Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN12.5-dày 8.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 293.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN16-dày 10mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 354.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN20-dày 12.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 426.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN6-dày 4.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 204.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN12.5-dày 8.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 293.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN16-dày 10mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 354.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN110-PN20-dày 12.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 426.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN6-dày 4.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 204.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN8-dày 6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 253.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN10-dày 7.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 310.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN12.5-dày 9.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 377.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN16-dày 11.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 458.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN20-dày 14mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 546.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN6-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 256.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN8-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 315.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN10-dày 8.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 386.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN12.5-dày 10.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 468.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN16-dày 12.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 568.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN20-dày 15.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 683.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN6-dày 6.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 336.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN8-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 414.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN10-dày 9.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 508.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN12.5-dày 11.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 611.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN16-dày 14.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 751.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN20-dày 17.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 896.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN6-dày 6.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 420.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN8-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 521.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN10-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 640.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN12.5-dày 13.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 779.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN16-dày 16.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 945.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN20-dày 20.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.133.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN6-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 521.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN8-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 650.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN10-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 802.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN12.5-dày 14.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 955.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN16-dày 18.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.182.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN20-dày 22.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.410.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN6-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 654.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN8-dày 10.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 818.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN10-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 986.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN12.5-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.207.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN16-dày 20.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.445.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN20-dày 25.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.743.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN6-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 810.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN8-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 999.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN10-dày 14.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.221.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN12.5-dày 18.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.501.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN16-dày 22.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.798.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN20-dày 27.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.152.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN6-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.005.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN8-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.274.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN10-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.522.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN12.5-dày 20.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.882.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN16-dày 25.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.254.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN8-dày 6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 253.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN10-dày 7.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 310.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN12.5-dày 9.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 377.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN16-dày 11.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 458.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN125-PN20-dày 14mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 546.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN6-dày 5.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 256.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN8-dày 6.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 315.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN10-dày 8.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 386.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN12.5-dày 10.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 468.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN16-dày 12.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 568.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN140-PN20-dày 15.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 683.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN6-dày 6.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 336.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN8-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 414.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN10-dày 9.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 508.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN12.5-dày 11.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 611.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN16-dày 14.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 751.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN160-PN20-dày 17.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 896.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN6-dày 6.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 420.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN8-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 521.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN10-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 640.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN12.5-dày 13.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 779.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN16-dày 16.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 945.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN180-PN20-dày 20.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.133.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN6-dày 7.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 521.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN8-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 650.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN10-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 802.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN12.5-dày 14.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 955.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN16-dày 18.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.182.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN200-PN20-dày 22.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.410.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN6-dày 8.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 654.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN8-dày 10.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 818.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN10-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 986.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN12.5-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.207.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN16-dày 20.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.445.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN225-PN20-dày 25.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.743.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN6-dày 9.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 810.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN8-dày 11.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 999.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN10-dày 14.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.221.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN12.5-dày 18.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.501.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN16-dày 22.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.798.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN250-PN20-dày 27.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.152.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN6-dày 10.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.005.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN8-dày 13.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.274.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN10-dày 16.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.522.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN12.5-dày 20.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.882.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN16-dày 25.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.254.300 |