Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Sắt thép Việt Mỹ | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 384.000 |
| Cát xây, tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Tôn lạnh màu | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 114.000 |
| 2Tôn lạnh màu | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 126.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Sắt thép Việt Mỹ | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 384.000 |
| Cát xây, tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Tôn lạnh màu | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 114.000 |
| 2Tôn lạnh màu | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 126.000 |
| 3Tôn lạnh trắng |
| m² |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 107.000 |
| 4Tôn lạnh trắng | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 123.000 |
| 5Tôn sóng ngói đỏ, socola | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 124.000 |
| 6Tôn sóng ngói đỏ, socola | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 136.000 |
| 1Esence Che phủ tối đa bóng | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.708.333 |
| 2Esence nội thất dễ lau chùi | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.428.703 |
| 3Essence sơn lót chống kiềm | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.200.000 |
| 4Sơn lót chống rỉ màu đỏ Alkyd Primer | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.657.407 |
| 1Jotun Exterior putty ngoại thất | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 453.703 |
| 2Jotun Interior putty nội thất | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 342.592 |
| 1Gạch Tuynel ống 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.300 |
| 2Gạch Tuynel thẻ 2 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.300 |
| 1Cát xây, tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Tôn lạnh màu | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 112.000 |
| 2Tôn lạnh màu | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 118.000 |
| 3Tôn lạnh trắng | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 102.000 |
| 4Tôn lạnh trắng | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 112.000 |
| 5Tôn sóng ngói đỏ, socola | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 124.000 |
| 6Tôn sóng ngói đỏ, socola | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 136.000 |
| 1Esence Che phủ tối đa bóng | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.708.333 |
| 2Essence nội thất dễ lau chùi | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.428.703 |
| 1Sắt phi 6-8 Vina Kyoei | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.800 |
| 2Sắt phi 10 Vina Kyoei | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.970 |
| 3Sắt phi 12 -32 Vina Kyoei | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.697 |
| 4Sắt phi 6-8 Vnsteel | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.200 |
| 5Sắt phi 10 Vnsteel | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.162 |
| 6Sắt phi 12 -32 Vnsteel | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.962 |
| 7Sắt phi 6-8 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.800 |
| 8Sắt phi 10 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 14.427 |
| 9Sắt phi 12 -32 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.870 |
| 10Sắt phi 6-8 Pomina | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.900 |
| 11Sắt phi 10 Pomina | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.089 |
| 12Sắt phi 12-32 Pomina | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.973 |
| 1Vicem Hà Tiên PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.090.455 |
| 2Vicem Hà Tiên Đa Dụng PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.975.909 |
| 3Xi măng Vicem Power PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.823.182 |
| 1Gạch lát nền RedStar | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 160.000 |
| 2Gạch lát nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| 3Gạch lát nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 145.000 |
| 4Gạch lát nền RedStar | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 210.000 |
| 5Gạch lát nền RedStar | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 270.000 |
| 6Gạch ốp tường Vincenza porcelian | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 230.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 - (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.703.700 |
| 2Xi măng Hà Tiên đa dụng (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.611.120 |
| 3Xi măng Hà Tiên Power Cement - (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.518.520 |
| 4Xi măng TopHome - (bao xanh PCB40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500.000 |
| 3Tôn lạnh trắng |
| m² |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 107.000 |
| 4Tôn lạnh trắng | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 123.000 |
| 5Tôn sóng ngói đỏ, socola | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 124.000 |
| 6Tôn sóng ngói đỏ, socola | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 136.000 |
| 1Esence Che phủ tối đa bóng | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.708.333 |
| 2Esence nội thất dễ lau chùi | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.428.703 |
| 3Essence sơn lót chống kiềm | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.200.000 |
| 4Sơn lót chống rỉ màu đỏ Alkyd Primer | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.657.407 |
| 1Jotun Exterior putty ngoại thất | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 453.703 |
| 2Jotun Interior putty nội thất | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 342.592 |
| 1Gạch Tuynel ống 4 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.300 |
| 2Gạch Tuynel thẻ 2 lỗ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.300 |
| 1Cát xây, tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Tôn lạnh màu | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 112.000 |
| 2Tôn lạnh màu | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 118.000 |
| 3Tôn lạnh trắng | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 102.000 |
| 4Tôn lạnh trắng | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 112.000 |
| 5Tôn sóng ngói đỏ, socola | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 124.000 |
| 6Tôn sóng ngói đỏ, socola | m2 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 136.000 |
| 1Esence Che phủ tối đa bóng | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.708.333 |
| 2Essence nội thất dễ lau chùi | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.428.703 |
| 1Sắt phi 6-8 Vina Kyoei | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.800 |
| 2Sắt phi 10 Vina Kyoei | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.970 |
| 3Sắt phi 12 -32 Vina Kyoei | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.697 |
| 4Sắt phi 6-8 Vnsteel | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.200 |
| 5Sắt phi 10 Vnsteel | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.162 |
| 6Sắt phi 12 -32 Vnsteel | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.962 |
| 7Sắt phi 6-8 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.800 |
| 8Sắt phi 10 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 14.427 |
| 9Sắt phi 12 -32 Hòa Phát | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.870 |
| 10Sắt phi 6-8 Pomina | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.900 |
| 11Sắt phi 10 Pomina | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.089 |
| 12Sắt phi 12-32 Pomina | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.973 |
| 1Vicem Hà Tiên PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.090.455 |
| 2Vicem Hà Tiên Đa Dụng PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.975.909 |
| 3Xi măng Vicem Power PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.823.182 |
| 1Gạch lát nền RedStar | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 160.000 |
| 2Gạch lát nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 130.000 |
| 3Gạch lát nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 145.000 |
| 4Gạch lát nền RedStar | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 210.000 |
| 5Gạch lát nền RedStar | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 270.000 |
| 6Gạch ốp tường Vincenza porcelian | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 230.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 - (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.703.700 |
| 2Xi măng Hà Tiên đa dụng (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.611.120 |
| 3Xi măng Hà Tiên Power Cement - (PCB 40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.518.520 |
| 4Xi măng TopHome - (bao xanh PCB40) | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500.000 |