Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN20-dày 31.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.695.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN6-dày 12.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.282.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN8-dày 15mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.596.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN10-dày 18.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.938.200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE (PE100) DN280-PN20-dày 31.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.695.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN6-dày 12.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.282.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN8-dày 15mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.596.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN10-dày 18.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.938.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN12.5-dày 23.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.354.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN16-dày 28.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.853.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN20-dày 35.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.433.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN6-dày 13.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.628.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN8-dày 16.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.007.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN10-dày 21.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.463.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN12.5-dày 26.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.986.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN16-dày 32.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.622.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN20-dày 39.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.356.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN6-dày 15.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.054.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN8-dày 19.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.574.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN10-dày 23.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.129.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN12.5-dày 29.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.780.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN16-dày 36.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.616.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN20-dày 44.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.548.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN6-dày 17.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.625.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN8-dày 21.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.231.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN10-dày 26.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.954.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN12.5-dày 33.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.779.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN16-dày 40.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.843.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN20-dày 50.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.013.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN6-dày 19.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.197.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN8-dày 23.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.009.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN10-dày 29.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.918.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN12.5-dày 36.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.948.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN16-dày 45.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.243.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN20-dày 55.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.675.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN6-dày 21.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.392.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN8-dày 26.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.415.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN10-dày 33.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.649.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN12.5-dày 41.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.116.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN16-dày 50.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.803.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN6-dày 24.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.564.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN8-dày 30mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.842.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN10-dày 37.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.422.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN12.5-dày 46.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.258.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN16-dày 57.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 11.646.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN6-dày 27.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.085.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN8-dày 33.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.724.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN10-dày 42.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.702.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN12.5-dày 52.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.051.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN16-dày 64.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.800.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN6-dày 30.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.973.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN8-dày 38.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 11.058.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN10-dày 47.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.571.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN12.5-dày 58.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.939.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN12.5-dày 23.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.354.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN16-dày 28.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.853.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN315-PN20-dày 35.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.433.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN6-dày 13.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.628.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN8-dày 16.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.007.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN10-dày 21.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.463.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN12.5-dày 26.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.986.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN16-dày 32.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.622.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN355-PN20-dày 39.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.356.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN6-dày 15.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.054.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN8-dày 19.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.574.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN10-dày 23.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.129.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN12.5-dày 29.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.780.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN16-dày 36.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.616.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN400-PN20-dày 44.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.548.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN6-dày 17.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.625.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN8-dày 21.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.231.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN10-dày 26.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.954.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN12.5-dày 33.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.779.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN16-dày 40.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.843.400 |
| Ống HDPE (PE100) DN450-PN20-dày 50.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.013.600 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN6-dày 19.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.197.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN8-dày 23.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.009.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN10-dày 29.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.918.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN12.5-dày 36.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.948.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN16-dày 45.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.243.500 |
| Ống HDPE (PE100) DN500-PN20-dày 55.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.675.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN6-dày 21.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.392.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN8-dày 26.7mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.415.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN10-dày 33.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.649.300 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN12.5-dày 41.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.116.100 |
| Ống HDPE (PE100) DN560-PN16-dày 50.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.803.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN6-dày 24.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.564.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN8-dày 30mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.842.700 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN10-dày 37.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.422.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN12.5-dày 46.3mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.258.200 |
| Ống HDPE (PE100) DN630-PN16-dày 57.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 11.646.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN6-dày 27.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.085.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN8-dày 33.9mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.724.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN10-dày 42.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.702.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN12.5-dày 52.2mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.051.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN710-PN16-dày 64.5mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.800.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN6-dày 30.6mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.973.000 |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN8-dày 38.1mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 11.058.900 |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN10-dày 47.4mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.571.800 |
| Ống HDPE (PE100) DN800-PN12.5-dày 58.8mm | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.939.500 |