Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 870Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK200*SC140, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.398.000 |
| 871Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK200*SC120, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.346.000 |
| 872Nan cửa cuốn chống bão G91: giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U100, trục phi 141mm dày 3.96mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.210.000 |
| 873Nan cửa cuốn SE03: 4 chân, 2 vít, giảm âm 1 chiều, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 870Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK200*SC140, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.398.000 |
| 871Cửa đi khung nhôm hệ thủy lực SK200*SC120, kính dán an toàn 10.38mm, phụ kiện đồng bộ, nhôm dày 2.0mm | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.346.000 |
| 872Nan cửa cuốn chống bão G91: giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U100, trục phi 141mm dày 3.96mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.210.000 |
| 873Nan cửa cuốn SE03: 4 chân, 2 vít, giảm âm 1 chiều, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa |
| bộ |
| Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ |
| Tỉnh Sơn La |
| Vật liệu |
| 2.770.000 |
| 874Nan cửa cuốn G90: kết hợp 2 nan, giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.690.000 |
| 875Nan cửa cuốn G60: giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.120.000 |
| 876Nan cửa cuốn G61: giảm âm 1 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.850.000 |
| 877Khuôn cửa kép các loại, bằng thép tấm dập định hình dày 2,5ly sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 280.000 |
| 878Khuôn cửa đơn các loại, bằng thép tấm dập định hình dày 2,5ly sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 230.000 |
| 879Cánh cửa đi, cửa sổ pano kính hèm dập, sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 870.000 |
| 880Cánh cửa đi, cửa sổ chớp hèm dập, sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 870.000 |
| 881Khóa + quả trùy cửa 2 cánh | cái | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 150.000 |
| 882Khóa + khuy khóa cửa 1 cánh | cái | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 100.000 |
| 883Khuôn kép cửa đi, cửa sổ + lanh tô thép sơn tĩnh điện (đã bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 290.000 |
| 884Khuôn đơn cửa đi, cửa sổ + lanh tô thép sơn tĩnh điện (đã bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 280.000 |
| 885Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 860.000 |
| 886Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 840.000 |
| 887Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 910.000 |
| 888Khoá quả chuỳ cửa đi + chốt khóa cửa đi | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 200.000 |
| 893Cửa đi gỗ kính (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.934.000 |
| 894Cửa sổ gỗ kính (chưa kính +chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.824.000 |
| 895Cửa đi gỗ pano đặc (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.385.000 |
| 896Cửa đi gỗ pano chớp (chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.385.000 |
| 897Cửa sổ gỗ chớp, đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.374.000 |
| 898Cửa sổ gỗ kính chia ô nhỏ (chưa kính + chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.714.000 |
| 899Nẹp bằng gỗ | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 259.000 |
| 900Khuôn kép (250x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.172.500 |
| 901Khuôn đơn(150x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 849.000 |
| 902Khuôn kép (250x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.124.000 |
| 903Khuôn đơn(150x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 739.000 |
| 904Khóa cửa 1 cánh | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.210.000 |
| 905Khóa cửa 2 cánh | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.540.000 |
| 906Cửa đi gỗ kính (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.714.000 |
| 907Cửa sổ gỗ kính (chưa kính +chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.494.000 |
| 908Cửa đi gỗ pano đặc (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.945.000 |
| 909Cửa đi gỗ pano chớp (chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.945.000 |
| 910Cửa sổ gỗ chớp, đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.934.000 |
| 911Cửa sổ gỗ kính chia ô nhỏ (chưa kính + chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.714.000 |
| 913Khuôn kép (250x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.289.000 |
| 914Khuôn đơn(150x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 849.000 |
| 915Khuôn kép (250x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.124.000 |
| 916Khuôn đơn(150x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 739.000 |
| 919Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 0,9-1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.117.000 |
| 920Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1-1,1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.669.000 |
| 921Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1,2-1,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.293.000 |
| 922Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1,1-2,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.785.000 |
| 923Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn tấm liền sóng vuông | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.151.000 |
| 924Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D08s khe thoáng 0,8-0,9mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.980.000 |
| 925Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D10 khe thoáng 1-1,1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.146.667 |
| 926Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D12i khe thoáng 1,2-1,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.305.000 |
| bộ |
| Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ |
| Tỉnh Sơn La |
| Vật liệu |
| 2.770.000 |
| 874Nan cửa cuốn G90: kết hợp 2 nan, giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.690.000 |
| 875Nan cửa cuốn G60: giảm âm 2 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.120.000 |
| 876Nan cửa cuốn G61: giảm âm 1 chiều lên xuống, day hộp U76, trục phi 113.5mm dày 1.8mm + puli nhựa | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm/ thép/gỗ | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.850.000 |
| 877Khuôn cửa kép các loại, bằng thép tấm dập định hình dày 2,5ly sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 280.000 |
| 878Khuôn cửa đơn các loại, bằng thép tấm dập định hình dày 2,5ly sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 230.000 |
| 879Cánh cửa đi, cửa sổ pano kính hèm dập, sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 870.000 |
| 880Cánh cửa đi, cửa sổ chớp hèm dập, sơn tĩnh điện (chưa bao gồm công lắp dựng) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 870.000 |
| 881Khóa + quả trùy cửa 2 cánh | cái | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 150.000 |
| 882Khóa + khuy khóa cửa 1 cánh | cái | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 100.000 |
| 883Khuôn kép cửa đi, cửa sổ + lanh tô thép sơn tĩnh điện (đã bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 290.000 |
| 884Khuôn đơn cửa đi, cửa sổ + lanh tô thép sơn tĩnh điện (đã bao gồm công lắp dựng) | md | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 280.000 |
| 885Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 860.000 |
| 886Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 840.000 |
| 887Cửa đi pano kính+cửa sổ kính+cửa sổ chớp tôn nan chớp làm bằng thép dày 0,8mm + ô thoáng trên cửa sơn tĩnh điện (đã bao gồm phụ kiện, công lắp dựng) chưa khóa | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 910.000 |
| 888Khoá quả chuỳ cửa đi + chốt khóa cửa đi | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 200.000 |
| 893Cửa đi gỗ kính (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.934.000 |
| 894Cửa sổ gỗ kính (chưa kính +chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.824.000 |
| 895Cửa đi gỗ pano đặc (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.385.000 |
| 896Cửa đi gỗ pano chớp (chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.385.000 |
| 897Cửa sổ gỗ chớp, đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.374.000 |
| 898Cửa sổ gỗ kính chia ô nhỏ (chưa kính + chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm III) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.714.000 |
| 899Nẹp bằng gỗ | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 259.000 |
| 900Khuôn kép (250x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.172.500 |
| 901Khuôn đơn(150x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 849.000 |
| 902Khuôn kép (250x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.124.000 |
| 903Khuôn đơn(150x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm III) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 739.000 |
| 904Khóa cửa 1 cánh | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.210.000 |
| 905Khóa cửa 2 cánh | bộ | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.540.000 |
| 906Cửa đi gỗ kính (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.714.000 |
| 907Cửa sổ gỗ kính (chưa kính +chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.494.000 |
| 908Cửa đi gỗ pano đặc (chưa kính + chưa hoa sắt + chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.945.000 |
| 909Cửa đi gỗ pano chớp (chưa khoá) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.945.000 |
| 910Cửa sổ gỗ chớp, đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.934.000 |
| 911Cửa sổ gỗ kính chia ô nhỏ (chưa kính + chưa hoa sắt) đã bao gồm chốt, bản lề, sơn hoàn thiện, công lắp dựng. (tương đương gỗ nhóm IV) | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.714.000 |
| 913Khuôn kép (250x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.289.000 |
| 914Khuôn đơn(150x70) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 849.000 |
| 915Khuôn kép (250x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.124.000 |
| 916Khuôn đơn(150x60) gồm: cả nẹp. (tương đương gỗ nhóm IV) | m | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 739.000 |
| 919Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 0,9-1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.117.000 |
| 920Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1-1,1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.669.000 |
| 921Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1,2-1,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.293.000 |
| 922Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Austdoor dòng Combi khe thoáng 1,1-2,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.785.000 |
| 923Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn tấm liền sóng vuông | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.151.000 |
| 924Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D08s khe thoáng 0,8-0,9mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.980.000 |
| 925Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D10 khe thoáng 1-1,1mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.146.667 |
| 926Cửa cuốn đã bao gồm công lắp dựng (chưa bao gồm mô tơ, bình lưu điện, cảm biến, bộ tời ): Cửa cuốn Doortech D12i khe thoáng 1,2-1,3mm | m2 | Cửa khung nhựa/nhôm | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.305.000 |