Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 190" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.319.700 |
| 191" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.670.125 |
| 192Cần đèn | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.683.000 |
| 193" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.640.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 190" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.319.700 |
| 191" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.670.125 |
| 192Cần đèn | Cái | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.683.000 |
| 193" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.640.000 |
| 194" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.701.500 |
| 195" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.255.000 |
| 196ĐÈN MDC THANGLONG Chip LED: Philips Lumiled 5050 Driver: Philips/Philip Poland/ Inventronics Chống xung sét: 10kV/20kV SP1 Dimming 5 cấp Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.764.000 |
| 197" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.450.000 |
| 198ĐÈN MDC ALPHA: Hàng lắp ráp trong nước: Chip led: Philips/Philips 5050/ Nichia; Driver: Philips; Bảo vệ chống xung sét 10 ~ 20kV; Dimming 3 cấp, 5 cấp; Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.465.000 |
| 199" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.812.500 |
| 200Đèn MDC NLMT TIGER 100W- 12V/85AH | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.857.000 |
| 201Đèn MDC BLUECACBON 2.0 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.750.000 |
| 202Đèn MDC BLUECACBON 3.0 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.150.000 |
| 203" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.525.000 |
| 204Đèn MDC Thái Dương | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.825.000 |
| 205" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.125.000 |
| 206Đèn pha MDC F01 Chip led: Philips/Philips 5050/ Nichia; Driver: Philips; Bảo vệ chống xung sét 10 ~ 15kV; Dimming 3 cấp, 5 cấp; Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K; | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.720.000 |
| 208" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.150.000 |
| 209ĐÈN MDC LẠC HỒNG Chip LED: Philips Lumiled 5050 Driver: Philips/Philip Poland/ Inventronics Chống xung sét: 10kV/20kV SP1 Dimming 5 cấp Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.270.000 |
| 210" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.450.000 |
| 211" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.600.000 |
| 213ĐÈN MDC RUBY Chip led: Philips/Philips 5050/ Nichia; Driver: Philips; Bảo vệ chống xung sét 10 ~ 20kV; Dimming 3 cấp, 5 cấp; Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K; | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.050.000 |
| 214" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.930.000 |
| 215Đèn LED đường VS- DD-K 80W, IP67, IK 08, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200-6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | Bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.654.000 |
| 216Đèn LED đường VS- DD-K 100W, IP67, IK 08, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.819.000 |
| 217Đèn LED đường VS- DD-K 120W, IP67, IK 08, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.828.000 |
| 218Đèn LED đường VS- DD-K 150W, IP67, IK 08, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.973.000 |
| 219Đèn LED đường VS- DD-T 60W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.860.000 |
| 220Đèn LED đường VS- DD-T 80W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.560.000 |
| 221Đèn LED đường VS- DD-T 100W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.260.000 |
| 222Đèn LED đường VS- DD-T 120W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.960.000 |
| 223Đèn LED đường VS- DD-T 150W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.660.000 |
| 224Đèn LED đường VS- DD-T 180W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.360.000 |
| 225Dây đơn mềm điện áp 300/500V | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.930 |
| 226" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.380 |
| 227Dây đơn mềm điện áp 450/750V | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.770 |
| 228" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.240 |
| 229Dây đơn mềm điện áp 450/750V | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.500 |
| 230Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.970 |
| 231" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 51.210 |
| 232" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 239.690 |
| 233Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.530 |
| 234" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 53.800 |
| 235" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 243.450 |
| 236Cáp đồng 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 86.700 |
| 237" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 199.120 |
| 238" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 867.680 |
| 239Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-0,50 (F 0,80)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.240 |
| 240Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-1,00 (F1,13)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.370 |
| 241Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF- 2x0.5-(2x16/0.2)- 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.220 |
| 194" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.701.500 |
| 195" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 2.255.000 |
| 196ĐÈN MDC THANGLONG Chip LED: Philips Lumiled 5050 Driver: Philips/Philip Poland/ Inventronics Chống xung sét: 10kV/20kV SP1 Dimming 5 cấp Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.764.000 |
| 197" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.450.000 |
| 198ĐÈN MDC ALPHA: Hàng lắp ráp trong nước: Chip led: Philips/Philips 5050/ Nichia; Driver: Philips; Bảo vệ chống xung sét 10 ~ 20kV; Dimming 3 cấp, 5 cấp; Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.465.000 |
| 199" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.812.500 |
| 200Đèn MDC NLMT TIGER 100W- 12V/85AH | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.857.000 |
| 201Đèn MDC BLUECACBON 2.0 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.750.000 |
| 202Đèn MDC BLUECACBON 3.0 | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.150.000 |
| 203" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.525.000 |
| 204Đèn MDC Thái Dương | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.825.000 |
| 205" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.125.000 |
| 206Đèn pha MDC F01 Chip led: Philips/Philips 5050/ Nichia; Driver: Philips; Bảo vệ chống xung sét 10 ~ 15kV; Dimming 3 cấp, 5 cấp; Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K; | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.720.000 |
| 208" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.150.000 |
| 209ĐÈN MDC LẠC HỒNG Chip LED: Philips Lumiled 5050 Driver: Philips/Philip Poland/ Inventronics Chống xung sét: 10kV/20kV SP1 Dimming 5 cấp Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.270.000 |
| 210" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.450.000 |
| 211" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.600.000 |
| 213ĐÈN MDC RUBY Chip led: Philips/Philips 5050/ Nichia; Driver: Philips; Bảo vệ chống xung sét 10 ~ 20kV; Dimming 3 cấp, 5 cấp; Nhiệt độ màu: 3000K ~ 6000K; | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.050.000 |
| 214" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 4.930.000 |
| 215Đèn LED đường VS- DD-K 80W, IP67, IK 08, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200-6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | Bộ | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.654.000 |
| 216Đèn LED đường VS- DD-K 100W, IP67, IK 08, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.819.000 |
| 217Đèn LED đường VS- DD-K 120W, IP67, IK 08, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.828.000 |
| 218Đèn LED đường VS- DD-K 150W, IP67, IK 08, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.973.000 |
| 219Đèn LED đường VS- DD-T 60W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.860.000 |
| 220Đèn LED đường VS- DD-T 80W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.560.000 |
| 221Đèn LED đường VS- DD-T 100W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.260.000 |
| 222Đèn LED đường VS- DD-T 120W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.960.000 |
| 223Đèn LED đường VS- DD-T 150W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.660.000 |
| 224Đèn LED đường VS- DD-T 180W, IP68, IK10, Dimming 10 Cấp, PF>0.9, CRI >70, CCT 3200- 6500K, 170lm/W, Chống sét 20KV | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 10.360.000 |
| 225Dây đơn mềm điện áp 300/500V | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.930 |
| 226" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.380 |
| 227Dây đơn mềm điện áp 450/750V | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.770 |
| 228" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.240 |
| 229Dây đơn mềm điện áp 450/750V | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.500 |
| 230Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện PVC (7 sợi, 19 sợi, 37 sợi) | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 7.970 |
| 231" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 51.210 |
| 232" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 239.690 |
| 233Cáp đồng 1 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.530 |
| 234" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 53.800 |
| 235" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 243.450 |
| 236Cáp đồng 4 ruột (1 lõi trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | mét | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 86.700 |
| 237" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 199.120 |
| 238" | " | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 867.680 |
| 239Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-0,50 (F 0,80)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 3.240 |
| 240Dây đồng đơn cứng bọc PVC – 300/500 V VC/LF-1,00 (F1,13)- 300/500 V | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 5.370 |
| 241Dây điện bọc nhựa PVC - 0,6/1 kV (ruột đồng) VCmd/LF- 2x0.5-(2x16/0.2)- 0,6/1 kV | m | Vật tư ngành điện | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.220 |