Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 359Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 600x1200 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 505.000 |
| 360Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 1000x100 0 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 475.000 |
| 361Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 1200x1200 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 575.000 |
| 362Ngói sóng tráng men bóng | 300x410 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 359Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 600x1200 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 505.000 |
| 360Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 1000x100 0 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 475.000 |
| 361Gạch ốp lát Porcelain Granite in KTS, mài cạnh men bóng, Matt. Nhóm BIa | 1200x1200 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 575.000 |
| 362Ngói sóng tráng men bóng | 300x410 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La |
| Vật liệu |
| 361.000 |
| 363Ngói phẳng tráng men Matt | 300x410 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 413.000 |
| 364Đá granit tự nhiên Bình Định màu vàng đậm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 550.000 |
| 365Đá granit tự nhiên Bình Định màu vàng nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 380.000 |
| 366Đá granit tự nhiên màu hoa cà, suối lau | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 310.000 |
| 367Đá granit tự nhiên màu Kim sa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 730.000 |
| 368Đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 710.000 |
| 369Đá nhân tạo Trung Quốc | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 580.000 |
| 370Đá nhân tạo màu xanh đậm, xanh ngọc Thanh Hóa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 480.000 |
| 371Đá Granit tự nhiên màu đỏ hoa to | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 530.000 |
| 372Đá Granit màu đen rừng (đen nhiệt đới) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 430.000 |
| 373Đá Granit xà cừ hoa nhỏ | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 830.000 |
| 374Đá Granit màu đen Hoàng Gia | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.130.000 |
| 375Đá thạch anh nhân tạo cao cấp Caslaquarts nhóm tiêu chuẩn CSL1 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.230.000 |
| 376Thép buộc | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.000 |
| 377Thép cuộn D6, D8 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.840 |
| 378Thép cây thanh vằn D10 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.340 |
| 379Thép cây thanh vằn D12 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.140 |
| 380Thép cây thanh vằn D14-D32 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.140 |
| 381Thép cây thanh vằn D10 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.640 |
| 382Thép cây thanh vằn D12 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.440 |
| 383Thép cây thanh vằn D14-D32 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.440 |
| 384Thép cuộn trơn D6, D8 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.140 |
| 386Thép cây thanh vằn D12 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.340 |
| 387Thép cây thanh vằn D14-D32 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.340 |
| 388Thép cuộn D6, D8 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.040 |
| 389Thép thanh vằn D10 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.390 |
| 390Thép thanh vằn D12 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.190 |
| 391Thép thanh vằn D14-D32 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.190 |
| 392Thép tấm độ dày các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.640 |
| 393Thép hình U, C độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.140 |
| 394Thép hình V, L độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.340 |
| 395Thép I độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.340 |
| 396Thép hộp, thép ống mạ kẽm độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.740 |
| 397Thép hộp, thép ống mạ kẽm độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.340 |
| 398Thép hộp, thép ống đen độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.840 |
| 399Thép dây 3 ly | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.140 |
| 400Thép rọ đá | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.640 |
| 402Lưới thép B40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.140 |
| 403Hoa sắt cửa các loại, sơn tĩnh điện, đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.140 |
| 404Lan can, hoa văn trang trí bằng thép hộp, sơn tĩnh điện đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.140 |
| 405Lan can sắt hộp, hoa sắt trang trí sơn tĩnh điện, đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.140 |
| 406Hoa sắt cửa vuông đặc sơn tĩnh điện đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.140 |
| 407Inox 201 thành phẩm đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 105.140 |
| 408Inox 304 thành phẩm đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 145.140 |
| 409Xi măng Mai Sơn PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.045 |
| 410Xi măng Mai Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.091 |
| Vật liệu |
| 361.000 |
| 363Ngói phẳng tráng men Matt | 300x410 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 413.000 |
| 364Đá granit tự nhiên Bình Định màu vàng đậm | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 550.000 |
| 365Đá granit tự nhiên Bình Định màu vàng nhạt | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 380.000 |
| 366Đá granit tự nhiên màu hoa cà, suối lau | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 310.000 |
| 367Đá granit tự nhiên màu Kim sa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 730.000 |
| 368Đá granit tự nhiên màu đỏ Rubi | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 710.000 |
| 369Đá nhân tạo Trung Quốc | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 580.000 |
| 370Đá nhân tạo màu xanh đậm, xanh ngọc Thanh Hóa | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 480.000 |
| 371Đá Granit tự nhiên màu đỏ hoa to | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 530.000 |
| 372Đá Granit màu đen rừng (đen nhiệt đới) | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 430.000 |
| 373Đá Granit xà cừ hoa nhỏ | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 830.000 |
| 374Đá Granit màu đen Hoàng Gia | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.130.000 |
| 375Đá thạch anh nhân tạo cao cấp Caslaquarts nhóm tiêu chuẩn CSL1 | m2 | Gạch ốp lát | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.230.000 |
| 376Thép buộc | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.000 |
| 377Thép cuộn D6, D8 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.840 |
| 378Thép cây thanh vằn D10 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.340 |
| 379Thép cây thanh vằn D12 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.140 |
| 380Thép cây thanh vằn D14-D32 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.140 |
| 381Thép cây thanh vằn D10 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.640 |
| 382Thép cây thanh vằn D12 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.440 |
| 383Thép cây thanh vằn D14-D32 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.440 |
| 384Thép cuộn trơn D6, D8 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.140 |
| 386Thép cây thanh vằn D12 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.340 |
| 387Thép cây thanh vằn D14-D32 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.340 |
| 388Thép cuộn D6, D8 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.040 |
| 389Thép thanh vằn D10 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.390 |
| 390Thép thanh vằn D12 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.190 |
| 391Thép thanh vằn D14-D32 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.190 |
| 392Thép tấm độ dày các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.640 |
| 393Thép hình U, C độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.140 |
| 394Thép hình V, L độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.340 |
| 395Thép I độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.340 |
| 396Thép hộp, thép ống mạ kẽm độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.740 |
| 397Thép hộp, thép ống mạ kẽm độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.340 |
| 398Thép hộp, thép ống đen độ dầy các loại | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.840 |
| 399Thép dây 3 ly | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.140 |
| 400Thép rọ đá | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.640 |
| 402Lưới thép B40 | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.140 |
| 403Hoa sắt cửa các loại, sơn tĩnh điện, đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.140 |
| 404Lan can, hoa văn trang trí bằng thép hộp, sơn tĩnh điện đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.140 |
| 405Lan can sắt hộp, hoa sắt trang trí sơn tĩnh điện, đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 60.140 |
| 406Hoa sắt cửa vuông đặc sơn tĩnh điện đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.140 |
| 407Inox 201 thành phẩm đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 105.140 |
| 408Inox 304 thành phẩm đã bao gồm công lắp dựng | kg | Thép xây dựng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 145.140 |
| 409Xi măng Mai Sơn PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.045 |
| 410Xi măng Mai Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.091 |