Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3Thép cây vằn ø 10 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.000 |
| 2.4Thép cây vằn ø 14 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.000 |
| Tôn mạ màu Nam Kim | kg | Tôn mạ màu | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.000 |
| 1.1Dulux ambiance 5in1 superflexx | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 431.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1828 kết quả
Lâm Đồng công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3Thép cây vằn ø 10 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.000 |
| 2.4Thép cây vằn ø 14 mm | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 15.000 |
| Tôn mạ màu Nam Kim | kg | Tôn mạ màu | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 24.000 |
| 1.1Dulux ambiance 5in1 superflexx | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 431.000 |
| 1.2Dulux ambiance 5in1 superflexx |
| Thùng |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 2.122.000 |
| 1.3Dulux ambiance 5in1 diamond glow | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 429.000 |
| 1.4Dulux ambiance 5in1 diamond glow | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.053.000 |
| 1.5Dulux ambiance 5in1 diamond glow | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.834.000 |
| 1.6Dulux ambiance airfresh | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 332.000 |
| 1.7Dulux ambiance airfresh | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.587.000 |
| 1.8Dulux ambiance airfresh | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 4.509.000 |
| 1.9Dulux easyclean chống bám bẩn kháng virus | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 236.000 |
| 1.10Dulux easyclean chống bám bẩn kháng virus | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.180.000 |
| 1.11Dulux easyclean chống bám bẩn kháng virus | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.287.000 |
| 2.1Dulux weathershield Royal Shine | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 660.000 |
| 2.2Dulux weathershield Royal Shine | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.980.000 |
| 2.3Dulux weathershield Powerflexx | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 640.000 |
| 2.4Dulux weathershield Powerflexx | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.890.000 |
| 2.5Dulux weathershield | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 570.000 |
| 2.6Dulux weathershield | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.580.000 |
| 2.7Dulux weathershield | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 7.350.000 |
| 2.8Dulux weathershield Colour Protect | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 454.000 |
| 2.9Dulux weathershield Colour Protect | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.045.000 |
| 2.10Dulux weathershield Colour Protect | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.828.000 |
| 2.11Dulux inspire | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.575.000 |
| 2.12Dulux inspire | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 4.518.000 |
| 2.13Dulux inspire | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.400.000 |
| 3.1Bột trét nội & ngoại thất Dulux | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 358.000 |
| 3.2Bột trét nội & ngoại thất Dulux | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 666.000 |
| 3.3Bột trét nội thất Dulux | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 268.000 |
| 3.4Bột trét nội thất Dulux | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 493.000 |
| Cát vàng xây dựng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 681.818 |
| 1Đá 0,5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 454.545 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 481.481 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 472.222 |
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 472.222 |
| 5Đá bụi | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 416.666 |
| 6Đá hộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 416.666 |
| 7Đá cấp phối Dmax 25 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 472.222 |
| 8Đá cấp phối Dmax 37.5 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 472.222 |
| 1Xi măng Hà tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.703.703 |
| 2Xi măng Power cement | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.444.444 |
| 3Xi măng Biceco | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.666.000 |
| 4Xi măng Fico PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.944.000 |
| 1Gạch ống 4 lỗ | viên | Gạch đất sét nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.620 |
| 2Gạch ống 6 lỗ | viên | Gạch đất sét nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.175 |
| 3Gạch ống 4 lỗ 4x8x18 | viên | Gạch không nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.550 |
| 4Gạch đặc không nung | viên | Gạch không nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 1Thép phi 6-CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 14.363 |
| 2Thép phi 8-CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 14.363 |
| 1.2Dulux ambiance 5in1 superflexx |
| Thùng |
| PHỤ LỤC I |
| Tỉnh Lâm Đồng |
| Vật liệu |
| 2.122.000 |
| 1.3Dulux ambiance 5in1 diamond glow | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 429.000 |
| 1.4Dulux ambiance 5in1 diamond glow | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.053.000 |
| 1.5Dulux ambiance 5in1 diamond glow | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.834.000 |
| 1.6Dulux ambiance airfresh | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 332.000 |
| 1.7Dulux ambiance airfresh | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.587.000 |
| 1.8Dulux ambiance airfresh | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 4.509.000 |
| 1.9Dulux easyclean chống bám bẩn kháng virus | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 236.000 |
| 1.10Dulux easyclean chống bám bẩn kháng virus | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.180.000 |
| 1.11Dulux easyclean chống bám bẩn kháng virus | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 3.287.000 |
| 2.1Dulux weathershield Royal Shine | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 660.000 |
| 2.2Dulux weathershield Royal Shine | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.980.000 |
| 2.3Dulux weathershield Powerflexx | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 640.000 |
| 2.4Dulux weathershield Powerflexx | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.890.000 |
| 2.5Dulux weathershield | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 570.000 |
| 2.6Dulux weathershield | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.580.000 |
| 2.7Dulux weathershield | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 7.350.000 |
| 2.8Dulux weathershield Colour Protect | lít | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 454.000 |
| 2.9Dulux weathershield Colour Protect | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.045.000 |
| 2.10Dulux weathershield Colour Protect | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.828.000 |
| 2.11Dulux inspire | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.575.000 |
| 2.12Dulux inspire | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 4.518.000 |
| 2.13Dulux inspire | Thùng | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 5.400.000 |
| 3.1Bột trét nội & ngoại thất Dulux | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 358.000 |
| 3.2Bột trét nội & ngoại thất Dulux | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 666.000 |
| 3.3Bột trét nội thất Dulux | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 268.000 |
| 3.4Bột trét nội thất Dulux | kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 493.000 |
| Cát vàng xây dựng | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 681.818 |
| 1Đá 0,5x1 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 454.545 |
| 2Đá 1x2 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 481.481 |
| 3Đá 2x4 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 472.222 |
| 4Đá 4x6 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 472.222 |
| 5Đá bụi | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 416.666 |
| 6Đá hộc | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 416.666 |
| 7Đá cấp phối Dmax 25 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 472.222 |
| 8Đá cấp phối Dmax 37.5 | m3 | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 472.222 |
| 1Xi măng Hà tiên 1 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.703.703 |
| 2Xi măng Power cement | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.444.444 |
| 3Xi măng Biceco | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.666.000 |
| 4Xi măng Fico PCB40 | Tấn | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.944.000 |
| 1Gạch ống 4 lỗ | viên | Gạch đất sét nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.620 |
| 2Gạch ống 6 lỗ | viên | Gạch đất sét nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 2.175 |
| 3Gạch ống 4 lỗ 4x8x18 | viên | Gạch không nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.550 |
| 4Gạch đặc không nung | viên | Gạch không nung | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 1.500 |
| 1Thép phi 6-CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 14.363 |
| 2Thép phi 8-CB240T | Kg | PHỤ LỤC I | Tỉnh Lâm Đồng | Vật liệu | 14.363 |