Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2Thép cây vằn ø 10 mm- ø 18mm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.463 |
| 1.3Thép cây vằn ø 10 mm- ø 18mm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.349 |
| Thép hộp mạ kẽm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.909 |
| 1Tôn mạ màu | m/dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.909 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.2Thép cây vằn ø 10 mm- ø 18mm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.463 |
| 1.3Thép cây vằn ø 10 mm- ø 18mm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.349 |
| Thép hộp mạ kẽm | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.909 |
| 1Tôn mạ màu | m/dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.909 |
| 2Tôn mạ màu |
| m/dài |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 84.545 |
| 3Tôn mạ màu cách nhiệt PU | m/dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 154.545 |
| 4Tôn mạ màu cách nhiệt PU | m/dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 145.454 |
| 1Hà Tiên Đa Dụng (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.800.000 |
| 2Xi Măng Nghi Sơn (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.600 |
| 2Gạch thẻ 45x80x180 | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.200 |
| 1fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.000 |
| 2fi 10 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 3fi 12 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 180.000 |
| 4fi 14 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 255.000 |
| 5fi 16 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 325.000 |
| 1Cát động bồi nền công trình | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 320.000 |
| 2Cát xây tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 1Hà Tiên Power (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.380.000 |
| 2Hà Tiên Đa dụng (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.590.000 |
| 3Hà Tiên 1 (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.750.000 |
| 1Gạch ống Đồng Tân | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 2Gạch thẻ 2 lỗ Đồng Tân | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 3Gạch thẻ đặc Đồng Tân | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.600 |
| 4Gạch ống Trường Thành | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.800 |
| 5Gạch ống Tuynel Thông Thuận | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 1Sắt (Việt - Nhật) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.000 |
| 2Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 3Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 190.000 |
| 4Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 253.000 |
| 5Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 330.000 |
| 6Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 1Đá dăm 0,5*0,7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 260.000 |
| 2Đá 1*2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 360.000 |
| 3Đá 4*6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 270.000 |
| Cát xây tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 300.000 |
| 1Bột trét nội thất cao cấp AQUA NANO | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 2Bộttrétngoạithấtcaocấp AQUA NANO | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 460.000 |
| 1Sơnlótchốngkiềmnộithất AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.885.000 |
| 2Sơn Lót chốngkiềmngoại thất AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.140.000 |
| 3SơnINFAMIsơnmịnnội thất cao cấp AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.184.000 |
| 4Sơn GOLD EXT sơn mịn ngoạithấtcaocấp AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.740.000 |
| 5Sơn Chống thấm hệ Xi măng đa năng CT11A AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.450.000 |
| 1Ø21x1.7 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 42.000 |
| 2Þ27x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 67.000 |
| 3Þ34x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 84.000 |
| 4Þ42x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 5Þ49x2.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 135.000 |
| 6Þ60x1.8 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 155.000 |
| 7Þ90x2.6 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 330.000 |
| 2Tôn mạ màu |
| m/dài |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 84.545 |
| 3Tôn mạ màu cách nhiệt PU | m/dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 154.545 |
| 4Tôn mạ màu cách nhiệt PU | m/dài | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 145.454 |
| 1Hà Tiên Đa Dụng (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.800.000 |
| 2Xi Măng Nghi Sơn (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| 1Gạch ống 80x80x180 | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.600 |
| 2Gạch thẻ 45x80x180 | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.200 |
| 1fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.000 |
| 2fi 10 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 3fi 12 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 180.000 |
| 4fi 14 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 255.000 |
| 5fi 16 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 325.000 |
| 1Cát động bồi nền công trình | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 320.000 |
| 2Cát xây tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 1Hà Tiên Power (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.380.000 |
| 2Hà Tiên Đa dụng (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.590.000 |
| 3Hà Tiên 1 (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.750.000 |
| 1Gạch ống Đồng Tân | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 2Gạch thẻ 2 lỗ Đồng Tân | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 3Gạch thẻ đặc Đồng Tân | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.600 |
| 4Gạch ống Trường Thành | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.800 |
| 5Gạch ống Tuynel Thông Thuận | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 1Sắt (Việt - Nhật) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.000 |
| 2Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 3Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 190.000 |
| 4Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 253.000 |
| 5Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 330.000 |
| 6Sắt (Việt - Nhật) | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 1Đá dăm 0,5*0,7 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 260.000 |
| 2Đá 1*2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 360.000 |
| 3Đá 4*6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 270.000 |
| Cát xây tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 300.000 |
| 1Bột trét nội thất cao cấp AQUA NANO | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 2Bộttrétngoạithấtcaocấp AQUA NANO | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 460.000 |
| 1Sơnlótchốngkiềmnộithất AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.885.000 |
| 2Sơn Lót chốngkiềmngoại thất AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.140.000 |
| 3SơnINFAMIsơnmịnnội thất cao cấp AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.184.000 |
| 4Sơn GOLD EXT sơn mịn ngoạithấtcaocấp AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.740.000 |
| 5Sơn Chống thấm hệ Xi măng đa năng CT11A AQUA NANO | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.450.000 |
| 1Ø21x1.7 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 42.000 |
| 2Þ27x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 67.000 |
| 3Þ34x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 84.000 |
| 4Þ42x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 5Þ49x2.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 135.000 |
| 6Þ60x1.8 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 155.000 |
| 7Þ90x2.6 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 330.000 |