Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 411Xi măng Mai Sơn PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.155 |
| 412Xi măng Mai Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.245 |
| 413Xi măng ViSai PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.540 |
| 414Xi măng Bỉm Sơn PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.670 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 411Xi măng Mai Sơn PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.155 |
| 412Xi măng Mai Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.245 |
| 413Xi măng ViSai PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.540 |
| 414Xi măng Bỉm Sơn PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.670 |
| 415Xi măng Bỉm Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.020 |
| 416Xi măng Bút Sơn C91 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.580 |
| 417Xi măng Bút Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.880 |
| 421Xi măng Xuân Sơn PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.380 |
| 422Xi măng Xuân Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.444 |
| 472Carboncor Asphalt - CA 9,5.CA 12,5 | — | Bê tông | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.260.000 |
| 473Carboncor Asphalt - CA 6.7 | Tấn | Bê tông | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.299.000 |
| 474Carboncor Asphalt - CA 19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon) | — | Bê tông | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.479.000 |
| 475Nhựa đường đặc nóng 60/70 | kg | Nhựa đường | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.100 |
| 476Nhựa đường Singapo đóng thùng 60/70 | kg | Nhựa đường | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.100 |
| 477Nhựa đường Trung Đông đóng thùng loại 60/70 | kg | Nhựa đường | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.800 |
| 510JUBYTEX Bột bả nội thất cao cấp | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 511JUBYTEX Bột bả ngoại thất chống thấm | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.600 |
| 512JUBYTEX - Sơn lót kháng kiềm trong nhà | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 76.000 |
| 513JUBYTEX - Sơn lót kháng kiềm ngoài nhà | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 104.000 |
| 514JUBYTEX - Sơn nội thất cao cấp lau chùi hiệu quả | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 61.000 |
| 515JUBYTEX - Sơn ngoại thất cao cấp mịn | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 91.000 |
| 516JUBYTEX - Chống thấm đa năng | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 125.000 |
| 517JUBYTEX - Chống thấm sàn bitum | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.556 |
| 518Wynhome - Sơn lót nội thất cao cấp | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 103.000 |
| 519Wynhome - Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 128.000 |
| 520Wynhome - Sơn mịn nội thất | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 54.000 |
| 521Wynhome - Sơn lót ngoại thất cao cấp | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 103.000 |
| 522Wynhome - Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 187.500 |
| 523Wynhome - Sơn mịn ngoại thất siêu bóng | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.000 |
| 524DAVOSA SUKA EFFECT Sơn mịn nội thất | 25 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 459.000 |
| 525DAVOSA SUKA EFFECT Sơn mịn nội thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.364 |
| 526DAVOSA ECO Sơn mịn nội thất | 24 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 577.000 |
| 527DAVOSA ECO Sơn mịn nội thất | 6 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 191.000 |
| 528DAVOSA OLEA Sơn mịn nội thất cao cấp | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 882.000 |
| 529DAVOSA OLEA Sơn mịn nội thất cao cấp | 5,5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.000 |
| 530DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.805.000 |
| 531DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 500.000 |
| 532DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 123.000 |
| 533DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.150.000 |
| 534DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 586.000 |
| 535DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 141.000 |
| 536DAVOSA STAND Sơn mờ ngoại thất | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.277.000 |
| 537DAVOSA STAND Sơn mờ ngoại thất | 5,5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 368.000 |
| 538DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.927.000 |
| 539DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 527.000 |
| 540DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 132.000 |
| 541DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.614.000 |
| 542DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 700.000 |
| 543DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 164.000 |
| 544DAVOSA NANO SILVER Sơn bóng cao cấp kháng khuẩn Nano bạc | 5kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 927.000 |
| 415Xi măng Bỉm Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.020 |
| 416Xi măng Bút Sơn C91 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.580 |
| 417Xi măng Bút Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.880 |
| 421Xi măng Xuân Sơn PCB 30 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.380 |
| 422Xi măng Xuân Sơn PCB 40 | kg | Xi măng | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.444 |
| 472Carboncor Asphalt - CA 9,5.CA 12,5 | — | Bê tông | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.260.000 |
| 473Carboncor Asphalt - CA 6.7 | Tấn | Bê tông | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.299.000 |
| 474Carboncor Asphalt - CA 19 (Bê tông nhựa rỗng Carbon) | — | Bê tông | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.479.000 |
| 475Nhựa đường đặc nóng 60/70 | kg | Nhựa đường | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 23.100 |
| 476Nhựa đường Singapo đóng thùng 60/70 | kg | Nhựa đường | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.100 |
| 477Nhựa đường Trung Đông đóng thùng loại 60/70 | kg | Nhựa đường | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.800 |
| 510JUBYTEX Bột bả nội thất cao cấp | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.000 |
| 511JUBYTEX Bột bả ngoại thất chống thấm | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.600 |
| 512JUBYTEX - Sơn lót kháng kiềm trong nhà | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 76.000 |
| 513JUBYTEX - Sơn lót kháng kiềm ngoài nhà | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 104.000 |
| 514JUBYTEX - Sơn nội thất cao cấp lau chùi hiệu quả | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 61.000 |
| 515JUBYTEX - Sơn ngoại thất cao cấp mịn | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 91.000 |
| 516JUBYTEX - Chống thấm đa năng | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 125.000 |
| 517JUBYTEX - Chống thấm sàn bitum | kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.556 |
| 518Wynhome - Sơn lót nội thất cao cấp | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 103.000 |
| 519Wynhome - Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 128.000 |
| 520Wynhome - Sơn mịn nội thất | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 54.000 |
| 521Wynhome - Sơn lót ngoại thất cao cấp | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 103.000 |
| 522Wynhome - Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 187.500 |
| 523Wynhome - Sơn mịn ngoại thất siêu bóng | lít | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.000 |
| 524DAVOSA SUKA EFFECT Sơn mịn nội thất | 25 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 459.000 |
| 525DAVOSA SUKA EFFECT Sơn mịn nội thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.364 |
| 526DAVOSA ECO Sơn mịn nội thất | 24 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 577.000 |
| 527DAVOSA ECO Sơn mịn nội thất | 6 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 191.000 |
| 528DAVOSA OLEA Sơn mịn nội thất cao cấp | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 882.000 |
| 529DAVOSA OLEA Sơn mịn nội thất cao cấp | 5,5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.000 |
| 530DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.805.000 |
| 531DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 500.000 |
| 532DAVOSA CLEARN Sơn bóng mờ cao cấp nội thất | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 123.000 |
| 533DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.150.000 |
| 534DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 586.000 |
| 535DAVOSA ULTRA FINISH Sơn bóng cao cấp nội thất | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 141.000 |
| 536DAVOSA STAND Sơn mờ ngoại thất | 22 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.277.000 |
| 537DAVOSA STAND Sơn mờ ngoại thất | 5,5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 368.000 |
| 538DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.927.000 |
| 539DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 527.000 |
| 540DAVOSA IRON Sơn bóng mờ cao cấp ngoại thất | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 132.000 |
| 541DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất | 20 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.614.000 |
| 542DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất | 5 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 700.000 |
| 543DAVOSA LOOK Sơn chống thấm đa màu ngoại thất | 1 Kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 164.000 |
| 544DAVOSA NANO SILVER Sơn bóng cao cấp kháng khuẩn Nano bạc | 5kg | Sơn | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 927.000 |