Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Đá 2x4 | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 800.000 |
| 3Đá 4x6 | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 720.000 |
| 4Cấp phối đá dăm | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 830.000 |
| 5Đá loca | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 775.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Đá 2x4 | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 800.000 |
| 3Đá 4x6 | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 720.000 |
| 4Cấp phối đá dăm | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 830.000 |
| 5Đá loca | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 775.000 |
| 1Cát xây tô |
| 3 m |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 720.000 |
| 2Cát đúc bê tông | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 750.000 |
| 3Cát đất đắp | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Gạch táp lô (không nung) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.000 |
| 2Gạch ống 90A | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.300 |
| 3Gạch thẻ 90A | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.300 |
| Gạch ống 90A không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.300 |
| Gạch thẻ 90A không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.000 |
| 1Kính bông 5 ly | 2 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 280.000 |
| 2Kính trắng 5 ly | 2 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 280.000 |
| VIIGỗ xây dựng nhóm 4 <4m | 3 m | Gỗ xây dựng | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.400.000 |
| 1Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 407.000 |
| 2Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 398.000 |
| 3Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 389.000 |
| 4Đá mini | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 324.000 |
| 5Đá hộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 333.000 |
| 6Cấp phối đá dăm Dmax 25 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 343.000 |
| 7Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 324.000 |
| 1Vicem Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400.000 |
| 2Hoàng Thạch | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.350.000 |
| 1Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 700.000 |
| 2Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 700.000 |
| 2Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 470.000 |
| 3Đá Dmax 25 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 410.000 |
| 4Đá cấp phối 37,5 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 390.000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 460.000 |
| 6Đá mi bụi | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 390.000 |
| 7Đá hộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 1Gạch ống 4 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.700 |
| 2Gạch thẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 1Sắt phi 6 và 8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.700 |
| 2Sắt phi 10 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.700 |
| 3Sắt phi 12 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.904 |
| 4Sắt phi 14 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.000 |
| 5Sắt phi 16 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.104 |
| 6Sắt phi 18 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.085 |
| 1Sơn trong nhà | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 258.824 |
| 2Sơn ngoài trời | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 341.176 |
| 3Sơn lót trong nhà | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 205.882 |
| 4Sơn lót ngoài nhà | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 264.706 |
| 1Sơn sắt mạ kẽm 1 thành phần | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 150.000 |
| 2Sơn sắt mạ kẽm 2 thành phần | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 190.000 |
| 1Vicem Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 2Thịnh Thành | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.150.000 |
| 3Hoàng Thạch | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.480.000 |
| 1Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 480.000 |
| 1Cát xây tô |
| 3 m |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 720.000 |
| 2Cát đúc bê tông | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 750.000 |
| 3Cát đất đắp | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 500.000 |
| 1Gạch táp lô (không nung) | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 18.000 |
| 2Gạch ống 90A | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.300 |
| 3Gạch thẻ 90A | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.300 |
| Gạch ống 90A không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.300 |
| Gạch thẻ 90A không nung | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.000 |
| 1Kính bông 5 ly | 2 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 280.000 |
| 2Kính trắng 5 ly | 2 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 280.000 |
| VIIGỗ xây dựng nhóm 4 <4m | 3 m | Gỗ xây dựng | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.400.000 |
| 1Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 407.000 |
| 2Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 398.000 |
| 3Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 389.000 |
| 4Đá mini | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 324.000 |
| 5Đá hộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 333.000 |
| 6Cấp phối đá dăm Dmax 25 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 343.000 |
| 7Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 324.000 |
| 1Vicem Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.400.000 |
| 2Hoàng Thạch | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.350.000 |
| 1Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 700.000 |
| 2Cát tô | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 700.000 |
| 2Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 470.000 |
| 3Đá Dmax 25 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 410.000 |
| 4Đá cấp phối 37,5 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 390.000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 460.000 |
| 6Đá mi bụi | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 390.000 |
| 7Đá hộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 1Gạch ống 4 lỗ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.700 |
| 2Gạch thẻ | viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 1Sắt phi 6 và 8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.700 |
| 2Sắt phi 10 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.700 |
| 3Sắt phi 12 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.904 |
| 4Sắt phi 14 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.000 |
| 5Sắt phi 16 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.104 |
| 6Sắt phi 18 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.085 |
| 1Sơn trong nhà | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 258.824 |
| 2Sơn ngoài trời | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 341.176 |
| 3Sơn lót trong nhà | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 205.882 |
| 4Sơn lót ngoài nhà | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 264.706 |
| 1Sơn sắt mạ kẽm 1 thành phần | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 150.000 |
| 2Sơn sắt mạ kẽm 2 thành phần | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 190.000 |
| 1Vicem Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 2Thịnh Thành | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.150.000 |
| 3Hoàng Thạch | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.480.000 |
| 1Cát xây | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 480.000 |