Tra cứu dữ liệu xây dựng
124 kết quả
Lào Cai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , Nhóm K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 140.100 |
| 8Gạch lát, KT 60x60, men matt, Porcelain , Nhóm K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 128.600 |
| 9Gạch lát, KT 60x60, men bóng, Porcelain , Nhóm K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 125.800 |
| 10Gạch lát, KT 80x80, Porcelain , Nhóm K | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
124 kết quả
Lào Cai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 7Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , Nhóm K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 140.100 |
| 8Gạch lát, KT 60x60, men matt, Porcelain , Nhóm K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 128.600 |
| 9Gạch lát, KT 60x60, men bóng, Porcelain , Nhóm K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 125.800 |
| 10Gạch lát, KT 80x80, Porcelain , Nhóm K | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu |
| 230.300 |
| 12Gạch lát, KT 80x80, Porcelain , Nhóm K | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 164.200 |
| 13Gạch lát, KT 80x80, Porcelain , Nhóm K | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 149.700 |
| 14Gạch gốm tráng men KT 40x40 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 84.000 |
| 15Gạch gốm tráng men KT 50x50 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 89.300 |
| 16Gạch lát nền, KT 30x30, Ceramic | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 91.800 |
| 1Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain, Các mã khung K3 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 149.700 |
| 2Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain, Các mã khung K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 130.000 |
| 3Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain, Các mã khung K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 130.000 |
| 4Gạch ốp, KT 30x60, Porcelain, Các mã khung K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 155.000 |
| 5Gạch ốp, KT 30x60, Porcelain, Các mã khung K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 155.000 |
| 6Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , KG 4 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 160.000 |
| 7Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , KG 2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 140.000 |
| 8Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , KG 1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 140.000 |
| 9Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG3 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 180.000 |
| 10Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 160.000 |
| 11Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 160.000 |
| 12Gạch ốp, KT 40x80, Semi Porcelain, Các mã khung KG1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 155.000 |
| 13Gạch ốp, KT 40x80, Porcelain, Các mã khung KG2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 155.000 |
| 14Gạch ốp, KT 60x120, Porcelain, Các mã khung KG2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 295.000 |
| 15Gạch ốp, KT 60x120, Porcelain, Các mã khung KG1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 255.000 |
| 230.300 |
| 12Gạch lát, KT 80x80, Porcelain , Nhóm K | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 164.200 |
| 13Gạch lát, KT 80x80, Porcelain , Nhóm K | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 149.700 |
| 14Gạch gốm tráng men KT 40x40 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 84.000 |
| 15Gạch gốm tráng men KT 50x50 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 89.300 |
| 16Gạch lát nền, KT 30x30, Ceramic | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 91.800 |
| 1Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain, Các mã khung K3 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 149.700 |
| 2Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain, Các mã khung K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 130.000 |
| 3Gạch ốp, KT 30x60, Semi Porcelain, Các mã khung K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 130.000 |
| 4Gạch ốp, KT 30x60, Porcelain, Các mã khung K2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 155.000 |
| 5Gạch ốp, KT 30x60, Porcelain, Các mã khung K1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 155.000 |
| 6Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , KG 4 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 160.000 |
| 7Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , KG 2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 140.000 |
| 8Gạch lát, KT 60x60, Porcelain , KG 1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 140.000 |
| 9Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG3 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 180.000 |
| 10Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 160.000 |
| 11Gạch lát, KT 80x80, Porcelain, KG1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 160.000 |
| 12Gạch ốp, KT 40x80, Semi Porcelain, Các mã khung KG1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 155.000 |
| 13Gạch ốp, KT 40x80, Porcelain, Các mã khung KG2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 155.000 |
| 14Gạch ốp, KT 60x120, Porcelain, Các mã khung KG2 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 295.000 |
| 15Gạch ốp, KT 60x120, Porcelain, Các mã khung KG1 | — | Gạch ốp lát | Tỉnh Lào Cai | Vật liệu | 255.000 |