Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Gạch 6 lỗ Bắc Mỹ | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.150 |
| 2Gạch 4 lỗ Tuynen Bắc Mỹ | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.850 |
| 3Gạch 6 lỗ | Viên | Gạch không nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900 |
| 4Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 93.630 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Gạch 6 lỗ Bắc Mỹ | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.150 |
| 2Gạch 4 lỗ Tuynen Bắc Mỹ | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.850 |
| 3Gạch 6 lỗ | Viên | Gạch không nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900 |
| 4Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 93.630 |
| 5Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.000 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.500 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 540.000 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 540.000 |
| 4Đà 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 6Đá 5x7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 7Đá Loca | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 380.000 |
| 1Thép cuộn Ø 6mm CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.000 |
| 2Thép cuộn Ø 8mm CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.000 |
| 3Thép cây vằn Ø10 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 125.000 |
| 4Thép cây vằn Ø12 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 177.000 |
| 5Thép cây vằn Ø14 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 239.000 |
| 6Thép cây vằn Ø16 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 313.000 |
| 7Thép cây vằn Ø18 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 396.000 |
| 8Thép cây vằn Ø20 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 489.000 |
| 9Thép cây vằn Ø 22 mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 592.000 |
| 1.1Ngói lợp 22v/m2 Mỹ Xuân | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.000 |
| 1.2Ngói Nóc Mỹ Xuân | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 27.273 |
| 1.3Ngói rìa Mỹ Xuân | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 27.273 |
| 1.4Ngói lợp 10v/m2 Mỹ Xuân | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.000 |
| 1.5Ngói cuối rìa 10v/m2 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 37.000 |
| 2.1Tôn mạ kẽm VN posvina sóng vuông (3.0zem) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 2.2Tôn mạ kẽm VN posvina sóng vuông 4.0zem) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 123.000 |
| 2.3Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 79.000 |
| 1Gỗ xẻ làm cốp -pha nhóm VII –VIII | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 6.000.000 |
| 2Gỗ xẻ làm cấu kiện – trang trí nội thất nhóm IV | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 6.000.000 |
| 1Xi măng Thăng Long | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 2Xi măng Sài Gòn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 3Xi măng Hà Tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 4Xi măng Cẩm Phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.200.000 |
| 5Xi măng insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.200.000 |
| 6Xi măng Công Thanh | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.040.000 |
| 1Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 600.000 |
| 2Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 600.000 |
| 1Gạch 6 lỗ Hữu Thịnh | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.650 |
| 2Gạch 4 lỗ Tuynen Bắc Mỹ | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.230 |
| 3Gạch 6 lỗ | Viên | Gạch không nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.420 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.700 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 560.000 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 420.000 |
| 4Đà 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 420.000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 420.000 |
| 6Đá 5x7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 420.000 |
| 7Đá Loca | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 320.000 |
| 1Thép cuộn Ø6mm CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.000 |
| 5Gạch terrazzo | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.000 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.500 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 540.000 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 540.000 |
| 4Đà 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 6Đá 5x7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 7Đá Loca | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 380.000 |
| 1Thép cuộn Ø 6mm CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.000 |
| 2Thép cuộn Ø 8mm CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.000 |
| 3Thép cây vằn Ø10 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 125.000 |
| 4Thép cây vằn Ø12 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 177.000 |
| 5Thép cây vằn Ø14 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 239.000 |
| 6Thép cây vằn Ø16 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 313.000 |
| 7Thép cây vằn Ø18 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 396.000 |
| 8Thép cây vằn Ø20 mm CB 400V- SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 489.000 |
| 9Thép cây vằn Ø 22 mm CB 400V - SD390 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 592.000 |
| 1.1Ngói lợp 22v/m2 Mỹ Xuân | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.000 |
| 1.2Ngói Nóc Mỹ Xuân | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 27.273 |
| 1.3Ngói rìa Mỹ Xuân | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 27.273 |
| 1.4Ngói lợp 10v/m2 Mỹ Xuân | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.000 |
| 1.5Ngói cuối rìa 10v/m2 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 37.000 |
| 2.1Tôn mạ kẽm VN posvina sóng vuông (3.0zem) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 2.2Tôn mạ kẽm VN posvina sóng vuông 4.0zem) | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 123.000 |
| 2.3Tôn lạnh | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 79.000 |
| 1Gỗ xẻ làm cốp -pha nhóm VII –VIII | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 6.000.000 |
| 2Gỗ xẻ làm cấu kiện – trang trí nội thất nhóm IV | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 6.000.000 |
| 1Xi măng Thăng Long | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 2Xi măng Sài Gòn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 3Xi măng Hà Tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 4Xi măng Cẩm Phả | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.200.000 |
| 5Xi măng insee | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.200.000 |
| 6Xi măng Công Thanh | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.040.000 |
| 1Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 600.000 |
| 2Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 600.000 |
| 1Gạch 6 lỗ Hữu Thịnh | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.650 |
| 2Gạch 4 lỗ Tuynen Bắc Mỹ | Viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.230 |
| 3Gạch 6 lỗ | Viên | Gạch không nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.420 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.700 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 560.000 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 420.000 |
| 4Đà 0x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 420.000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 420.000 |
| 6Đá 5x7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 420.000 |
| 7Đá Loca | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 320.000 |
| 1Thép cuộn Ø6mm CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 17.000 |