Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 286.364 |
| 2Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 313.636 |
| 3Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 277.273 |
| 4Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 268.182 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 286.364 |
| 2Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 313.636 |
| 3Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 277.273 |
| 4Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 268.182 |
| 5Đá hộc xay | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 254.545 |
| 6Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 218.182 |
| 7Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 200.000 |
| 8Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 250.000 |
| 9Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 354.545 |
| 10Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 300.000 |
| 11Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 290.909 |
| 12Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 277.273 |
| 13Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 272.727 |
| 14Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 236.364 |
| 15Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 295.455 |
| 16Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 363.636 |
| 17Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 309.091 |
| 18Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 309.091 |
| 19Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 200.000 |
| 20Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 313.636 |
| 21Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 290.909 |
| 22Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 281.818 |
| 23Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 290.909 |
| 24Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 354.545 |
| 27Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 281.818 |
| 28Đá 0,5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 250.000 |
| 31Đá 0,5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| 32Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 309.091 |
| 33Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 263.636 |
| 34Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 263.636 |
| 35Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 236.364 |
| 36Đá 0,5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 163.636 |
| 37Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 350.000 |
| 38Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 254.545 |
| 39Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 127.273 |
| 40Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| 41Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 272.727 |
| 43Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| 44Đá 0,5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 272.727 |
| 45Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 136.364 |
| 46Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 245.455 |
| 47Đá 0.5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 263.636 |
| 49Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 254.545 |
| 50Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 245.455 |
| 51Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 272.727 |
| 53Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 318.182 |
| 55Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 245.455 |
| 56Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 209.091 |
| 58Đá 0,5 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| 62Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 209.091 |
| 5Đá hộc xay | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 254.545 |
| 6Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 218.182 |
| 7Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 200.000 |
| 8Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 250.000 |
| 9Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 354.545 |
| 10Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 300.000 |
| 11Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 290.909 |
| 12Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 277.273 |
| 13Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 272.727 |
| 14Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 236.364 |
| 15Đá 0,5x1 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 295.455 |
| 16Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 363.636 |
| 17Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 309.091 |
| 18Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 309.091 |
| 19Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 200.000 |
| 20Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 313.636 |
| 21Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 290.909 |
| 22Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 281.818 |
| 23Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 290.909 |
| 24Đá 1x2 | m3 | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 354.545 |
| 27Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 281.818 |
| 28Đá 0,5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 250.000 |
| 31Đá 0,5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| 32Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 309.091 |
| 33Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 263.636 |
| 34Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 263.636 |
| 35Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 236.364 |
| 36Đá 0,5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 163.636 |
| 37Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 350.000 |
| 38Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 254.545 |
| 39Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 127.273 |
| 40Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| 41Đá 1x2 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 272.727 |
| 43Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| 44Đá 0,5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 272.727 |
| 45Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 136.364 |
| 46Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 245.455 |
| 47Đá 0.5x1 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 263.636 |
| 49Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 254.545 |
| 50Đá 4x6 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 245.455 |
| 51Đá hộc | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 272.727 |
| 53Đá 2x4 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 318.182 |
| 55Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 245.455 |
| 56Cấp phối đá dăm loại II | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 209.091 |
| 58Đá 0,5 | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 227.273 |
| 62Cấp phối đá dăm loại I | " | Đá xây dựng | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 209.091 |