Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Bê tông xi măng thương phẩm M300R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.791.682 |
| 23Bê tông xi măng thương phẩm M350R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.960.636 |
| 24Bê tông xi măng thương phẩm M400R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.012.182 |
| 1Tole lạnh màu | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 22Bê tông xi măng thương phẩm M300R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.791.682 |
| 23Bê tông xi măng thương phẩm M350R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.960.636 |
| 24Bê tông xi măng thương phẩm M400R7 bền Sunphat | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.012.182 |
| 1Tole lạnh màu | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu |
| 133.636 |
| 2Tole lạnh | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 124.091 |
| 1Gạch ốp Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.455 |
| 2Gạch lót nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 107.864 |
| 3Gạch lót nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 103.091 |
| 4Gạch lót nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 111.682 |
| 5Gạch lót nền Trung Nguyên granite | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 204.273 |
| 6Gạch lót nền Trung Nguyên granite | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 249.136 |
| 7Gạch ốp tường Trung Nguyên granite | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 210.000 |
| 1Keo Chà Ron Moolar (SCG) | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 370.000 |
| 2Keo Dán Gạch Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 220.000 |
| 3Bột trét Nội Thất Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 250.000 |
| 4Bột trét Ngoại Thất Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 300.000 |
| 5Keo Chà Ron SCG | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 440.000 |
| 6Keo Dán Gạch SCG | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 280.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 - (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.741 |
| 2Xi măng Hà Tiên đa dụng (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 83.333 |
| 3Xi măng Hà Tiên Power Cement - (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 75.926 |
| 4Xi măng Top Home - (bao xanh PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 75.000 |
| 5Xi măng Insee (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 96.000 |
| 6Xi măng Starmax (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 7Xi măng Starmax (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 8Xi măng SCG Low Carbon Super (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| Xi măng SCG Low Carbon Super (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.000 |
| 10Xi măng Fico Suprerme standard (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 88.000 |
| 11Hà Tiên Miền Đông (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 1Sắt phi 6 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.727 |
| 2Sắt phi 8 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.727 |
| 3Sắt phi 10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 117.727 |
| 4Sắt phi 12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 167.727 |
| 5Sắt phi 14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 228.636 |
| 6Sắt phi 16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 298.636 |
| 7Sắt phi 18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 378.182 |
| 8Sắt phi 20 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 466.818 |
| 9Sắt phi 22 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 563.636 |
| 10Sắt phi 25 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 734.091 |
| 11Sắt phi 6 bẻ đai | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.545 |
| 12Sắt phi 8 bẻ đai | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.545 |
| 13Dây kẽm buộc | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.818 |
| 14Đinh 5 + 6 phân | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.818 |
| 15Sắt phi 6 Hòa Phát | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.727 |
| 16Sắt phi 8 Hòa Phát | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.727 |
| 17Sắt phi 10 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 101.182 |
| 18Sắt phi 12 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 159.545 |
| 19Sắt phi 14 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 218.636 |
| 20Sắt phi 16 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 277.727 |
| 21Sắt phi 18 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 361.818 |
| 133.636 |
| 2Tole lạnh | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 124.091 |
| 1Gạch ốp Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.455 |
| 2Gạch lót nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 107.864 |
| 3Gạch lót nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 103.091 |
| 4Gạch lót nền Trung Nguyên ceramic | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 111.682 |
| 5Gạch lót nền Trung Nguyên granite | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 204.273 |
| 6Gạch lót nền Trung Nguyên granite | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 249.136 |
| 7Gạch ốp tường Trung Nguyên granite | m² | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 210.000 |
| 1Keo Chà Ron Moolar (SCG) | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 370.000 |
| 2Keo Dán Gạch Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 220.000 |
| 3Bột trét Nội Thất Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 250.000 |
| 4Bột trét Ngoại Thất Moolar (SCG) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 300.000 |
| 5Keo Chà Ron SCG | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 440.000 |
| 6Keo Dán Gạch SCG | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 280.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 - (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.741 |
| 2Xi măng Hà Tiên đa dụng (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 83.333 |
| 3Xi măng Hà Tiên Power Cement - (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 75.926 |
| 4Xi măng Top Home - (bao xanh PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 75.000 |
| 5Xi măng Insee (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 96.000 |
| 6Xi măng Starmax (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 7Xi măng Starmax (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 8Xi măng SCG Low Carbon Super (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| Xi măng SCG Low Carbon Super (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.000 |
| 10Xi măng Fico Suprerme standard (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 88.000 |
| 11Hà Tiên Miền Đông (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 1Sắt phi 6 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.727 |
| 2Sắt phi 8 | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.727 |
| 3Sắt phi 10 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 117.727 |
| 4Sắt phi 12 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 167.727 |
| 5Sắt phi 14 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 228.636 |
| 6Sắt phi 16 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 298.636 |
| 7Sắt phi 18 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 378.182 |
| 8Sắt phi 20 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 466.818 |
| 9Sắt phi 22 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 563.636 |
| 10Sắt phi 25 | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 734.091 |
| 11Sắt phi 6 bẻ đai | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.545 |
| 12Sắt phi 8 bẻ đai | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.545 |
| 13Dây kẽm buộc | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.818 |
| 14Đinh 5 + 6 phân | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.818 |
| 15Sắt phi 6 Hòa Phát | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.727 |
| 16Sắt phi 8 Hòa Phát | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.727 |
| 17Sắt phi 10 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 101.182 |
| 18Sắt phi 12 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 159.545 |
| 19Sắt phi 14 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 218.636 |
| 20Sắt phi 16 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 277.727 |
| 21Sắt phi 18 Hòa Phát | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 361.818 |