Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 35Sắt vuông 30 (1.0) (5.13kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 23.001 |
| 36Sắt vuông 30 (1.2) (6.19kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.294 |
| 37Sắt vuông 75 (1.2) (15.72kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.073 |
| 38Sắt vuông 75 (1.4) (18.52kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.030 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 35Sắt vuông 30 (1.0) (5.13kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 23.001 |
| 36Sắt vuông 30 (1.2) (6.19kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.294 |
| 37Sắt vuông 75 (1.2) (15.72kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.073 |
| 38Sắt vuông 75 (1.4) (18.52kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.030 |
| 39Sắt vuông 90 (1.4) (22.26kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.766 |
| 40Hộp 13 x 26 ( 0,9 ) (2.97kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.579 |
| 41Hộp 20 x 40 (1ly) (5.13kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.417 |
| 42Hộp 25 x 50 (1.0) (6.45kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.705 |
| 43Hộp 25 x 50 (1.2) (7.78kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.593 |
| 44Hộp 30 x 60 (1 ly ) (7.75kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.193 |
| 45Hộp 30 x 60 (1.2) (9.37kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.771 |
| 46Hộp 30 x 60 (1.4) (11.04kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.286 |
| 47Hộp 40 x 80 (1.2) (12.55kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.876 |
| 48Hộp 40 x 80 (1.4) (14.78kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.102 |
| 49Hộp 50 x 100 (1.4) (18.52kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.788 |
| 1Cống bi Ø30 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 200.000 |
| 2Cống bi Ø40 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 270.000 |
| 3Cống bi Ø50 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 330.000 |
| 4Cống bi Ø60 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 5Cống giếng Ø80 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 370.000 |
| 6Cống giếng Ø90 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 7Trụ bê tông 10x10x100cm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 65.000 |
| 8Trụ bê tông 10x10x150cm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 85.000 |
| 9Trụ bê tông 10x10x200cm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.000 |
| 10Trụ bê tông 10x10x220cm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 105.000 |
| 11Lưới B40 (1.2m, 1.5m, 1.8m) + kẽm gai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.500 |
| 12Bồn inox 1.000L Sơn Hà | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.900.000 |
| 13Bồn inox 1.500L Sơn Hà | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.300.000 |
| 14Bồn inox 2.000L Sơn Hà | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.900.000 |
| 15Lavabo | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 200.000 |
| 16Chân đứng (chân treo) lavabvo | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 190.000 |
| 17Vòi rửa tay (nóng lạnh) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 550.000 |
| 18Bệ cầu khối (Vinglacera) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.500.000 |
| 19Bệ cầu 2 khối (Minh Thịnh) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 970.000 |
| 20Bệ cầu TD | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 720.000 |
| 21Bệ cầu PRuby | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.700.000 |
| 22Bệ cầu HC Company V131 (Công ty Huân Chương) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.250.000 |
| 23Vòi xịt (Vinglacera) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 230.000 |
| 24Củ sen tắm (nóng lạnh) | bộ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.200.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 2Xi măng fico | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.200.000 |
| 3Xi măng Phúc Sơn | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| 1.1Gạch 4 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.750 |
| 1.2.Gạch 6 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.350 |
| 1.3Gạch thẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.750 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 560.000 |
| 4Đá mi 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 560.000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 570.000 |
| 6Đá hộc (Loka) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 530.000 |
| 1Thép cuộn ø6-ø8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.000 |
| 39Sắt vuông 90 (1.4) (22.26kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.766 |
| 40Hộp 13 x 26 ( 0,9 ) (2.97kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.579 |
| 41Hộp 20 x 40 (1ly) (5.13kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.417 |
| 42Hộp 25 x 50 (1.0) (6.45kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.705 |
| 43Hộp 25 x 50 (1.2) (7.78kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.593 |
| 44Hộp 30 x 60 (1 ly ) (7.75kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 22.193 |
| 45Hộp 30 x 60 (1.2) (9.37kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.771 |
| 46Hộp 30 x 60 (1.4) (11.04kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 21.286 |
| 47Hộp 40 x 80 (1.2) (12.55kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.876 |
| 48Hộp 40 x 80 (1.4) (14.78kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 16.102 |
| 49Hộp 50 x 100 (1.4) (18.52kg/cây) | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 20.788 |
| 1Cống bi Ø30 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 200.000 |
| 2Cống bi Ø40 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 270.000 |
| 3Cống bi Ø50 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 330.000 |
| 4Cống bi Ø60 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 5Cống giếng Ø80 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 370.000 |
| 6Cống giếng Ø90 | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 400.000 |
| 7Trụ bê tông 10x10x100cm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 65.000 |
| 8Trụ bê tông 10x10x150cm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 85.000 |
| 9Trụ bê tông 10x10x200cm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 95.000 |
| 10Trụ bê tông 10x10x220cm | cây | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 105.000 |
| 11Lưới B40 (1.2m, 1.5m, 1.8m) + kẽm gai | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.500 |
| 12Bồn inox 1.000L Sơn Hà | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.900.000 |
| 13Bồn inox 1.500L Sơn Hà | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.300.000 |
| 14Bồn inox 2.000L Sơn Hà | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.900.000 |
| 15Lavabo | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 200.000 |
| 16Chân đứng (chân treo) lavabvo | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 190.000 |
| 17Vòi rửa tay (nóng lạnh) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 550.000 |
| 18Bệ cầu khối (Vinglacera) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.500.000 |
| 19Bệ cầu 2 khối (Minh Thịnh) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 970.000 |
| 20Bệ cầu TD | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 720.000 |
| 21Bệ cầu PRuby | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.700.000 |
| 22Bệ cầu HC Company V131 (Công ty Huân Chương) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.250.000 |
| 23Vòi xịt (Vinglacera) | cái | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 230.000 |
| 24Củ sen tắm (nóng lạnh) | bộ | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.200.000 |
| 1Xi măng Hà Tiên | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.300.000 |
| 2Xi măng fico | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.200.000 |
| 3Xi măng Phúc Sơn | tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.000.000 |
| 1.1Gạch 4 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.750 |
| 1.2.Gạch 6 lỗ tròn | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.350 |
| 1.3Gạch thẻ | Viên | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.750 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 560.000 |
| 4Đá mi 0x4; 0x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 560.000 |
| 5Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 570.000 |
| 6Đá hộc (Loka) | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 530.000 |
| 1Thép cuộn ø6-ø8 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 19.000 |