768.000 |
| Chậu bàn nổi tròn | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 460.000 |
| Chậu âm bàn vuông | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 691.000 |
| Chậu âm bàn tròn | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 429.000 |
| Chậu âm bàn chữ nhật | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 490.000 |
| Vật liệu |
| 313.889 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM80, LGM80, PGB80, LGB80, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 369.444 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x1200mm, nhãn hiệu PORUGIA/ LUJO. Mã số: PGM612, LGM612, PGB612, LGB612, … | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 398.148 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 300x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM36 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 332.407 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 600x600mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM60 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 332.407 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 400x800mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM48 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 379.630 |
| Gạch Granite (Porcelain) KT: 800x800mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM80 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 397.222 |
| Gạch giả gỗ Granite (Porcelain) KT: 195x1200mm, nhãn hiệu GRANYLITE. Mã số: GSM212 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 434.259 |
| 54Gạch lát sàn nước Ceramic in KTS, mài cạnh men Matt. Nhóm BIII 300x300 | m² | Gạch ốp lát | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 187.000 |
| Gạch lát sàn nước Ceramic in KTS, mài cạnh men Matt. Nhóm BIII 400x400 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 240.000 |
| Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, men Matt. Nhóm BIII 300x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 205.000 |
| Gạch ốp Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, men Matt. Nhóm BIII 400x800 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 255.000 |
| Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men Sugar Nhóm BIIa 400x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 235.000 |
| Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men bóng, Matt Nhóm BIIa 600x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 245.000 |
| Gạch lát Ceramic in KTS, mài cạnh men Sugar Nhóm BIIa 600x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 265.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 300x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 315.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 400x800 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 395.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 600x600 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 335.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 800x800 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 375.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 600x1200 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 495.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 1000x1000 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 465.000 |
| Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm Bia 1200x1200 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 575.000 |
| Ngói sóng tráng men bóng 300x410 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 361.000 |
| Ngói phẳng tráng men Matt 300x410 | m² | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 413.000 |
| 55Bệt liền khối 07 | Bộ | Vật liệu khác | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.710.000 |
| Bệt liền khối 08 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.840.000 |
| Bệt liền khối 15 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.060.000 |
| Bệt liền khối 15 CA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.120.000 |
| Bệt liền khối 26 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.120.000 |
| Bệt liền khối 28 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.920.000 |
| Bệt liền khối 28 CA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.960.000 |
| Bệt liền khối 31 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.090.000 |
| Bệt liền khối 32 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.090.000 |
| Bệt liền khối 32 CA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.150.000 |
| Bệt liền khối 36 CA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.200.000 |
| Bệt rời 702 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.503.000 |
| Bệt rời 504 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.245.000 |
| Bệt rời 20 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.242.000 |
| Bệt rời 15 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.141.000 |
| Bệt rời 16 - Zinacyo | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 924.000 |
| Bệt rời MINI 01 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 939.000 |
| Bệt cụt 05 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 555.000 |
| Chậu bàn nổi elip | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 768.000 |
| Chậu bàn nổi tròn | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 460.000 |
| Chậu âm bàn vuông | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 691.000 |
| Chậu âm bàn tròn | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 429.000 |
| Chậu âm bàn chữ nhật | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 490.000 |