Tra cứu dữ liệu xây dựng
357 kết quả
Khánh Hòa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Xi măng PCB40 Long Thành | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.732.778 |
| Xi măng Kim đỉnh PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.500.000 |
| Xi măng Kim đỉnh PCB 30 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.407.407 |
| Xi măng Vicem Hà tiên PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.564.815 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
357 kết quả
Khánh Hòa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Xi măng PCB40 Long Thành | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.732.778 |
| Xi măng Kim đỉnh PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.500.000 |
| Xi măng Kim đỉnh PCB 30 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.407.407 |
| Xi măng Vicem Hà tiên PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.564.815 |
| XM Vicem Hà tiên đa dụng PCB 40 |
| tấn |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Vật liệu |
| 1.555.556 |
| Xi măng Hoàng Mai PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.574.074 |
| Xi măng Rồng Vàng PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.555.555 |
| Xi măng Vissai PCB 40 | t ấ n | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.555.555 |
| Xi măng Sông Lam PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.555.555 |
| Xi măng Hoàng Sơn PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.500.000 |
| Cát nghiền cho bê tông và vữa | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 261.818 |
| Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 260.000 |
| Cát nghiền nhân tạo | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 304.545 |
| Đất san lấp (đất tầng phủ) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 180.000 |
| Đất san lấp | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 81.818 |
| Đất san lấp (đất tầng phủ) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 120.000 |
| Đá 1x2 lọt sàng 22mm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 318.182 |
| Đá 1x2 lọt sàng 19mm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 345.455 |
| Đá 1x2 lọt sàng 16mm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 372.727 |
| Đá 2x4 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 295.455 |
| Đá 2,5x5cm (đá ballast chuyên dùng cho đường sắt) | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 390.909 |
| Đá 4x6 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 268.182 |
| Đá cấp phối loại 1 trộn bằng dây chuyền và tạo ẩm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 277.273 |
| Đá cấp phối loại 2 trộn bằng dây chuyền và tạo ẩm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 268.182 |
| Đá mi 3x8mm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 277.273 |
| Đá mi bụi | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 250.000 |
| Đá loca quy cách | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 218.182 |
| Đá VSI 10-19 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 384.909 |
| Đá 2x4 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 286.364 |
| Đá 4x6 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 281.818 |
| Đá hộc | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 174.545 |
| Đá bụi | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 189.091 |
| Đá Dmax 25 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 210.000 |
| Đá Dmax 37.5 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 195.000 |
| Đá 1x2 (VSI) | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 358.600 |
| Đá 10x25 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 300.000 |
| Đá dăm loại I | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 313.500 |
| Đá dăm loại II | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 288.200 |
| Đá 1 x 2 thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 407.407 |
| Đá 1 x 2 tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 425.926 |
| Đá 2 x 4 thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 351.852 |
| Đá 2 x 4 tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 370.370 |
| Đá 4 x 6 thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 314.815 |
| Đá 4 x 6 tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 333.333 |
| Đá CP Dmax 25 thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 277.778 |
| Đá CP Dmax 25 tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 296.296 |
| Đá CP Dmax (cao tốc) gia cố 4% xi măng | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 379.630 |
| Đá cấp phối thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 268.519 |
| Đá cấp phối tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 287.037 |
| Đá cấp phối thô (chưa phối trộn ) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 268.519 |
| XM Vicem Hà tiên đa dụng PCB 40 |
| tấn |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Vật liệu |
| 1.555.556 |
| Xi măng Hoàng Mai PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.574.074 |
| Xi măng Rồng Vàng PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.555.555 |
| Xi măng Vissai PCB 40 | t ấ n | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.555.555 |
| Xi măng Sông Lam PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.555.555 |
| Xi măng Hoàng Sơn PCB 40 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.500.000 |
| Cát nghiền cho bê tông và vữa | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 261.818 |
| Cát tự nhiên dùng cho bê tông và vữa | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 260.000 |
| Cát nghiền nhân tạo | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 304.545 |
| Đất san lấp (đất tầng phủ) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 180.000 |
| Đất san lấp | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 81.818 |
| Đất san lấp (đất tầng phủ) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 120.000 |
| Đá 1x2 lọt sàng 22mm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 318.182 |
| Đá 1x2 lọt sàng 19mm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 345.455 |
| Đá 1x2 lọt sàng 16mm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 372.727 |
| Đá 2x4 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 295.455 |
| Đá 2,5x5cm (đá ballast chuyên dùng cho đường sắt) | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 390.909 |
| Đá 4x6 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 268.182 |
| Đá cấp phối loại 1 trộn bằng dây chuyền và tạo ẩm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 277.273 |
| Đá cấp phối loại 2 trộn bằng dây chuyền và tạo ẩm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 268.182 |
| Đá mi 3x8mm | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 277.273 |
| Đá mi bụi | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 250.000 |
| Đá loca quy cách | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 218.182 |
| Đá VSI 10-19 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 384.909 |
| Đá 2x4 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 286.364 |
| Đá 4x6 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 281.818 |
| Đá hộc | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 174.545 |
| Đá bụi | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 189.091 |
| Đá Dmax 25 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 210.000 |
| Đá Dmax 37.5 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 195.000 |
| Đá 1x2 (VSI) | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 358.600 |
| Đá 10x25 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 300.000 |
| Đá dăm loại I | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 313.500 |
| Đá dăm loại II | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 288.200 |
| Đá 1 x 2 thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 407.407 |
| Đá 1 x 2 tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 425.926 |
| Đá 2 x 4 thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 351.852 |
| Đá 2 x 4 tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 370.370 |
| Đá 4 x 6 thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 314.815 |
| Đá 4 x 6 tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 333.333 |
| Đá CP Dmax 25 thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 277.778 |
| Đá CP Dmax 25 tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 296.296 |
| Đá CP Dmax (cao tốc) gia cố 4% xi măng | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 379.630 |
| Đá cấp phối thường | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 268.519 |
| Đá cấp phối tuyển (cao tốc) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 287.037 |
| Đá cấp phối thô (chưa phối trộn ) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 268.519 |