Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Þ114x3.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 495.000 |
| 9Þ140x4.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 804.000 |
| 1Cadivi 1.5 | Cuộn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 902.000 |
| 2Cadivi 2.5 | Cuộn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.470.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 8Þ114x3.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 495.000 |
| 9Þ140x4.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 804.000 |
| 1Cadivi 1.5 | Cuộn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 902.000 |
| 2Cadivi 2.5 | Cuộn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.470.000 |
| 3Cadivi 4.0 |
| Cuộn |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 2.230.000 |
| 4Cadivi 6.0 | Cuộn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.260.000 |
| 5Cadivi 8.0 | Cuộn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 4.390.000 |
| 1Vicem Hà Tiên (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 2Vicem Hà Tiên Đa dụng (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Sắt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.000 |
| 2nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| 3nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 178.000 |
| 4nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 243.000 |
| 5nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 312.000 |
| 6nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 1Gạch thẻ Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900 |
| 2Gạch ống Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 2Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 160.000 |
| 3Gạch Ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| VISơn Jotun | kg | Sơn | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 40.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Power (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.060.000 |
| 2Xi măng Hà Tiên Pooc lăng hỗn hợp (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.180.000 |
| 1Fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.000 |
| 2Fi 10, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 112.000 |
| 3Fi 12, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 178.000 |
| 4Fi 14, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 244.000 |
| 5Fi 16, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 310.000 |
| 6Fi 18, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 351.000 |
| 1Gạch thẻ tuynen | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400 |
| 2Gạch ống tuynen | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.050 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| 2Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 140.000 |
| 1Tôn kẽm lợp mái | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 91.000 |
| 2Tôn kẽm lợp mái | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.000 |
| 3Tôn kẽm đóng trần | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 76.000 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 9.500 |
| 1Xi măng Insse PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| 2Xi măng Insse PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 2Đá 2x4 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 480.000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 4Đá 0,1 x5 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Gạch ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 190.000 |
| 2Gạch ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 150.000 |
| 3Gạch ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| 4Gạch ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 170.000 |
| 1Thép Hòa Phát fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.000 |
| 3Cadivi 4.0 |
| Cuộn |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 2.230.000 |
| 4Cadivi 6.0 | Cuộn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.260.000 |
| 5Cadivi 8.0 | Cuộn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 4.390.000 |
| 1Vicem Hà Tiên (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 2Vicem Hà Tiên Đa dụng (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Sắt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.000 |
| 2nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| 3nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 178.000 |
| 4nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 243.000 |
| 5nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 312.000 |
| 6nt | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 2Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 1Gạch thẻ Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900 |
| 2Gạch ống Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 2Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 160.000 |
| 3Gạch Ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| VISơn Jotun | kg | Sơn | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 40.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên Power (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.060.000 |
| 2Xi măng Hà Tiên Pooc lăng hỗn hợp (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.180.000 |
| 1Fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.000 |
| 2Fi 10, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 112.000 |
| 3Fi 12, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 178.000 |
| 4Fi 14, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 244.000 |
| 5Fi 16, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 310.000 |
| 6Fi 18, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 351.000 |
| 1Gạch thẻ tuynen | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400 |
| 2Gạch ống tuynen | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.050 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| 2Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 140.000 |
| 1Tôn kẽm lợp mái | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 91.000 |
| 2Tôn kẽm lợp mái | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 100.000 |
| 3Tôn kẽm đóng trần | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 76.000 |
| 1Đá chẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 9.500 |
| 1Xi măng Insse PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| 2Xi măng Insse PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 1Đá 1x2 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 2Đá 2x4 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 480.000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 4Đá 0,1 x5 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Gạch ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 190.000 |
| 2Gạch ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 150.000 |
| 3Gạch ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| 4Gạch ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 170.000 |
| 1Thép Hòa Phát fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.000 |