Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2036Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.399.000 |
| 2037Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.879.000 |
| 2038Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.469.000 |
| 2039Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2036Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.399.000 |
| 2037Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.879.000 |
| 2038Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.469.000 |
| 2039Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 15.051.000 |
| 2040Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.377.000 |
| 2041Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.128.000 |
| 2042Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.375.000 |
| 2043Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.625.000 |
| 2044Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.059.000 |
| 2045Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.937.000 |
| 2046Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.779.000 |
| 2047Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.934.000 |
| 2048Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.917.000 |
| 2049Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.228.000 |
| 2050Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.355.000 |
| 2051Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.305.000 |
| 2052Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.255.000 |
| 2053Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.810.000 |
| 2054Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 29.196.000 |
| 2055Dây đơn mềm điện áp 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.930 |
| 2056Dây đơn mềm điện áp 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.010 |
| 2057Dây đơn mềm điện áp 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.300 |
| 2058Dây đơn mềm điện áp 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.380 |
| 2059Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.770 |
| 2060Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.500 |
| 2061Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.000 |
| 2062Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.810 |
| 2063Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 54.150 |
| 2064Dây điện hạ thế CU/PVC - 1 ruột cứng | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.070 |
| 2065Dây điện hạ thế CU/PVC - 1 ruột cứng | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.770 |
| 2066Dây điện hạ thế CU/PVC - 1 ruột cứng | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.710 |
| 2067Dây điện hạ thế CU/PVC - 1 ruột cứng | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.920 |
| 2068Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.850 |
| 2069Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.450 |
| 2070Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.260 |
| 2071Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.620 |
| 2072Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.160 |
| 2073Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.600 |
| 2074Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.400 |
| 2075Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.990 |
| 2076Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.110 |
| 2077Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.920 |
| 2078Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.490 |
| 2079Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.990 |
| 2080Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.450 |
| 2081Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.200 |
| 2082Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.410 |
| 2083Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.760 |
| 2084Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.370 |
| 2085Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.070 |
| 15.051.000 |
| 2040Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.377.000 |
| 2041Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.128.000 |
| 2042Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.375.000 |
| 2043Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.625.000 |
| 2044Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 18.059.000 |
| 2045Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 19.937.000 |
| 2046Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.779.000 |
| 2047Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.934.000 |
| 2048Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.917.000 |
| 2049Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.228.000 |
| 2050Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.355.000 |
| 2051Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 22.305.000 |
| 2052Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.255.000 |
| 2053Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 27.810.000 |
| 2054Cột điện bê tông li tâm dự ứng lực trước (PC) | cột | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 29.196.000 |
| 2055Dây đơn mềm điện áp 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.930 |
| 2056Dây đơn mềm điện áp 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.010 |
| 2057Dây đơn mềm điện áp 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.300 |
| 2058Dây đơn mềm điện áp 300/500V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.380 |
| 2059Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.770 |
| 2060Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.500 |
| 2061Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.000 |
| 2062Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.810 |
| 2063Dây đơn mềm điện áp 450/750V | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 54.150 |
| 2064Dây điện hạ thế CU/PVC - 1 ruột cứng | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.070 |
| 2065Dây điện hạ thế CU/PVC - 1 ruột cứng | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 12.770 |
| 2066Dây điện hạ thế CU/PVC - 1 ruột cứng | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.710 |
| 2067Dây điện hạ thế CU/PVC - 1 ruột cứng | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.920 |
| 2068Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.850 |
| 2069Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.450 |
| 2070Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.260 |
| 2071Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.620 |
| 2072Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.160 |
| 2073Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 26.600 |
| 2074Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.400 |
| 2075Dây ô van 2 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 63.990 |
| 2076Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.110 |
| 2077Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.920 |
| 2078Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.490 |
| 2079Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 10.990 |
| 2080Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 15.450 |
| 2081Dây súp rãnh | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.200 |
| 2082Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 11.410 |
| 2083Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.760 |
| 2084Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 14.370 |
| 2085Dây tròn đặc 3 ruột mềm | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 25.070 |