Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 76" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.240.000 |
| 77" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.450.000 |
| 78" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.750.000 |
| 79" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.050.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 76" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.240.000 |
| 77" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.450.000 |
| 78" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.750.000 |
| 79" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.050.000 |
| 80" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.480.000 |
| 81Đèn led Eco (chip led Nichia - Japan/Philips; driver: Philips; bảo vệ xung áp 15-30kA; hiệu suất phát quang ≥ 120lm/W, bảo hành 5 năm) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.205.000 |
| 82" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.150.000 |
| 83" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.250.000 |
| 84" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.500.000 |
| 85" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.400.000 |
| 86" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.940.000 |
| 87" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.280.000 |
| 88Đèn led Mosi (chip led Nichia - Japan/Philips; driver: Philips; bảo vệ xung áp 10kA; hiệu suất phát quang ≥ 110lm/W, bảo hành 5 năm) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.570.000 |
| 89" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.950.000 |
| 90" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.200.000 |
| 91" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.850.000 |
| 92" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.900.000 |
| 93" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.100.000 |
| 95Đèn NLMT MOSI; hiệu suất phát quang ≥ 110lm/W, bảo hành 5 năm) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.500.000 |
| 96" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.850.000 |
| 97" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.007.000 |
| 98" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.500.000 |
| 99Đèn NLMT A112 hiệu suất phát quang ≥ 110lm/W, bảo hành 5 năm) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.500.000 |
| 100" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.900.000 |
| 101" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.100.000 |
| 102" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.300.000 |
| 103Đèn Led chiếu sáng đường phố (Driver Dim 5 cấp tự động tiết giảm công suất) Chips - Nguồn Full Philips - Bảo vệ xung áp 10KV BH 5 Năm | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.690.000 |
| 105" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.250.000 |
| 106" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 17.750.000 |
| 107" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.928.550 |
| 108" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.282.100 |
| 109Đèn pha Led | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.733.400 |
| 110" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.675.000 |
| 111Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn | cột | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.625.600 |
| 112" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.140.600 |
| 113" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.258.150 |
| 114Cột đa giác | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.686.000 |
| 115" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 28.840.000 |
| 116Đèn led chiếu sáng đường phố (thương hiệu bộ điện thuộc EU/G7, bảo hành 5 năm; hiệu suất quang ≥160lm/W, ≥IP67, ≥IK09, dimming 2-5 cấp, chống xung sét ≥20kV...) Đèn MFUHAILIGHT | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.600.000 |
| 118" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.909.000 |
| 120" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.909.000 |
| 122" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.200.000 |
| 123" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.300.000 |
| 125" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.500.000 |
| 126" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.000.000 |
| 127" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.091.000 |
| 128" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.000.000 |
| 129'-Vỏ đèn hợp kim nhôm ADC12; chỉnh góc -25D đến + 25D; IP67,IK09; Tuổi thọ bộ đèn: >= 100.000 giờ; Hệ số duy trì quang thông bộ đèn: ≥ 0.95; Hiệu suất phát quang của đèn: ≥ 170 lm/W; Nhiệt độ màu: 3000K - 6000K; Chống xung: ≥ 20kV thương hiệu EU; Bộ nguồn: Sản xuất nhập khẩu từ EU | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.136.364 |
| 130" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.863.636 |
| 133" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.772.727 |
| 80" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.480.000 |
| 81Đèn led Eco (chip led Nichia - Japan/Philips; driver: Philips; bảo vệ xung áp 15-30kA; hiệu suất phát quang ≥ 120lm/W, bảo hành 5 năm) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.205.000 |
| 82" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.150.000 |
| 83" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.250.000 |
| 84" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.500.000 |
| 85" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.400.000 |
| 86" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.940.000 |
| 87" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.280.000 |
| 88Đèn led Mosi (chip led Nichia - Japan/Philips; driver: Philips; bảo vệ xung áp 10kA; hiệu suất phát quang ≥ 110lm/W, bảo hành 5 năm) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.570.000 |
| 89" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.950.000 |
| 90" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.200.000 |
| 91" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.850.000 |
| 92" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.900.000 |
| 93" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.100.000 |
| 95Đèn NLMT MOSI; hiệu suất phát quang ≥ 110lm/W, bảo hành 5 năm) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.500.000 |
| 96" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.850.000 |
| 97" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.007.000 |
| 98" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.500.000 |
| 99Đèn NLMT A112 hiệu suất phát quang ≥ 110lm/W, bảo hành 5 năm) | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.500.000 |
| 100" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.900.000 |
| 101" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.100.000 |
| 102" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.300.000 |
| 103Đèn Led chiếu sáng đường phố (Driver Dim 5 cấp tự động tiết giảm công suất) Chips - Nguồn Full Philips - Bảo vệ xung áp 10KV BH 5 Năm | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.690.000 |
| 105" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.250.000 |
| 106" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 17.750.000 |
| 107" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.928.550 |
| 108" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.282.100 |
| 109Đèn pha Led | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.733.400 |
| 110" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.675.000 |
| 111Cột thép Bát giác hoặc Tròn côn | cột | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.625.600 |
| 112" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.140.600 |
| 113" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.258.150 |
| 114Cột đa giác | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.686.000 |
| 115" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 28.840.000 |
| 116Đèn led chiếu sáng đường phố (thương hiệu bộ điện thuộc EU/G7, bảo hành 5 năm; hiệu suất quang ≥160lm/W, ≥IP67, ≥IK09, dimming 2-5 cấp, chống xung sét ≥20kV...) Đèn MFUHAILIGHT | bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.600.000 |
| 118" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.909.000 |
| 120" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.909.000 |
| 122" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.200.000 |
| 123" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.300.000 |
| 125" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.500.000 |
| 126" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.000.000 |
| 127" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.091.000 |
| 128" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.000.000 |
| 129'-Vỏ đèn hợp kim nhôm ADC12; chỉnh góc -25D đến + 25D; IP67,IK09; Tuổi thọ bộ đèn: >= 100.000 giờ; Hệ số duy trì quang thông bộ đèn: ≥ 0.95; Hiệu suất phát quang của đèn: ≥ 170 lm/W; Nhiệt độ màu: 3000K - 6000K; Chống xung: ≥ 20kV thương hiệu EU; Bộ nguồn: Sản xuất nhập khẩu từ EU | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.136.364 |
| 130" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.863.636 |
| 133" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.772.727 |