Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 13Sắt V3 đen | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| 14Sắt I 10 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 910.000 |
| 15Sắt I 120 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.120.000 |
| 16Sắt I 150 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.560.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 13Sắt V3 đen | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| 14Sắt I 10 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 910.000 |
| 15Sắt I 120 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.120.000 |
| 16Sắt I 150 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.560.000 |
| 17Sắt U 80 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 498.000 |
| 18Sắt U 100 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 710.000 |
| VIIĐất tầng phủ dùng cho san lấp | m3 | Đất tầng phủ dùng cho san lấp | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 77.273 |
| Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| Đá 15x30 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 10.000 |
| Phi 10 | Cây | Việt -Mỹ | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| Phi 12 | Cây | Sắt Nhật | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 185.000 |
| Phi 16 | Cây | Sắt Nhật | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 350.000 |
| Gạch thẻ: 5x9x18cm | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.950 |
| Gạch ống 4 lỗ: 9x9x19cm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.700 |
| 1Xi măng Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.090.909 |
| 2Xi măng Sài Gòn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.909.091 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 11.000 |
| 2Đá 1x2 (lưới sàn 24) | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 570.000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 525.000 |
| 1Tôn lạnh AZ050 | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 2Tôn lạnh AZ050 | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 126.000 |
| 3Tôn lạnh AZ050 | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 136.000 |
| 1Gạch ống | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.650 |
| 2Gạch thẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.100 |
| 1Gạch Ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 1Sơn ngoại thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.830.000 |
| 2Sơn lót ngoại thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.883.636 |
| 3Sơn nội thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.327.273 |
| 4Sơn lót nội thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.172.727 |
| 5Bột trét nội và ngoại thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 350.000 |
| 1Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 161.670 |
| 2Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 189.620 |
| 3Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 257.830 |
| 2Xi măng Sài Gòn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Tôn lạnh AZ050 | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 1Gạch ống | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.650 |
| 2Gạch thẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.100 |
| 1Gạch Ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 131.000 |
| 2Gạch Ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 125.000 |
| 1Sơn ngoại thất Tadapha | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400.000 |
| 2Sơn lót ngoại, nội thất Tadapha | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.160.000 |
| 3Sơn nội thất Tadapha | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.320.000 |
| 4Bột trét nội và ngoại thất Tadapha | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 310.000 |
| 1Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 139.000 |
| 2Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 205.000 |
| 3Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 265.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB 40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.120.000 |
| 2Xi măng Sài Gòn PCB 40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.680.000 |
| 17Sắt U 80 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 498.000 |
| 18Sắt U 100 AK | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 710.000 |
| VIIĐất tầng phủ dùng cho san lấp | m3 | Đất tầng phủ dùng cho san lấp | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 77.273 |
| Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| Đá 15x30 | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 10.000 |
| Phi 10 | Cây | Việt -Mỹ | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| Phi 12 | Cây | Sắt Nhật | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 185.000 |
| Phi 16 | Cây | Sắt Nhật | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 350.000 |
| Gạch thẻ: 5x9x18cm | viên | Gạch Tuynel | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.950 |
| Gạch ống 4 lỗ: 9x9x19cm | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.700 |
| 1Xi măng Hà Tiên | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.090.909 |
| 2Xi măng Sài Gòn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.909.091 |
| 1Đá chẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 11.000 |
| 2Đá 1x2 (lưới sàn 24) | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 570.000 |
| 3Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 525.000 |
| 1Tôn lạnh AZ050 | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 2Tôn lạnh AZ050 | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 126.000 |
| 3Tôn lạnh AZ050 | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 136.000 |
| 1Gạch ống | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.650 |
| 2Gạch thẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.100 |
| 1Gạch Ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.000 |
| 1Sơn ngoại thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.830.000 |
| 2Sơn lót ngoại thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.883.636 |
| 3Sơn nội thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.327.273 |
| 4Sơn lót nội thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.172.727 |
| 5Bột trét nội và ngoại thất Maxilite | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 350.000 |
| 1Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 161.670 |
| 2Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 189.620 |
| 3Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 257.830 |
| 2Xi măng Sài Gòn | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.800.000 |
| 1Tôn lạnh AZ050 | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 1Gạch ống | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.650 |
| 2Gạch thẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.100 |
| 1Gạch Ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 131.000 |
| 2Gạch Ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 125.000 |
| 1Sơn ngoại thất Tadapha | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400.000 |
| 2Sơn lót ngoại, nội thất Tadapha | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.160.000 |
| 3Sơn nội thất Tadapha | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.320.000 |
| 4Bột trét nội và ngoại thất Tadapha | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 310.000 |
| 1Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 139.000 |
| 2Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 205.000 |
| 3Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 265.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB 40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.120.000 |
| 2Xi măng Sài Gòn PCB 40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.680.000 |