Tra cứu dữ liệu xây dựng
357 kết quả
Khánh Hòa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đá 1 x 1,5 (Thảm BTN) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 407.407 |
| Đá 1 x 1,9 (Thảm BTN) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 407.407 |
| Mi bụi, mạt đá | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 287.037 |
| Mi sàng (0,5 x 1) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 296.296 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
357 kết quả
Khánh Hòa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đá 1 x 1,5 (Thảm BTN) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 407.407 |
| Đá 1 x 1,9 (Thảm BTN) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 407.407 |
| Mi bụi, mạt đá | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 287.037 |
| Mi sàng (0,5 x 1) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 296.296 |
| Đá Lô ca (kích thước 30- 40 cm) |
| m3 |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Vật liệu |
| 259.259 |
| Đá Lô ca (kích thước 41- 55 cm) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 240.741 |
| Đá xô bồ | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 231.481 |
| Đá phong hóa lẫn đất | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 203.704 |
| Đá 1 x 2 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 330.000 |
| Đá 2 x 4 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 310.000 |
| Đá 0,5 x 1 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 255.000 |
| Đá 0 x 0,5 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 240.000 |
| Đá cấp phối | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 250.000 |
| Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 300.000 |
| Đá 2x4 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 290.909 |
| Đá 4x6 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 272.727 |
| Đá 0,5x1 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 200.000 |
| Đá cấp phối | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 200.000 |
| Đá 1 x 2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 409.091 |
| Đá mi sàng | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 172.727 |
| Đá cấp phối loại II | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 159.091 |
| Đá 1x2 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 381.818 |
| Đá 4x6 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 318.181 |
| Gạch 4 lỗ: M50 | viên | GẠCH TUYNEN DU LONG | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.528 |
| Gạch 2 lỗ: M50 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.111 |
| Gạch 6 lỗ: M50 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.759 |
| Gạch đặc: M75 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.574 |
| Gạch 3 lỗ: M75 | viên | GẠCH KHÔNG NUNG | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 4.491 |
| Gạch 3 lỗ: M75 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 6.667 |
| Gạch 3 lỗ: M75 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 5.278 |
| Gạch đặc: M75 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.204 |
| Gạch bê tông: M200 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 6.296 |
| Gạch 4 lỗ: M50 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.250 |
| Gạch Ceramic mã số: 1020ROCK002, 1020ROCK004, 1020ROCK005, 1020ROCK006, 1020ROCK010, 1020ROCK011, 1020ROCK012, 1020ROCK013, 1020ROCK014, 1020ROCK015, | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 200.000 |
| Gạch Ceramic mã số: 2020MARINA001, 2020MARINA002, 2020MARINA004, TL01, TL03 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 198.148 |
| Gạch Ceramic mã số: 2540CARARAS001 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 162.037 |
| Gạch Ceramic mã số: 25400 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 172.222 |
| Bột chà ron kháng khuẩn Mã số: 05, 06, 11, 14 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 218.426 |
| Bột chà ron kháng khuẩn Mã số: 08, 09, 12, 15 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 60.370 |
| Bột chà ron kháng khuẩn Mã số: 08, 09, 12, 15 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 271.111 |
| Bột chà ron Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 28.611 |
| Bột chà ron Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 123.519 |
| Bột chà ron Mã số: 05, 06, 11, 14 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 33.796 |
| Bột chà ron Mã số: 05, 06, 11, 14 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 145.556 |
| Bột chà ron Mã số: 08, 09, 12, 15 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 40.278 |
| Bột chà ron Mã số: 08, 09, 12, 15 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 180.741 |
| Gạch lát nền (30x30) | thùng | Gạch lát nền | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 121.000 |
| Gạch lát nền (30x30) | thùng | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 125.000 |
| Gạch lát nền (50x50) 5565 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 115.000 |
| Gạch lát nền (50x50) 5566 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 115.000 |
| Đá Lô ca (kích thước 30- 40 cm) |
| m3 |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Vật liệu |
| 259.259 |
| Đá Lô ca (kích thước 41- 55 cm) | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 240.741 |
| Đá xô bồ | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 231.481 |
| Đá phong hóa lẫn đất | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 203.704 |
| Đá 1 x 2 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 330.000 |
| Đá 2 x 4 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 310.000 |
| Đá 0,5 x 1 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 255.000 |
| Đá 0 x 0,5 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 240.000 |
| Đá cấp phối | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 250.000 |
| Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 300.000 |
| Đá 2x4 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 290.909 |
| Đá 4x6 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 272.727 |
| Đá 0,5x1 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 200.000 |
| Đá cấp phối | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 200.000 |
| Đá 1 x 2 | m3 | Đá xây dựng | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 409.091 |
| Đá mi sàng | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 172.727 |
| Đá cấp phối loại II | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 159.091 |
| Đá 1x2 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 381.818 |
| Đá 4x6 | m3 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 318.181 |
| Gạch 4 lỗ: M50 | viên | GẠCH TUYNEN DU LONG | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.528 |
| Gạch 2 lỗ: M50 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.111 |
| Gạch 6 lỗ: M50 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.759 |
| Gạch đặc: M75 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.574 |
| Gạch 3 lỗ: M75 | viên | GẠCH KHÔNG NUNG | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 4.491 |
| Gạch 3 lỗ: M75 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 6.667 |
| Gạch 3 lỗ: M75 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 5.278 |
| Gạch đặc: M75 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.204 |
| Gạch bê tông: M200 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 6.296 |
| Gạch 4 lỗ: M50 | viên | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.250 |
| Gạch Ceramic mã số: 1020ROCK002, 1020ROCK004, 1020ROCK005, 1020ROCK006, 1020ROCK010, 1020ROCK011, 1020ROCK012, 1020ROCK013, 1020ROCK014, 1020ROCK015, | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 200.000 |
| Gạch Ceramic mã số: 2020MARINA001, 2020MARINA002, 2020MARINA004, TL01, TL03 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 198.148 |
| Gạch Ceramic mã số: 2540CARARAS001 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 162.037 |
| Gạch Ceramic mã số: 25400 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 172.222 |
| Bột chà ron kháng khuẩn Mã số: 05, 06, 11, 14 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 218.426 |
| Bột chà ron kháng khuẩn Mã số: 08, 09, 12, 15 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 60.370 |
| Bột chà ron kháng khuẩn Mã số: 08, 09, 12, 15 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 271.111 |
| Bột chà ron Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 28.611 |
| Bột chà ron Mã số: 01, 02, 03, 04, 07, 10, 13 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 123.519 |
| Bột chà ron Mã số: 05, 06, 11, 14 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 33.796 |
| Bột chà ron Mã số: 05, 06, 11, 14 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 145.556 |
| Bột chà ron Mã số: 08, 09, 12, 15 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 40.278 |
| Bột chà ron Mã số: 08, 09, 12, 15 | bao | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 180.741 |
| Gạch lát nền (30x30) | thùng | Gạch lát nền | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 121.000 |
| Gạch lát nền (30x30) | thùng | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 125.000 |
| Gạch lát nền (50x50) 5565 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 115.000 |
| Gạch lát nền (50x50) 5566 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 115.000 |