Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 550.000 |
| 1Thép Việt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.764 |
| 3Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 140.000 |
| 4Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 199.800 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2Đá 4x6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 550.000 |
| 1Thép Việt Nhật | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.764 |
| 3Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 140.000 |
| 4Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 199.800 |
| 5Thép Việt Nhật |
| cây |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 271.080 |
| 6Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 354.240 |
| 7Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 448.740 |
| 8Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 554.040 |
| 9Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 669.600 |
| 10Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 871.560 |
| 1Ống PVC-U Ø21x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 37.000 |
| 2Ống PVC-U Ø27x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 49.000 |
| 3Ống PVC-U Ø34x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 71.000 |
| 4Ống PVC-U Ø42x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 94.000 |
| 5Ống PVC-U Ø49x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 116.000 |
| 6Ống PVC-U Ø60x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 129.000 |
| 7Ống PVC-U Ø90x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 268.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| 2Xi măng Insee PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 1Cát xây | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 430.000 |
| 2Cát tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 430.000 |
| 3Cát san nền | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 200.000 |
| 1Đá 4 x 6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 550.000 |
| 1Thép Việt Nhật | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.000 |
| 3Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 140.000 |
| 4Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 195.000 |
| 1Ống PVC-U Ø21x1.6 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 36.000 |
| 2Ống PVC-U Ø27x1.6 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 48.000 |
| 3Ống PVC-U Ø34x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 70.000 |
| 4Ống PVC-U Ø42x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 5Ống PVC-UØ49x2.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| 6Ống PVC-U Ø60x1.8 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 127.000 |
| 7Ống PVC-U Ø90x2.6 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 270.000 |
| 8Ống PVC-U Ø114x3.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 410.000 |
| 9Ống PVC-U Ø114x4.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 650.000 |
| 1Hà Tiên (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| 2Cẩm phả (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 3The Vissai Ninh Bình (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 105.000 |
| 1fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 23.000 |
| 2fi 10, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 140.000 |
| 3fi 12, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 205.000 |
| 4fi 14, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 280.000 |
| 5fi 16, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 350.000 |
| 6fi 18, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 452.000 |
| 7fi 20, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 555.000 |
| 8fi 22, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 668.000 |
| 9fi 25, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 865.000 |
| Thép hình | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 23.000 |
| Thép ống | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 25.000 |
| 1Đá 1x2 | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 840.000 |
| 5Thép Việt Nhật |
| cây |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 271.080 |
| 6Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 354.240 |
| 7Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 448.740 |
| 8Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 554.040 |
| 9Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 669.600 |
| 10Thép Việt Nhật | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 871.560 |
| 1Ống PVC-U Ø21x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 37.000 |
| 2Ống PVC-U Ø27x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 49.000 |
| 3Ống PVC-U Ø34x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 71.000 |
| 4Ống PVC-U Ø42x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 94.000 |
| 5Ống PVC-U Ø49x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 116.000 |
| 6Ống PVC-U Ø60x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 129.000 |
| 7Ống PVC-U Ø90x1.7 (12 bar) | m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 268.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên 1 PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| 2Xi măng Insee PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.900.000 |
| 1Cát xây | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 430.000 |
| 2Cát tô | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 430.000 |
| 3Cát san nền | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 200.000 |
| 1Đá 4 x 6 | m³ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 550.000 |
| 1Thép Việt Nhật | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.000 |
| 3Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 140.000 |
| 4Thép Việt Nhật | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 195.000 |
| 1Ống PVC-U Ø21x1.6 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 36.000 |
| 2Ống PVC-U Ø27x1.6 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 48.000 |
| 3Ống PVC-U Ø34x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 70.000 |
| 4Ống PVC-U Ø42x1.9 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 90.000 |
| 5Ống PVC-UØ49x2.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| 6Ống PVC-U Ø60x1.8 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 127.000 |
| 7Ống PVC-U Ø90x2.6 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 270.000 |
| 8Ống PVC-U Ø114x3.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 410.000 |
| 9Ống PVC-U Ø114x4.1 | Cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 650.000 |
| 1Hà Tiên (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 115.000 |
| 2Cẩm phả (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 110.000 |
| 3The Vissai Ninh Bình (PCB 40) | Bao | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 105.000 |
| 1fi 6-8 | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 23.000 |
| 2fi 10, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 140.000 |
| 3fi 12, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 205.000 |
| 4fi 14, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 280.000 |
| 5fi 16, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 350.000 |
| 6fi 18, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 452.000 |
| 7fi 20, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 555.000 |
| 8fi 22, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 668.000 |
| 9fi 25, dài 11,7 m | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 865.000 |
| Thép hình | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 23.000 |
| Thép ống | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 25.000 |
| 1Đá 1x2 | 3 m | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 840.000 |