Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 769COLORFUL WATERPROOF PAINT: Chống thấm màu thế hệ mới | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 255.636 |
| 770PISONE: Chống thấm sàn mái, tường đứng lộ thiên 1 thành phần gốc POLYURETHANE | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 170.818 |
| 771PISONE: Chống thấm sàn mái, tường đứng lộ thiên 1 thành phần gốc POLYURETHANE | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 179.173 |
| 772PISONE: Chống thấm lộ thiên 1 thành phần trong suốt (CLEAR) | 5.5kg | Sơn | Tỉnh Sơn La |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 769COLORFUL WATERPROOF PAINT: Chống thấm màu thế hệ mới | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 255.636 |
| 770PISONE: Chống thấm sàn mái, tường đứng lộ thiên 1 thành phần gốc POLYURETHANE | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 170.818 |
| 771PISONE: Chống thấm sàn mái, tường đứng lộ thiên 1 thành phần gốc POLYURETHANE | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 179.173 |
| 772PISONE: Chống thấm lộ thiên 1 thành phần trong suốt (CLEAR) | 5.5kg | Sơn | Tỉnh Sơn La |
| Vật liệu |
| 159.338 |
| 773PISONE: Chống thấm lộ thiên 1 thành phần trong suốt (CLEAR) | — | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.000 |
| 774PISONE: Chống thấm vệ sinh, sàn mái lộ thiên gốc dầu 1 thành phần POLYUREA | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 181.818 |
| 775PISONE: Chống thấm vệ sinh, sàn mái lộ thiên gốc dầu 1 thành phần POLYUREA | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 202.182 |
| 776LATEX TH: Phụ gia kết nối chông thấm | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 88.909 |
| 777PISONE: Nhũ vàng cao cấp 18K | 1kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 314.000 |
| 778PISONE: Nhũ vàng đặc biệt 24K | 1kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 386.000 |
| 779PISONE: Sơn lót+Chất đóng rắn (12kg+ 4kg) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.863 |
| 780PISONE: Sơn phủ + Chất đóng rắn (16kg + 4kg) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.272 |
| 781PISONE: Sơn tự san các màu (16kg + 4kg) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 251.727 |
| PISONE: Keo dán gạch nội thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.872 |
| 782PISONE: Keo dán gạch ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.963 |
| 783Sơn trắng bóng nôi, ngoại thất cao cấp T8000 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 198.373 |
| 784Sơn chống thấm đa năng CT8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 152.440 |
| 785Sơn ngoại thất chống thấm màu CT8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 219.234 |
| 786Sơn mịn ngoại thất M8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 94.285 |
| 787Sơn bóng mờ ngoại thất BM8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 164.506 |
| 788Sơn bóng ngoại thất B8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.011 |
| 789Sơn siêu bóng ngoại thất SB8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 341.818 |
| 790Sơn trắng trần nội thất T6000 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 79.307 |
| 791Sơn mịn nội thất KT6 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.363 |
| 792Sơn mịn nội thất M6 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.532 |
| 793Sơn bóng mờ nội thất BM | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 128.723 |
| 794Sơn bóng nội thất B6 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 168.568 |
| 795Sơn siêu bóng ngoại thất SB6 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.192 |
| 796Sơn lót kháng kiềm nội thất đặc biệt P6666 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 111.428 |
| 797Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt P8888 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 130.303 |
| 798Sơn lót kháng kiềm nội thất đặc biệt LT6111 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 75.324 |
| 799Bột bả nội thất cao cấp | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.318 |
| 800Bột bả ngoại thất cao cấp | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.727 |
| 801Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 100.000 |
| 802Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 87.000 |
| 803Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.000 |
| 804Sơn bán bóng nội thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 132.000 |
| 805Sơn bóng nội thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 187.000 |
| 806Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 150.000 |
| 807Sơn ngoại thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 127.000 |
| 808Sơn bóng ngoại thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 242.000 |
| 809Sơn lót kháng kiềm nội thất BLOCKING (KANTECH - KP 01) | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 85.000 |
| 810Sơn nội thất ECO - LIFE (KANTECH - KP 03) | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.000 |
| 811Sơn lót kháng kiềm ngoại thất ARMOR (KANTECH - KP 02) | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 122.000 |
| 812Sơn ngoại thất PERFECT (KANTECH - KP 04) | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 112.000 |
| 813Bột bả ngoại thất cao cấp KANTECH SPACE | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 814Bột bả nội thất cao cấp KANTECH SPACE | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.000 |
| 815Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | Thùng | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 150.000 |
| 816Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 115.000 |
| 817Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL 165 cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.000 |
| Vật liệu |
| 159.338 |
| 773PISONE: Chống thấm lộ thiên 1 thành phần trong suốt (CLEAR) | — | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.000 |
| 774PISONE: Chống thấm vệ sinh, sàn mái lộ thiên gốc dầu 1 thành phần POLYUREA | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 181.818 |
| 775PISONE: Chống thấm vệ sinh, sàn mái lộ thiên gốc dầu 1 thành phần POLYUREA | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 202.182 |
| 776LATEX TH: Phụ gia kết nối chông thấm | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 88.909 |
| 777PISONE: Nhũ vàng cao cấp 18K | 1kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 314.000 |
| 778PISONE: Nhũ vàng đặc biệt 24K | 1kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 386.000 |
| 779PISONE: Sơn lót+Chất đóng rắn (12kg+ 4kg) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.863 |
| 780PISONE: Sơn phủ + Chất đóng rắn (16kg + 4kg) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.272 |
| 781PISONE: Sơn tự san các màu (16kg + 4kg) | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 251.727 |
| PISONE: Keo dán gạch nội thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.872 |
| 782PISONE: Keo dán gạch ngoại thất | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.963 |
| 783Sơn trắng bóng nôi, ngoại thất cao cấp T8000 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 198.373 |
| 784Sơn chống thấm đa năng CT8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 152.440 |
| 785Sơn ngoại thất chống thấm màu CT8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 219.234 |
| 786Sơn mịn ngoại thất M8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 94.285 |
| 787Sơn bóng mờ ngoại thất BM8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 164.506 |
| 788Sơn bóng ngoại thất B8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.011 |
| 789Sơn siêu bóng ngoại thất SB8 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 341.818 |
| 790Sơn trắng trần nội thất T6000 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 79.307 |
| 791Sơn mịn nội thất KT6 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.363 |
| 792Sơn mịn nội thất M6 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.532 |
| 793Sơn bóng mờ nội thất BM | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 128.723 |
| 794Sơn bóng nội thất B6 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 168.568 |
| 795Sơn siêu bóng ngoại thất SB6 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.192 |
| 796Sơn lót kháng kiềm nội thất đặc biệt P6666 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 111.428 |
| 797Sơn lót kháng kiềm ngoại thất đặc biệt P8888 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 130.303 |
| 798Sơn lót kháng kiềm nội thất đặc biệt LT6111 | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 75.324 |
| 799Bột bả nội thất cao cấp | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.318 |
| 800Bột bả ngoại thất cao cấp | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.727 |
| 801Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 100.000 |
| 802Sơn siêu trắng phủ trần cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 87.000 |
| 803Sơn nội thất mặt mờ cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.000 |
| 804Sơn bán bóng nội thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 132.000 |
| 805Sơn bóng nội thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 187.000 |
| 806Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 150.000 |
| 807Sơn ngoại thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 127.000 |
| 808Sơn bóng ngoại thất cao cấp Kantech | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 242.000 |
| 809Sơn lót kháng kiềm nội thất BLOCKING (KANTECH - KP 01) | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 85.000 |
| 810Sơn nội thất ECO - LIFE (KANTECH - KP 03) | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 80.000 |
| 811Sơn lót kháng kiềm ngoại thất ARMOR (KANTECH - KP 02) | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 122.000 |
| 812Sơn ngoại thất PERFECT (KANTECH - KP 04) | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 112.000 |
| 813Bột bả ngoại thất cao cấp KANTECH SPACE | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 814Bột bả nội thất cao cấp KANTECH SPACE | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.000 |
| 815Sơn chống thấm đa năng cao cấp KT-11A Kantech | Thùng | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 150.000 |
| 816Sơn chống thấm HYDROSHIELD 141 cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 115.000 |
| 817Chống thấm 2 thành phần POLYSEAL 165 cao cấp | Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 37.000 |