Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2136Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 174.250 |
| 2137Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.480 |
| 2138Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 367.440 |
| 2139Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2136Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 174.250 |
| 2137Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 268.480 |
| 2138Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 367.440 |
| 2139Cáp đồng 2 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 498.430 |
| 2140Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 86.700 |
| 2141Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 127.910 |
| 2142Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 199.120 |
| 2143Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 311.200 |
| 2144Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 476.030 |
| 2145Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 622.420 |
| 2146Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 669.810 |
| 2147Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 867.680 |
| 2148Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 913.850 |
| 2149Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.225.300 |
| 2150Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.298.290 |
| 2151Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.690.690 |
| 2152Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.795.670 |
| 2153Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.167.550 |
| 2154Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.300.680 |
| 2155Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.596.590 |
| 2156Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.737.160 |
| 2157Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.861.520 |
| 2158Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.289.010 |
| 2159Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.415.550 |
| 2160Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.561.160 |
| 2161Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.291.700 |
| 2162Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.444.880 |
| 2163Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.627.470 |
| 2164Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.359.630 |
| 2165Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.548.820 |
| 2166Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.844.350 |
| 2167Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.217.190 |
| 2168Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.503.480 |
| 2169Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.130 |
| 2170Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 61.450 |
| 2171Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 95.020 |
| 2172Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 138.460 |
| 2173Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.900 |
| 2174Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 336.750 |
| 2175Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 523.450 |
| 2176Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 718.360 |
| 2177Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 978.140 |
| 2178Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.403.900 |
| 2179Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.929.760 |
| 2180Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.423.710 |
| 2181Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.010.210 |
| 2182Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.744.970 |
| 2183Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.922.920 |
| 2184Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.152.400 |
| 2185Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 57.940 |
| 498.430 |
| 2140Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 86.700 |
| 2141Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 127.910 |
| 2142Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 199.120 |
| 2143Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 311.200 |
| 2144Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 476.030 |
| 2145Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 622.420 |
| 2146Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 669.810 |
| 2147Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 867.680 |
| 2148Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 913.850 |
| 2149Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.225.300 |
| 2150Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.298.290 |
| 2151Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.690.690 |
| 2152Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.795.670 |
| 2153Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.167.550 |
| 2154Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.300.680 |
| 2155Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.596.590 |
| 2156Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.737.160 |
| 2157Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.861.520 |
| 2158Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.289.010 |
| 2159Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.415.550 |
| 2160Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.561.160 |
| 2161Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.291.700 |
| 2162Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.444.880 |
| 2163Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.627.470 |
| 2164Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.359.630 |
| 2165Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.548.820 |
| 2166Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.844.350 |
| 2167Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.217.190 |
| 2168Cáp đồng 4 ruột (1 ruột trung tính nhỏ hơn) bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.503.480 |
| 2169Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 40.130 |
| 2170Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 61.450 |
| 2171Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 95.020 |
| 2172Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 138.460 |
| 2173Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 218.900 |
| 2174Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 336.750 |
| 2175Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 523.450 |
| 2176Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 718.360 |
| 2177Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 978.140 |
| 2178Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.403.900 |
| 2179Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.929.760 |
| 2180Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.423.710 |
| 2181Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.010.210 |
| 2182Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.744.970 |
| 2183Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.922.920 |
| 2184Cáp đồng 4 ruột bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 6.152.400 |
| 2185Cáp đồng điện kế muller bọc cách điện XLPE, bọc vỏ PVC | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 57.940 |