Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn pha LED SLI-FL9 ( 50w-90w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.220.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (95w-135w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.298.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 ( 140w-180w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.600.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (185-230w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.250.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
3037 kết quả
Hưng Yên công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn pha LED SLI-FL9 ( 50w-90w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.220.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (95w-135w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.298.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 ( 140w-180w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.600.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (185-230w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 10.250.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (235w- 280w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 12.150.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (285w-360w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.500.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (365w-400w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.120.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (405w-450w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.050.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (455w-520w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.500.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=6m tôn dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.950.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=7m tôn dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.468.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=8m tôn dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.537.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=9m tôn dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.472.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=10m tôn dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.773.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=10m tôn dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.073.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=11m tôn dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.522.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 6m D78-3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.580.632 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 7m D78-3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.870.967 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D78-3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.271.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D78-3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.797.419 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 9m D78- 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.438.710 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 10m D78-4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.606.451 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 11m D78-4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.522.580 |
| Cần đèn CD-01 cao 2m, vươn 1,5m dày 3mm | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.280.000 |
| Cần đèn CD-02; CD06; CD-10; CD-21; CD-27; CD- 32 cao 2m, vươn 1,5m | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.536.000 |
| Cần đèn cánh buồm CD15 | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.850.000 |
| Cần đèn CK-01 cao 2m, vươn 1,5m | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.820.400 |
| Cần đèn CK-02; CK06; CK-10; CK-21; CK-27; CK- 32 cao 2m, vươn 1,5m | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.914.000 |
| Cần cánh buồm CK15 | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.320.000 |
| Cột đa giác 14m-130-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.129.806 |
| Cột đa giác 17m-150-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.125.549 |
| Cột đa giác 20m-180-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 39.840.000 |
| Lọng dùng cho cột đa giác bắt đèn pha | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.845.262 |
| Cột đế gang thân nhôm C05 cao 3,7m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.950.000 |
| Cột đế gang thân nhôm, C06 cao 3,2m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.874.706 |
| Cột đế gang thân gang, nhôm C07 cao 3,2m; | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.450.000 |
| Cột đế gang thân nhôm C08 cao 3,4m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.339.250 |
| Cột đế nhôm thân nhôm C09 cao 4m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.546.480 |
| Cột đế gang C10 (Sư tử) cao 3,95m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.450.000 |
| Chùm CH05-2; Chùm CH06-4; Chùm CH1-2 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.423.000 |
| Chùm CH08-4 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.670.000 |
| Chùm CH09-1 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.685.000 |
| Chùm CH09-2 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.866.380 |
| Chùm CH11-4 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.350.000 |
| Chùm CH12-4 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.930.000 |
| Cầu trang trí SV3-D400 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 720.000 |
| Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 920.000 |
| KM cột M16x340x340x500 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 570.000 |
| KM cột M16x260x260x500 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 550.000 |
| KM cột M16x240x240x500 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 530.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (235w- 280w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 12.150.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (285w-360w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 13.500.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (365w-400w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 14.120.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (405w-450w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 15.050.000 |
| Đèn pha LED SLI-FL9 (455w-520w) | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 16.500.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=6m tôn dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.950.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=7m tôn dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.468.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=8m tôn dày 3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.537.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=9m tôn dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.472.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=10m tôn dày 3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.773.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=10m tôn dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.073.200 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, H=11m tôn dày 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.522.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 6m D78-3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.580.632 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 7m D78-3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.870.967 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D78-3mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.271.000 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D78-3,5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.797.419 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 9m D78- 4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.438.710 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 10m D78-4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.606.451 |
| Cột thép Bát giác, Tròn côn 11m D78-4mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 7.522.580 |
| Cần đèn CD-01 cao 2m, vươn 1,5m dày 3mm | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.280.000 |
| Cần đèn CD-02; CD06; CD-10; CD-21; CD-27; CD- 32 cao 2m, vươn 1,5m | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.536.000 |
| Cần đèn cánh buồm CD15 | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.850.000 |
| Cần đèn CK-01 cao 2m, vươn 1,5m | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.820.400 |
| Cần đèn CK-02; CK06; CK-10; CK-21; CK-27; CK- 32 cao 2m, vươn 1,5m | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.914.000 |
| Cần cánh buồm CK15 | Cần | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.320.000 |
| Cột đa giác 14m-130-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 19.129.806 |
| Cột đa giác 17m-150-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 27.125.549 |
| Cột đa giác 20m-180-5mm | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 39.840.000 |
| Lọng dùng cho cột đa giác bắt đèn pha | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 3.845.262 |
| Cột đế gang thân nhôm C05 cao 3,7m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 8.950.000 |
| Cột đế gang thân nhôm, C06 cao 3,2m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 4.874.706 |
| Cột đế gang thân gang, nhôm C07 cao 3,2m; | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 5.450.000 |
| Cột đế gang thân nhôm C08 cao 3,4m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.339.250 |
| Cột đế nhôm thân nhôm C09 cao 4m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 6.546.480 |
| Cột đế gang C10 (Sư tử) cao 3,95m | Cột | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 9.450.000 |
| Chùm CH05-2; Chùm CH06-4; Chùm CH1-2 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.423.000 |
| Chùm CH08-4 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.670.000 |
| Chùm CH09-1 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.685.000 |
| Chùm CH09-2 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.866.380 |
| Chùm CH11-4 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 2.350.000 |
| Chùm CH12-4 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 1.930.000 |
| Cầu trang trí SV3-D400 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 720.000 |
| Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Cái | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 920.000 |
| KM cột M16x340x340x500 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 570.000 |
| KM cột M16x260x260x500 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 550.000 |
| KM cột M16x240x240x500 | Bộ | giá vật liệu xây dựng, thiết bị công trình | Giá bán (chưa có VAT) (đvt: đồng) | Vật liệu | 530.000 |