Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.765.600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 158.600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 283.400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 434.700 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 4 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.765.600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 150 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 158.600 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 200 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 283.400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 250 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 434.700 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 582.400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 985.400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.405.800 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.619.800 |
| 63Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN90 | m | Vật tư ngành nước | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 99.700 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN110 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 151.000 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN160 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 312.900 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN200 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 493.600 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN250 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 751.700 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN315 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.192.700 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN32 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN40 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 21.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 29.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 65.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN125 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 121.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN150 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 165.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN200 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 290.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø200 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 238.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø300 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 498.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø400 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 838.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø500 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.138.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø600 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.220.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø800 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.200.000 |
| 64Đèn LED SL22 (30w - 45w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.050.000 |
| Đèn LED SL22 (50w - 80w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.350.000 |
| Đèn LED SL22 (85w - 100w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.850.000 |
| Đèn LED SL22 (105w - 130w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.350.000 |
| Đèn LED SL22 (135w - 150w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.890.000 |
| Đèn LED SL22 (155w - 180w) DIM. Chống sét | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.350.000 |
| Đèn LED SL22 (185w - 200w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.600.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(30w-40w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.950.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(50w-80w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.950.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(85w-120w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.450.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(125w-160w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.450.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(165w-200w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.950.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (30w-45w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.250.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (50w-80w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.500.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (85w-100w). DIM. Chống sét 10kA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.150.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (105w-130w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.653.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (135w-150w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.150.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (155w-180w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.600.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (185w-200w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.800.000 |
| Đèn LED Tembin SL7- 80W. DIM | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.820.000 |
| Đèn LED Tembin SL7- 100W. DIM | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.350.000 |
| Đèn LED Tembin SL7- 120W. DIM | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.950.000 |
| Đèn LED Tembin SL7- 150W. DIM | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.340.000 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 300 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 582.400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 400 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 985.400 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 500 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.405.800 |
| Ống nhựa HDPE gân sóng 2 lớp ø 600 SN 8 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.619.800 |
| 63Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN90 | m | Vật tư ngành nước | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 99.700 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN110 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 151.000 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN160 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 312.900 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN200 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 493.600 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN250 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 751.700 |
| Ống nhựa PE dùng cho mục đích cấp thoát nước PN10-PE100-DN315 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.192.700 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN32 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN40 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 21.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN50 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 29.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN95 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 65.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN125 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 121.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN150 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 165.000 |
| Ống nhựa HDPE xoắn dùng cho tuyến cáp ngầm DN200 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 290.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø200 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 238.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø300 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 498.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø400 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 838.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø500 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.138.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø600 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.220.000 |
| Ống nhựa gân xoắn 2 lớp HDPE không nguyên sinh dùng trong hệ thống thoát nước không áp suất SN8- Ø800 | m | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.200.000 |
| 64Đèn LED SL22 (30w - 45w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.050.000 |
| Đèn LED SL22 (50w - 80w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.350.000 |
| Đèn LED SL22 (85w - 100w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.850.000 |
| Đèn LED SL22 (105w - 130w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.350.000 |
| Đèn LED SL22 (135w - 150w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.890.000 |
| Đèn LED SL22 (155w - 180w) DIM. Chống sét | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.350.000 |
| Đèn LED SL22 (185w - 200w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.600.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(30w-40w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.950.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(50w-80w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.950.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(85w-120w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.450.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(125w-160w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.450.000 |
| Đèn LED Sao La SL10(165w-200w) DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.950.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (30w-45w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.250.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (50w-80w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.500.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (85w-100w). DIM. Chống sét 10kA | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.150.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (105w-130w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.653.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (135w-150w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.150.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (155w-180w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.600.000 |
| Đèn LED Katrina SL15 (185w-200w). DIM. Chống sét 10kV | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.800.000 |
| Đèn LED Tembin SL7- 80W. DIM | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.820.000 |
| Đèn LED Tembin SL7- 100W. DIM | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.350.000 |
| Đèn LED Tembin SL7- 120W. DIM | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.950.000 |
| Đèn LED Tembin SL7- 150W. DIM | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.340.000 |