Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1936Đèn đường Led HAPY 830 công suất 100w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.580.000 |
| 1937Đèn đường Led HAPY 830 công suất 120w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.045.000 |
| 1938Đèn đường Led HAPY 830 công suất 150w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.250.000 |
| 1939Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 32/25 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1936Đèn đường Led HAPY 830 công suất 100w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.580.000 |
| 1937Đèn đường Led HAPY 830 công suất 120w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.045.000 |
| 1938Đèn đường Led HAPY 830 công suất 150w DIM 5 cấp | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.250.000 |
| 1939Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 32/25 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 12.800 |
| 1940Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 40/30 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.900 |
| 1941Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 50/40 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.400 |
| 1942Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 65/50 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 29.300 |
| 1943Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 85/65 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.500 |
| 1944Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 90/72 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.400 |
| 1945Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 105/80 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.300 |
| 1946Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 110/90 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.600 |
| 1947Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 130/100 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 78.100 |
| 1948Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 160/125 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.400 |
| 1949Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 195/150 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.800 |
| 1950Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 230/175 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 247.200 |
| 1951Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 260/200 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 295.500 |
| 1952CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D130/58mm, H=6m tôn dày 3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.656.000 |
| 1953CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D140/58mm, H=7m tôn dày 3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.120.000 |
| 1954CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D150/58mm, H=8m tôn dày 3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.616.000 |
| 1955CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D151/58mm, H=8m tôn dày 3,5mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.065.000 |
| 1956CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D161/58mm, H=9m tôn dày 3,5mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.056.000 |
| 1957CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D171/58mm, H=10m tôn dày 3,5mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.600.000 |
| 1958CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D182/58mm, H=11m tôn dày 4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.247.500 |
| 1959CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D192/58mm, H=11m tôn dày 4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.804.000 |
| 1960CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 6m D150/78-3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.010.000 |
| 1961CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 7m D160/78-3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.904.000 |
| 1962CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D171/78-3,5mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.992.000 |
| 1963CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 9m D182/78-4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.213.900 |
| 1964CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 10m D192/78-4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.046.550 |
| 1965CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 11m D202/78-4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.906.500 |
| 1966CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CD-01 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.280.000 |
| 1967CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CK-01 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.840.000 |
| 1968CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CD-04 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.328.000 |
| 1969CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CK-04 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.700.000 |
| 1970CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CD-05 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.120.000 |
| 1971CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CK-05 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.632.000 |
| 1972CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CD-06 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 768.000 |
| 1973CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CK-06 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.376.000 |
| 1974CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn Ngõ xóm lắp trên cột chữ H và bê tông ly tâm D60x3mm, cao 1,380mm, vươn 735mm + Bộ gông V63x6mm, mạ kẽm nhúng nóng | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.200.000 |
| 1975CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn Ngõ xóm lắp trên cột chữ H và bê tông ly tâm D60x3mm, cao 1,800mm, vươn 1200mm + Bộ gông V63x6mm, mạ kẽm nhúng nóng | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.376.000 |
| 1976CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn Ngõ xóm lắp trên cột chữ H và bê tông ly tâm D60x3mm, cao 2000mm, vươn 1500mm + Bộ gông V63x6mm, mạ kẽm nhúng nóng | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.504.000 |
| 1977CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 8m ngọn D78-3.5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.097.850 |
| 1978CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 8m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.829.700 |
| 1979CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 9m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.268.600 |
| 1980CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.853.450 |
| 1981CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DC05B cao 1,58m thân cột thép cao 8m ngọn D78-3.5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.389.750 |
| 1982CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DC05Bcao 1,58m thân cột thép cao 8m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.121.600 |
| 1983CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DC05B cao 1,58m thân cột thép cao 9m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.707.500 |
| 1984CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DC05B cao 1,58m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.146.400 |
| 1985CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang sư tử cao 2,9m thân cột thép cao 9m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.670.000 |
| 12.800 |
| 1940Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 40/30 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.900 |
| 1941Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 50/40 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.400 |
| 1942Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 65/50 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 29.300 |
| 1943Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 85/65 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.500 |
| 1944Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 90/72 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 52.400 |
| 1945Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 105/80 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.300 |
| 1946Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 110/90 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.600 |
| 1947Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 130/100 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 78.100 |
| 1948Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 160/125 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 121.400 |
| 1949Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 195/150 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 165.800 |
| 1950Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 230/175 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 247.200 |
| 1951Ống nhựa xoắn HDPE WFP Ø 260/200 | mét | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 295.500 |
| 1952CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D130/58mm, H=6m tôn dày 3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.656.000 |
| 1953CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D140/58mm, H=7m tôn dày 3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.120.000 |
| 1954CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D150/58mm, H=8m tôn dày 3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.616.000 |
| 1955CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D151/58mm, H=8m tôn dày 3,5mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.065.000 |
| 1956CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D161/58mm, H=9m tôn dày 3,5mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.056.000 |
| 1957CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D171/58mm, H=10m tôn dày 3,5mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.600.000 |
| 1958CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D182/58mm, H=11m tôn dày 4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.247.500 |
| 1959CỘT THÉP LIỀN CẦN ĐƠN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn liền cần đơn, D192/58mm, H=11m tôn dày 4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.804.000 |
| 1960CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 6m D150/78-3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.010.000 |
| 1961CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 7m D160/78-3mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.904.000 |
| 1962CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 8m D171/78-3,5mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.992.000 |
| 1963CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 9m D182/78-4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.213.900 |
| 1964CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 10m D192/78-4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.046.550 |
| 1965CỘT THÉP ĐẦU NGỌN D78 MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cột thép Bát giác, Tròn côn 11m D202/78-4mm | Cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.906.500 |
| 1966CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CD-01 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.280.000 |
| 1967CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CK-01 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.840.000 |
| 1968CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CD-04 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.328.000 |
| 1969CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CK-04 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.700.000 |
| 1970CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CD-05 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.120.000 |
| 1971CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CK-05 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.632.000 |
| 1972CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CD-06 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 768.000 |
| 1973CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn CK-06 cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm | Cái | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.376.000 |
| 1974CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn Ngõ xóm lắp trên cột chữ H và bê tông ly tâm D60x3mm, cao 1,380mm, vươn 735mm + Bộ gông V63x6mm, mạ kẽm nhúng nóng | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.200.000 |
| 1975CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn Ngõ xóm lắp trên cột chữ H và bê tông ly tâm D60x3mm, cao 1,800mm, vươn 1200mm + Bộ gông V63x6mm, mạ kẽm nhúng nóng | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.376.000 |
| 1976CẦN ĐÈN MẠ KẼM NHÚNG NÓNG: Cần đèn Ngõ xóm lắp trên cột chữ H và bê tông ly tâm D60x3mm, cao 2000mm, vươn 1500mm + Bộ gông V63x6mm, mạ kẽm nhúng nóng | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.504.000 |
| 1977CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 8m ngọn D78-3.5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.097.850 |
| 1978CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 8m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.829.700 |
| 1979CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 9m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.268.600 |
| 1980CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DP01 cao 1,38m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.853.450 |
| 1981CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DC05B cao 1,58m thân cột thép cao 8m ngọn D78-3.5 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.389.750 |
| 1982CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DC05Bcao 1,58m thân cột thép cao 8m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.121.600 |
| 1983CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DC05B cao 1,58m thân cột thép cao 9m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.707.500 |
| 1984CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang DC05B cao 1,58m thân cột thép cao 10m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.146.400 |
| 1985CỘT THÉP TRÊN ĐẾ GANG CHƯA BAO GỒM CẦN: Đế gang sư tử cao 2,9m thân cột thép cao 9m ngọn D78-4.0 | Bộ | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.670.000 |