Tra cứu dữ liệu xây dựng
357 kết quả
Khánh Hòa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cống D800H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 953.704 |
| Cống D1000H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.324.074 |
| Cống D1000H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.388.889 |
| Cống D1200H10; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.333.333 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
357 kết quả
Khánh Hòa công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cống D800H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 953.704 |
| Cống D1000H10; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.324.074 |
| Cống D1000H30; L=4m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.388.889 |
| Cống D1200H10; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.333.333 |
| Cống D1200H30; L=3m |
| md |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Vật liệu |
| 2.407.407 |
| Cống D1500H10; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 3.083.333 |
| Cống D1500H30; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 3.342.593 |
| Dự ứng lực TN1 | thanh | Tà vẹt bê tông | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 635.000 |
| Dự ứng lực TN1-P | thanh | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 800.000 |
| Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F2 - Vỉa hè | bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 10.486.111 |
| Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; (Lắp đặt cho hệ thống thoát nước đường hẻm) | bộ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 7.926.852 |
| Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; (Lắp đặt cho hệ thống thoát nước vỉa hè). | bộ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 8.093.519 |
| Kè vát bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 19.888.800 |
| Kè vát cổ cao bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 22.309.400 |
| Kè hình thoi bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 20.970.450 |
| Kè bê tông cốt sợi (BTCS) M400 (Mái nghiêng chân vịt) | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 20.295.000 |
| Kè chử A bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 23.588.056 |
| Ống cống bê tông cốt thép D800; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.210.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1000; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.815.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1000; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.963.500 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1200; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.783.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1200; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.887.500 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1500; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 3.927.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1500; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 4.158.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1800; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 4.895.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1800; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 5.280.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D2000; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 5.940.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D2000; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 6.435.000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 100mm | m2 | Tấm tường | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 280.000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 140mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 310.000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 100mm (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 620.000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 140mm (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 680.000 |
| Nhựa đường 60/70 – xá | kg | Nhựa đường Petrolimex | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 18.800 |
| Nhựa đường 60/70 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 20.800 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 14.900 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 17.400 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 16.400 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 18.900 |
| Nhũ tương gốc Axit 60% - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 15.400 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 30.400 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 32.900 |
| CarboncorAsphalt - CA 9,5 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 4.530.000 |
| Đầu neo clip | cái | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 5.376 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | Vữa tô | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.720.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.620.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 7.5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.755.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 7.5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.655.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 10 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.790.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 10 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.690.000 |
| Vữa Xây, Cán nền SCL- Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | Vữa xây | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.700.000 |
| Cống D1200H30; L=3m |
| md |
| CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 |
| Tỉnh Khánh Hòa |
| Vật liệu |
| 2.407.407 |
| Cống D1500H10; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 3.083.333 |
| Cống D1500H30; L=3m | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 3.342.593 |
| Dự ứng lực TN1 | thanh | Tà vẹt bê tông | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 635.000 |
| Dự ứng lực TN1-P | thanh | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 800.000 |
| Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F2 - Vỉa hè | bộ | Bê tông cốt thép đúc sẵn | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 10.486.111 |
| Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; (Lắp đặt cho hệ thống thoát nước đường hẻm) | bộ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 7.926.852 |
| Hố thu nước mưa và ngăn mùi hợp khối; (Lắp đặt cho hệ thống thoát nước vỉa hè). | bộ | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 8.093.519 |
| Kè vát bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 19.888.800 |
| Kè vát cổ cao bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 22.309.400 |
| Kè hình thoi bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 20.970.450 |
| Kè bê tông cốt sợi (BTCS) M400 (Mái nghiêng chân vịt) | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 20.295.000 |
| Kè chử A bê tông cốt sợi (BTCS) M400. | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 23.588.056 |
| Ống cống bê tông cốt thép D800; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.210.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1000; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.815.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1000; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.963.500 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1200; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.783.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1200; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 2.887.500 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1500; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 3.927.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1500; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 4.158.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1800; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 4.895.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D1800; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 5.280.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D2000; Cấp tải thấp | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 5.940.000 |
| Ống cống bê tông cốt thép D2000; Cấp tải tiêu chuẩn | md | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 6.435.000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 100mm | m2 | Tấm tường | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 280.000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 140mm | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 310.000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 100mm (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 620.000 |
| Tấm tường rỗng bê tông đúc sẵn theo công nghệ đùn ép dày 140mm (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | m2 | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 680.000 |
| Nhựa đường 60/70 – xá | kg | Nhựa đường Petrolimex | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 18.800 |
| Nhựa đường 60/70 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 20.800 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 14.900 |
| Nhựa đường nhũ tương CRS1 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 17.400 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 16.400 |
| Nhựa đường nhũ tương CSS1 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 18.900 |
| Nhũ tương gốc Axit 60% - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 15.400 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Xá | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 30.400 |
| Nhựa đường lỏng MC70 - Phuy | kg | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 32.900 |
| CarboncorAsphalt - CA 9,5 | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 4.530.000 |
| Đầu neo clip | cái | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 5.376 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | Vữa tô | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.720.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.620.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 7.5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.755.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 7.5 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.655.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 10 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.790.000 |
| Vữa Tô SCL-Mortar; Mác: 10 MPa | tấn | CÔNG BỐ GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 8 NĂM 2026 | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.690.000 |
| Vữa Xây, Cán nền SCL- Mortar; Mác: 5 MPa | tấn | Vữa xây | Tỉnh Khánh Hòa | Vật liệu | 1.700.000 |