Tra cứu dữ liệu xây dựng
124 kết quả
Lào Cai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát đen hạt thô | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 207.000 |
| 2Cát đen hạt mịn | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 207.000 |
| 3Sỏi | — | Sỏi | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 233.000 |
| 1Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 227.273 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
124 kết quả
Lào Cai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Cát đen hạt thô | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 207.000 |
| 2Cát đen hạt mịn | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 207.000 |
| 3Sỏi | — | Sỏi | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 233.000 |
| 1Cát xây (Mđ1 1,4 - 2) | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 227.273 |
| 2Cát trát (Mđ1 0,7 - 1,4) |
| — |
| Cát xây dựng |
| Tỉnh Lào Cai |
| Vật liệu |
| 227.273 |
| 3Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 227.273 |
| 1Cát thô tự nhiên dùng cho bê tông và vữa | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 345.455 |
| 1Đá 0,5 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 210.000 |
| 2Đá 1x 2 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 290.000 |
| 3Đá 2 x 4 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 260.000 |
| 4Đá 4 x 6 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 240.000 |
| 5Đá hộc | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 210.000 |
| 6Đá dăm CP loại 1 (đá hỗn hợp không có đất) | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 218.182 |
| 7Đá dăm CP loại 2 (đá hỗn hợp có đất) | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 170.000 |
| 8Đá mạt | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 140.000 |
| 1Đá mạt | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 172.727 |
| 2Đá 0,5x1 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 200.000 |
| 3Đá 1x2 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 345.455 |
| 4Đá 2x4 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 290.909 |
| 5Đá hộc | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 220.000 |
| 6CPDD loại 1 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 250.000 |
| 7CPDD loại 2 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 195.455 |
| 8Đá xô bồ | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 118.182 |
| 1Thép cuộn tròn trơn d6 CB240-T | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.670 |
| 2Thép cuộn tròn trơn d8 CB240-T | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.670 |
| 3Thép cuộn vằn d8 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.670 |
| 4Thép thanh vằn d9 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.120 |
| 5Thép thanh vằn d10 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.120 |
| 6Thép thanh vằn d12 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 7Thép thanh vằn d14 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 8Thép thanh vằn d16 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 9Thép thanh vằn d18 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 10Thép thanh vằn d20 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 11Thép thanh vằn d22 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 12Thép thanh vằn d25 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 13Thép thanh vằn d10 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.420 |
| 14Thép thanh vằn d12 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 15Thép thanh vằn d14 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 16Thép thanh vằn d16 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 17Thép thanh vằn d18 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 18Thép thanh vằn d20 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 19Thép thanh vằn d22 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 20Thép thanh vằn d25 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 21Thép thanh vằn d28 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 22Thép thanh vằn d32 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 23Thép thanh vằn d10 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.520 |
| 24Thép thanh vằn d12 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.320 |
| 25Thép thanh vằn d14 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.320 |
| 26Thép thanh vằn d16 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.320 |
| 27Thép thanh vằn d18 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.320 |
| 2Cát trát (Mđ1 0,7 - 1,4) |
| — |
| Cát xây dựng |
| Tỉnh Lào Cai |
| Vật liệu |
| 227.273 |
| 3Cát đổ bê tông (Mđ1 >2) | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 227.273 |
| 1Cát thô tự nhiên dùng cho bê tông và vữa | — | Cát xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 345.455 |
| 1Đá 0,5 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 210.000 |
| 2Đá 1x 2 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 290.000 |
| 3Đá 2 x 4 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 260.000 |
| 4Đá 4 x 6 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 240.000 |
| 5Đá hộc | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 210.000 |
| 6Đá dăm CP loại 1 (đá hỗn hợp không có đất) | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 218.182 |
| 7Đá dăm CP loại 2 (đá hỗn hợp có đất) | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 170.000 |
| 8Đá mạt | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 140.000 |
| 1Đá mạt | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 172.727 |
| 2Đá 0,5x1 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 200.000 |
| 3Đá 1x2 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 345.455 |
| 4Đá 2x4 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 290.909 |
| 5Đá hộc | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 220.000 |
| 6CPDD loại 1 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 250.000 |
| 7CPDD loại 2 | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 195.455 |
| 8Đá xô bồ | — | Đá xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 118.182 |
| 1Thép cuộn tròn trơn d6 CB240-T | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.670 |
| 2Thép cuộn tròn trơn d8 CB240-T | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.670 |
| 3Thép cuộn vằn d8 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.670 |
| 4Thép thanh vằn d9 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.120 |
| 5Thép thanh vằn d10 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.120 |
| 6Thép thanh vằn d12 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 7Thép thanh vằn d14 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 8Thép thanh vằn d16 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 9Thép thanh vằn d18 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 10Thép thanh vằn d20 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 11Thép thanh vằn d22 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 12Thép thanh vằn d25 CB300-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 15.920 |
| 13Thép thanh vằn d10 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.420 |
| 14Thép thanh vằn d12 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 15Thép thanh vằn d14 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 16Thép thanh vằn d16 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 17Thép thanh vằn d18 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 18Thép thanh vằn d20 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 19Thép thanh vằn d22 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 20Thép thanh vằn d25 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 21Thép thanh vằn d28 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 22Thép thanh vằn d32 CB400-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.220 |
| 23Thép thanh vằn d10 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.520 |
| 24Thép thanh vằn d12 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.320 |
| 25Thép thanh vằn d14 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.320 |
| 26Thép thanh vằn d16 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.320 |
| 27Thép thanh vằn d18 CB500-V | — | Thép xây dựng | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 16.320 |