Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Bê tông thương phẩm M250, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.839.259 |
| 8Bê tông thương phẩm M200, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.792.963 |
| 9Bê tông thương phẩm M150, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.746.667 |
| 10Bê tông thương phẩm M100, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.700.370 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Bê tông thương phẩm M250, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.839.259 |
| 8Bê tông thương phẩm M200, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.792.963 |
| 9Bê tông thương phẩm M150, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.746.667 |
| 10Bê tông thương phẩm M100, R7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.700.370 |
| 1Thép cuộn 6,8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.000 |
| 2Thép phi 10 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.000 |
| 3Thép phi 12 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.000 |
| 4Thép phi 14 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.000 |
| 5Thép phi 16 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 6Thép phi 18 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 7Thép phi 20 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 8Thép phi 22 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 9Thép phi 25 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 1Gạch lát 10x33cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 70.000 |
| 2Gạch lát 25x50cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 75.000 |
| 3Gạch lát 30x30cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 83.000 |
| 4Gạch lát 30x60cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.000 |
| 5Gạch lát 40x40cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.000 |
| 6Gạch lát 40x50cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 102.000 |
| 7Gạch lát 40x80cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 118.000 |
| 8Gạch lát 50x50cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 9Gạch lát 60x120cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 290.000 |
| 10Gạch lát 60x60cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 122.000 |
| 11Gạch lát 80x80cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 162.000 |
| 1Ci ment Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.350.000 |
| 2Ci ment Holcim | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.150.000 |
| 3Ci ment Phúc Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.050.000 |
| 4Ci men Nghi Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.250.000 |
| 1Cát xây, tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 700.000 |
| 1Gạch 4 lỗ tròn | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.300 |
| 2Gạch 6 lỗ vuông | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.500 |
| 3Gạch 6 lỗ tròn | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.500 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 7.500 |
| 2Đá 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 480.000 |
| 3Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 1Thép cuộn ø 6 + ø 8 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.000 |
| 2Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 3Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 180.000 |
| 4Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 235.000 |
| 5Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 300.000 |
| 6Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 370.000 |
| 7Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Tôn kẽm mạ màu sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| 2Tôn kẽm mạ màu sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 117.000 |
| 3Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 98.000 |
| 5Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 6Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 80.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.660.000 |
| 2Xi măng Cẩm Phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.460.000 |
| 3Xi măng insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.460.000 |
| 1Thép cuộn 6,8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.000 |
| 2Thép phi 10 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.000 |
| 3Thép phi 12 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.000 |
| 4Thép phi 14 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.000 |
| 5Thép phi 16 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 6Thép phi 18 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 7Thép phi 20 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 8Thép phi 22 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 9Thép phi 25 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.500 |
| 1Gạch lát 10x33cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 70.000 |
| 2Gạch lát 25x50cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 75.000 |
| 3Gạch lát 30x30cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 83.000 |
| 4Gạch lát 30x60cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.000 |
| 5Gạch lát 40x40cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.000 |
| 6Gạch lát 40x50cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 102.000 |
| 7Gạch lát 40x80cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 118.000 |
| 8Gạch lát 50x50cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 9Gạch lát 60x120cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 290.000 |
| 10Gạch lát 60x60cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 122.000 |
| 11Gạch lát 80x80cm | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 162.000 |
| 1Ci ment Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.350.000 |
| 2Ci ment Holcim | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.150.000 |
| 3Ci ment Phúc Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.050.000 |
| 4Ci men Nghi Sơn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.250.000 |
| 1Cát xây, tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 700.000 |
| 1Gạch 4 lỗ tròn | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.300 |
| 2Gạch 6 lỗ vuông | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.500 |
| 3Gạch 6 lỗ tròn | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.500 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 7.500 |
| 2Đá 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 480.000 |
| 3Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 1Thép cuộn ø 6 + ø 8 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.000 |
| 2Thép cây vằn ø 10 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 3Thép cây vằn ø 12 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 180.000 |
| 4Thép cây vằn ø 14 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 235.000 |
| 5Thép cây vằn ø 16 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 300.000 |
| 6Thép cây vằn ø 18 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 370.000 |
| 7Thép cây vằn ø 20 mm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Tôn kẽm mạ màu sóng tròn | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| 2Tôn kẽm mạ màu sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 117.000 |
| 3Tôn mạ kẽm sóng vuông | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 98.000 |
| 5Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 6Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 80.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.660.000 |
| 2Xi măng Cẩm Phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.460.000 |
| 3Xi măng insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.460.000 |