Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2236Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.000 |
| 2237Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 355.000 |
| 2238Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 543.930 |
| 2239Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2236Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 232.000 |
| 2237Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 355.000 |
| 2238Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 543.930 |
| 2239Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La |
| Vật liệu |
| 742.060 |
| 2240Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.006.420 |
| 2241Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.448.280 |
| 2242Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.968.490 |
| 2243Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.464.400 |
| 2244Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.056.660 |
| 2245Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.820.000 |
| 2246Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.995.000 |
| 2247Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.234.610 |
| 2248Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.100 |
| 2249Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.600 |
| 2250Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.900 |
| 2251Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.900 |
| 2252Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 35.000 |
| 2253Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.800 |
| 2254Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 58.500 |
| 2255Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 73.200 |
| 2256Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 91.200 |
| 2257Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 117.200 |
| 2258Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.200 |
| 2259Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.300 |
| 2260Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.400 |
| 2261Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 49.800 |
| 2262Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 69.900 |
| 2263Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 94.100 |
| 2264Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.900 |
| 2265Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 141.500 |
| 2266Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 178.100 |
| 2267Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 224.800 |
| 2268Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 38.900 |
| 2269Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.300 |
| 2270Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 72.100 |
| 2271Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.500 |
| 2272Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.800 |
| 2273Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 186.600 |
| 2274Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 235.000 |
| 2275Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 285.700 |
| 2276Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 354.900 |
| 2277Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 454.300 |
| 2278Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.203 |
| 2279Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.518 |
| 2280Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.796 |
| 2281Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.018 |
| 2282Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.740 |
| 2283Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.925 |
| 2284Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.814 |
| 2285Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.111 |
| Vật liệu |
| 742.060 |
| 2240Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.006.420 |
| 2241Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.448.280 |
| 2242Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.968.490 |
| 2243Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.464.400 |
| 2244Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.056.660 |
| 2245Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.820.000 |
| 2246Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.995.000 |
| 2247Cáp đồng ngầm 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.234.610 |
| 2248Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 9.100 |
| 2249Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.600 |
| 2250Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 17.900 |
| 2251Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 24.900 |
| 2252Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 35.000 |
| 2253Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 47.800 |
| 2254Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 58.500 |
| 2255Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 73.200 |
| 2256Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 91.200 |
| 2257Cáp nhôm đơn bọc cách điện PVC (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 117.200 |
| 2258Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 20.200 |
| 2259Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.300 |
| 2260Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 36.400 |
| 2261Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 49.800 |
| 2262Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 69.900 |
| 2263Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 94.100 |
| 2264Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 116.900 |
| 2265Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 141.500 |
| 2266Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 178.100 |
| 2267Cáp nhôm vặn xoắn 2 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 224.800 |
| 2268Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 38.900 |
| 2269Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 55.300 |
| 2270Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 72.100 |
| 2271Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.500 |
| 2272Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 136.800 |
| 2273Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 186.600 |
| 2274Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 235.000 |
| 2275Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 285.700 |
| 2276Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 354.900 |
| 2277Cáp nhôm vặn xoắn 4 ruột bọc cách điện XLPE (Nhôm thí nghiệm) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 454.300 |
| 2278Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.203 |
| 2279Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 8.518 |
| 2280Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 13.796 |
| 2281Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 21.018 |
| 2282Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 30.740 |
| 2283Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 50.925 |
| 2284Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.814 |
| 2285Dây đơn CU/PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.111 |