Tra cứu dữ liệu xây dựng
357 kết quả
Khánh Hòa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cửa sổ mở quay | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.280.000 |
| Cửa sổ mở hất | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.510.000 |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.610.000 |
| Vách kính <2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.200.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
357 kết quả
Khánh Hòa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cửa sổ mở quay | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.280.000 |
| Cửa sổ mở hất | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.510.000 |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.610.000 |
| Vách kính <2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.200.000 |
| Vách kính >2m2 |
| m2 |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Vật liệu |
| 1.090.000 |
| Cửa đi mở quay | m2 | Cửa nhựa lõi thép SPARLE | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.850.000 |
| Cửa đi mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.400.000 |
| Cửa sổ mở quay | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.630.000 |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.290.000 |
| Vách kính <2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.045.000 |
| Vách kính >2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 870.000 |
| Vách cố định. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.030.000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.743.000 |
| Kính cường lực 12 mm trắng trong | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 230.000 |
| Kính hộp cường lực dày 19mm (5+9+5) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 560.000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường dày 100mm đến 139mm. | m² | Cửa nhựa gỗ composite (Cánh cửa phẳng không trang trí, đã bao gồm phụ kiện: bản lề, khung nẹp, gioăng cao su giảm chấn; chưa bao gồm ổ khóa cửa) | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.050.000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 140mm đến 179mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.150.000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 180mm đến 239mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.250.000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 240mm đến 340mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.350.000 |
| V1: Vách kính hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.024.000 |
| V2: Cửa đi 1 cánh hệ 4400 Việt pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.466.750 |
| V3: Cửa đi 1 cánh hệ 450 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.8 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.972.750 |
| Khung lá sách hê 76, dày 1.0mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.520.000 |
| Cửa sổ mở lùa 2 cánh nhôm thông dụng hệ 500/700. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | Cửa nhôm thông dụng sử dụng thanh nhôm Đại Tân. Màu vân gỗ 2D (96-gỗ anh đào đỏ, VG20-gỗ sưa vàng). Bảo hành 2 năm | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.730.000 |
| Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm thông dụng hệ 700. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.420.000 |
| Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm thông dụng hệ 1000. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.930.000 |
| Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm thông dụng hệ 1000. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.310.000 |
| Vách ngăn hệ 700, kính trắng cường lực 5mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.340.000 |
| Vách ngăn hệ 1000, kính trắng cường lực 5mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.870.000 |
| Khung lá sách hê 76, dày 1.0mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.560.000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 6mm | m2 | Sử dụng kính khác cho sản phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 40.000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 8mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 70.000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 10mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 120.000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 12mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 145.000 |
| M150 | m³ | BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 900.000 |
| M200 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 988.889 |
| M250 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.079.630 |
| M300 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.169.444 |
| M350 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.275.926 |
| M400 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.321.296 |
| M450 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.372.222 |
| M500 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.408.333 |
| D300 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 345.370 |
| D400 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 403.704 |
| D600 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 617.593 |
| Cống D400H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 472.222 |
| Cống D400H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 509.259 |
| Cống D600H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 638.889 |
| Cống D600H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 685.185 |
| Cống D800H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 907.407 |
| Vách kính >2m2 |
| m2 |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Vật liệu |
| 1.090.000 |
| Cửa đi mở quay | m2 | Cửa nhựa lõi thép SPARLE | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.850.000 |
| Cửa đi mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.400.000 |
| Cửa sổ mở quay | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.630.000 |
| Cửa sổ mở lùa | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.290.000 |
| Vách kính <2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.045.000 |
| Vách kính >2m2 | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 870.000 |
| Vách cố định. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.030.000 |
| Cửa sổ 1 cánh mở hất/ quay. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.743.000 |
| Kính cường lực 12 mm trắng trong | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 230.000 |
| Kính hộp cường lực dày 19mm (5+9+5) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 560.000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường dày 100mm đến 139mm. | m² | Cửa nhựa gỗ composite (Cánh cửa phẳng không trang trí, đã bao gồm phụ kiện: bản lề, khung nẹp, gioăng cao su giảm chấn; chưa bao gồm ổ khóa cửa) | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.050.000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 140mm đến 179mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.150.000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 180mm đến 239mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.250.000 |
| Cửa đi thông phòng cho tường xây dày 240mm đến 340mm. | m² | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.350.000 |
| V1: Vách kính hệ 4400 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.024.000 |
| V2: Cửa đi 1 cánh hệ 4400 Việt pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.4 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.466.750 |
| V3: Cửa đi 1 cánh hệ 450 Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp 6,38 mm trắng trong (độ dày thanh nhôm chịu lực 1.3÷1.8 mm) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.972.750 |
| Khung lá sách hê 76, dày 1.0mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.520.000 |
| Cửa sổ mở lùa 2 cánh nhôm thông dụng hệ 500/700. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | Cửa nhôm thông dụng sử dụng thanh nhôm Đại Tân. Màu vân gỗ 2D (96-gỗ anh đào đỏ, VG20-gỗ sưa vàng). Bảo hành 2 năm | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.730.000 |
| Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm thông dụng hệ 700. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.420.000 |
| Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm thông dụng hệ 1000. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.930.000 |
| Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm thông dụng hệ 1000. Kính trắng cường lực 5mm. | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.310.000 |
| Vách ngăn hệ 700, kính trắng cường lực 5mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.340.000 |
| Vách ngăn hệ 1000, kính trắng cường lực 5mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.870.000 |
| Khung lá sách hê 76, dày 1.0mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.560.000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 6mm | m2 | Sử dụng kính khác cho sản phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 40.000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 8mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 70.000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 10mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 120.000 |
| Kính cường lựcPhú Mỹ/Chu Lai, màu trắng dày 12mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 145.000 |
| M150 | m³ | BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 900.000 |
| M200 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 988.889 |
| M250 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.079.630 |
| M300 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.169.444 |
| M350 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.275.926 |
| M400 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.321.296 |
| M450 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.372.222 |
| M500 | m³ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.408.333 |
| D300 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 345.370 |
| D400 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 403.704 |
| D600 | m | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 617.593 |
| Cống D400H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 472.222 |
| Cống D400H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 509.259 |
| Cống D600H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 638.889 |
| Cống D600H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 685.185 |
| Cống D800H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 907.407 |