Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 409Ống HDPE PE100 DN20 PN20 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.389 |
| 410Ống HDPE PE100 DN25 PN12,5 dày 2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.315 |
| 411Ống HDPE PE100 DN25 PN16 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.630 |
| 412Ống HDPE PE100 DN32 PN10 dày 2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
1952 kết quả
Nghệ An công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 409Ống HDPE PE100 DN20 PN20 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 11.389 |
| 410Ống HDPE PE100 DN25 PN12,5 dày 2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 12.315 |
| 411Ống HDPE PE100 DN25 PN16 dày 2,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 14.630 |
| 412Ống HDPE PE100 DN32 PN10 dày 2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu |
| 16.481 |
| 413Ống HDPE PE100 DN32 PN12,5 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.093 |
| 414Ống HDPE PE100 DN40 PN8 dày 2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.833 |
| 415Ống HDPE PE100 DN40 PN10 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 25.093 |
| 416Ống HDPE PE100 DN50 PN8 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 32.315 |
| 417Ống HDPE PE100 DN50 PN10 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 38.519 |
| 418Ống HDPE PE100 DN63 PN8 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.093 |
| 419Ống HDPE PE100 DN63 PN10 dày 3,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 61.574 |
| 420Ống HDPE PE100 DN75 PN8 dày 3,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 71.296 |
| 421Ống HDPE PE100 DN75 PN10 dày 4,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 87.870 |
| 422Ống HDPE PE100 DN90 PN8 dày 4,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 112.500 |
| 423Ống HDPE PE100 DN90 PN10 dày 5,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 124.630 |
| 424Ống HDPE PE100 DN110 PN6 dày 4,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 121.574 |
| 425Ống HDPE PE100 DN110 PN8 dày 5,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 151.019 |
| 426Ống HDPE PE100 DN110 PN10 dày 6,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 188.889 |
| 427Ống HDPE PE100 DN125 PN6 dày 4,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 157.315 |
| 428Ống HDPE PE100 DN125 PN8 dày 6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 195.000 |
| 429Ống HDPE PE100 DN125 PN10 dày 7,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 238.426 |
| 430Ống HDPE PE100 DN140 PN6 dày 5,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 197.407 |
| 431Ống HDPE PE100 DN140 PN8 dày 6,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 242.870 |
| 432Ống HDPE PE100 DN140 PN10 dày 8,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 297.593 |
| 433Ống HDPE PE100 DN160 PN6 dày 6,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 258.611 |
| 434Ống HDPE PE100 DN160 PN8 dày 7,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 318.889 |
| 435Ống HDPE PE100 DN160 PN10 dày 9,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 391.111 |
| 436Ống HDPE PE100 DN180 PN6 dày 6,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 323.148 |
| 437Ống HDPE PE100 DN180 PN8 dày 8,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 401.481 |
| 438Ống HDPE PE100 DN180 PN10 dày 10,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 492.407 |
| 439Ống HDPE PE100 DN200 PN6 dày 7,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 401.389 |
| 440Ống HDPE PE100 DN200 PN8 dày 9,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 500.093 |
| 441Ống HDPE PE100 DN200 PN10 dày 11,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 617.037 |
| 442Ống HDPE PE100 DN225 PN6 dày 8,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 503.519 |
| 443Ống HDPE PE100 DN225 PN8 dày 10,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 629.815 |
| 444Ống HDPE PE100 DN225 PN10 dày 13,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 758.426 |
| 445Ống HDPE PE100 DN250 PN6 dày 9,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 623.796 |
| 446Ống HDPE PE100 DN250 PN8 dày 11,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 768.519 |
| 447Ống HDPE PE100 DN250 PN10 dày 14,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 939.630 |
| 448Ống HDPE PE100 DN280 PN6 dày 10,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 773.519 |
| 449Ống HDPE PE100 DN280 PN8 dày 13,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 980.370 |
| 450Ống HDPE PE100 DN280 PN10 dày 16,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.170.833 |
| 451Ống HDPE PE100 DN315 PN6 dày 12,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 986.389 |
| 452Ống HDPE PE100 DN315 PN8 dày 15mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.228.056 |
| 453Ống HDPE PE100 DN315 PN10 dày 18,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.490.926 |
| 454Ống HDPE PE100 DN355 PN6 dày 13,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.252.870 |
| 455Ống HDPE PE100 DN355 PN8 dày 16,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.544.352 |
| 456Ống HDPE PE100 DN355 PN10 dày 21,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.894.630 |
| 457Ống HDPE PE100 DN400 PN6 dày 15,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.580.556 |
| 458Ống HDPE PE100 DN400 PN8 dày 19,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.980.463 |
| 16.481 |
| 413Ống HDPE PE100 DN32 PN12,5 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.093 |
| 414Ống HDPE PE100 DN40 PN8 dày 2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 20.833 |
| 415Ống HDPE PE100 DN40 PN10 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 25.093 |
| 416Ống HDPE PE100 DN50 PN8 dày 2,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 32.315 |
| 417Ống HDPE PE100 DN50 PN10 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 38.519 |
| 418Ống HDPE PE100 DN63 PN8 dày 3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 50.093 |
| 419Ống HDPE PE100 DN63 PN10 dày 3,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 61.574 |
| 420Ống HDPE PE100 DN75 PN8 dày 3,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 71.296 |
| 421Ống HDPE PE100 DN75 PN10 dày 4,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 87.870 |
| 422Ống HDPE PE100 DN90 PN8 dày 4,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 112.500 |
| 423Ống HDPE PE100 DN90 PN10 dày 5,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 124.630 |
| 424Ống HDPE PE100 DN110 PN6 dày 4,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 121.574 |
| 425Ống HDPE PE100 DN110 PN8 dày 5,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 151.019 |
| 426Ống HDPE PE100 DN110 PN10 dày 6,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 188.889 |
| 427Ống HDPE PE100 DN125 PN6 dày 4,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 157.315 |
| 428Ống HDPE PE100 DN125 PN8 dày 6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 195.000 |
| 429Ống HDPE PE100 DN125 PN10 dày 7,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 238.426 |
| 430Ống HDPE PE100 DN140 PN6 dày 5,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 197.407 |
| 431Ống HDPE PE100 DN140 PN8 dày 6,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 242.870 |
| 432Ống HDPE PE100 DN140 PN10 dày 8,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 297.593 |
| 433Ống HDPE PE100 DN160 PN6 dày 6,2mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 258.611 |
| 434Ống HDPE PE100 DN160 PN8 dày 7,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 318.889 |
| 435Ống HDPE PE100 DN160 PN10 dày 9,5mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 391.111 |
| 436Ống HDPE PE100 DN180 PN6 dày 6,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 323.148 |
| 437Ống HDPE PE100 DN180 PN8 dày 8,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 401.481 |
| 438Ống HDPE PE100 DN180 PN10 dày 10,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 492.407 |
| 439Ống HDPE PE100 DN200 PN6 dày 7,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 401.389 |
| 440Ống HDPE PE100 DN200 PN8 dày 9,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 500.093 |
| 441Ống HDPE PE100 DN200 PN10 dày 11,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 617.037 |
| 442Ống HDPE PE100 DN225 PN6 dày 8,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 503.519 |
| 443Ống HDPE PE100 DN225 PN8 dày 10,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 629.815 |
| 444Ống HDPE PE100 DN225 PN10 dày 13,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 758.426 |
| 445Ống HDPE PE100 DN250 PN6 dày 9,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 623.796 |
| 446Ống HDPE PE100 DN250 PN8 dày 11,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 768.519 |
| 447Ống HDPE PE100 DN250 PN10 dày 14,8mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 939.630 |
| 448Ống HDPE PE100 DN280 PN6 dày 10,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 773.519 |
| 449Ống HDPE PE100 DN280 PN8 dày 13,4mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 980.370 |
| 450Ống HDPE PE100 DN280 PN10 dày 16,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.170.833 |
| 451Ống HDPE PE100 DN315 PN6 dày 12,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 986.389 |
| 452Ống HDPE PE100 DN315 PN8 dày 15mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.228.056 |
| 453Ống HDPE PE100 DN315 PN10 dày 18,7mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.490.926 |
| 454Ống HDPE PE100 DN355 PN6 dày 13,6mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.252.870 |
| 455Ống HDPE PE100 DN355 PN8 dày 16,9mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.544.352 |
| 456Ống HDPE PE100 DN355 PN10 dày 21,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.894.630 |
| 457Ống HDPE PE100 DN400 PN6 dày 15,3mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.580.556 |
| 458Ống HDPE PE100 DN400 PN8 dày 19,1mm | " | Vật tư ngành nước | Giá bán chưa VAT (đồng) | Vật liệu | 1.980.463 |