Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 320.909 |
| 7Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 407.273 |
| 8Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 503.636 |
| 9Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 608.182 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 320.909 |
| 7Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 407.273 |
| 8Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 503.636 |
| 9Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 608.182 |
| 10Thép |
| cây |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 790.909 |
| 11Dây kẽm buộc | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.091 |
| 12Đinh từ 5-6 phân | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.909 |
| 13Dây kẽm gai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.000 |
| 14Lưới B40 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.000 |
| 1Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 86.364 |
| 2Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.455 |
| 3Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 101.818 |
| 4Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 113.636 |
| 1Gạch ống Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.050 |
| 2Gạch đinh đặc | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.400 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 144.300 |
| 2Gạch Ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 133.200 |
| 3Gạch Granite lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 188.700 |
| 4Gạch Granite ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 199.800 |
| 1Sơn SHINY loại ngoài nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 6.260.400 |
| 2Sơn ILKA loại trong nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.719.500 |
| 1Thiết bị vệ sinh (bồn cầu nguyên khối) INAX | bộ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 4.995.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.100.000 |
| 2Xi măng STARMAS PCB40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.100.000 |
| 1Cát xây | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 2Cát mịn | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 1Đá chẻ | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 10.000 |
| 1Thép | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.130 |
| 3Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 141.026 |
| 4Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 203.093 |
| 5Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 276.150 |
| 6Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 361.009 |
| 7Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 456.858 |
| 8Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 563.899 |
| 9Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 682.132 |
| 10Dây kẽm buộc | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.000 |
| 11Đinh từ 5-6 phân | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 25.000 |
| 12Dây kẽm gai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.000 |
| 13Lưới B40 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.000 |
| 1Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 101.000 |
| 2Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 124.000 |
| 3Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 135.000 |
| 4Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 142.000 |
| 1Gạch màu đen giả đá vân mây | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.870 |
| 2Gạch màu xám trắng giả đá vân mây | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.870 |
| 3Gạch bê tông số 8 giả đá | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 144.648 |
| 1Gạch ống Hoffmen | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.000 |
| 2Gạch đinh Hoffmen | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.000 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 132.000 |
| 2Gạch Ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 176.000 |
| 10Thép |
| cây |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 790.909 |
| 11Dây kẽm buộc | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.091 |
| 12Đinh từ 5-6 phân | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.909 |
| 13Dây kẽm gai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.000 |
| 14Lưới B40 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.000 |
| 1Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 86.364 |
| 2Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.455 |
| 3Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 101.818 |
| 4Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 113.636 |
| 1Gạch ống Tuynel | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.050 |
| 2Gạch đinh đặc | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.400 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 144.300 |
| 2Gạch Ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 133.200 |
| 3Gạch Granite lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 188.700 |
| 4Gạch Granite ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 199.800 |
| 1Sơn SHINY loại ngoài nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 6.260.400 |
| 2Sơn ILKA loại trong nhà | thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.719.500 |
| 1Thiết bị vệ sinh (bồn cầu nguyên khối) INAX | bộ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 4.995.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.100.000 |
| 2Xi măng STARMAS PCB40 | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.100.000 |
| 1Cát xây | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 2Cát mịn | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 450.000 |
| 1Đá chẻ | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 10.000 |
| 1Thép | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.130 |
| 3Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 141.026 |
| 4Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 203.093 |
| 5Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 276.150 |
| 6Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 361.009 |
| 7Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 456.858 |
| 8Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 563.899 |
| 9Thép | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 682.132 |
| 10Dây kẽm buộc | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.000 |
| 11Đinh từ 5-6 phân | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 25.000 |
| 12Dây kẽm gai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.000 |
| 13Lưới B40 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.000 |
| 1Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 101.000 |
| 2Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 124.000 |
| 3Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 135.000 |
| 4Tôn lạnh màu Đông Á | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 142.000 |
| 1Gạch màu đen giả đá vân mây | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.870 |
| 2Gạch màu xám trắng giả đá vân mây | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 120.870 |
| 3Gạch bê tông số 8 giả đá | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 144.648 |
| 1Gạch ống Hoffmen | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.000 |
| 2Gạch đinh Hoffmen | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.000 |
| 1Gạch Ceramic lát nền | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 132.000 |
| 2Gạch Ceramic ốp tường | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 176.000 |