Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 309Nối góc 45 độ DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.400 |
| 310Nối góc 45 độ DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 119.900 |
| 311Nối góc 45 độ DN75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 184.400 |
| 312Nối góc 45 độ DN90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 309Nối góc 45 độ DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 52.400 |
| 310Nối góc 45 độ DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 119.900 |
| 311Nối góc 45 độ DN75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 184.400 |
| 312Nối góc 45 độ DN90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu |
| 219.700 |
| 313Nối góc 45 độ DN110 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 382.500 |
| 314Nối góc 90 độ DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.900 |
| 315Nối góc 90 độ DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.200 |
| 316Nối góc 90 độ DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.100 |
| 317Nối góc 90 độ DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 26.100 |
| 318Nối góc 90 độ DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.900 |
| 319Nối góc 90 độ DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 140.300 |
| 320Nối góc 90 độ DN75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 183.200 |
| 321Nối góc 90 độ DN90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 282.600 |
| 322Nối góc 90 độ DN110 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 575.900 |
| 323Ba chạc 90 độ DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.100 |
| 324Ba chạc 90 độ DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.500 |
| 325Ba chạc 90 độ DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.600 |
| 326Ba chạc 90 độ DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 32.000 |
| 327Ba chạc 90 độ DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 63.000 |
| 328Ba chạc 90 độ DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 158.000 |
| 329Ba chạc 90 độ DN75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 237.200 |
| 330Ba chạc 90 độ DN90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 368.200 |
| 331Ba chạc 90 độ DN110 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 570.000 |
| 332Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN25-20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.500 |
| 333Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN32-20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.000 |
| 334Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN32-25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.000 |
| 335Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN40-20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.400 |
| 336Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN40-25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.400 |
| 337Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN40-32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.400 |
| 338Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN50-20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.000 |
| 339Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN50-25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.000 |
| 340Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN50-32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.000 |
| 341Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN50-40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.000 |
| 342Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN63-25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.300 |
| 343Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN63-32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.300 |
| 344Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN63-40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.300 |
| 345Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN63-50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.300 |
| 346Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 204.300 |
| 347Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 204.300 |
| 348Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 219.700 |
| 349Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 204.300 |
| 350Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 320.700 |
| 351Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 344.400 |
| 352Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 378.900 |
| 353Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 546.300 |
| 354Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 546.300 |
| 355Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 546.300 |
| 356Van chặn DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 202.200 |
| 357Van chặn DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 274.200 |
| 358Van chặn DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 316.200 |
| 219.700 |
| 313Nối góc 45 độ DN110 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 382.500 |
| 314Nối góc 90 độ DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 6.900 |
| 315Nối góc 90 độ DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 9.200 |
| 316Nối góc 90 độ DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 16.100 |
| 317Nối góc 90 độ DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 26.100 |
| 318Nối góc 90 độ DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 45.900 |
| 319Nối góc 90 độ DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 140.300 |
| 320Nối góc 90 độ DN75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 183.200 |
| 321Nối góc 90 độ DN90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 282.600 |
| 322Nối góc 90 độ DN110 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 575.900 |
| 323Ba chạc 90 độ DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 8.100 |
| 324Ba chạc 90 độ DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.500 |
| 325Ba chạc 90 độ DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.600 |
| 326Ba chạc 90 độ DN40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 32.000 |
| 327Ba chạc 90 độ DN50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 63.000 |
| 328Ba chạc 90 độ DN63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 158.000 |
| 329Ba chạc 90 độ DN75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 237.200 |
| 330Ba chạc 90 độ DN90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 368.200 |
| 331Ba chạc 90 độ DN110 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 570.000 |
| 332Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN25-20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.500 |
| 333Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN32-20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.000 |
| 334Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN32-25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 22.000 |
| 335Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN40-20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.400 |
| 336Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN40-25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.400 |
| 337Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN40-32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 48.400 |
| 338Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN50-20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.000 |
| 339Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN50-25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.000 |
| 340Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN50-32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.000 |
| 341Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN50-40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 85.000 |
| 342Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN63-25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.300 |
| 343Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN63-32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.300 |
| 344Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN63-40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.300 |
| 345Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN63-50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 149.300 |
| 346Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 204.300 |
| 347Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-40 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 204.300 |
| 348Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 219.700 |
| 349Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN75-63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 204.300 |
| 350Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-50 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 320.700 |
| 351Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 344.400 |
| 352Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN90-75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 378.900 |
| 353Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 63 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 546.300 |
| 354Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 75 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 546.300 |
| 355Ba chạc 90 độ chuyển bậc DN110- 90 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 546.300 |
| 356Van chặn DN20 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 202.200 |
| 357Van chặn DN25 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 274.200 |
| 358Van chặn DN32 PN20 | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 316.200 |