Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2437Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 806.852 |
| 2438Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 897.685 |
| 2439Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.185.185 |
| 2440Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2437Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 806.852 |
| 2438Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 897.685 |
| 2439Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.185.185 |
| 2440Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 1.238.704 |
| 2441Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.635.185 |
| 2442Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.727.315 |
| 2443Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.051.204 |
| 2444Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.170.463 |
| 2445Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.487.500 |
| 2446Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.611.296 |
| 2447Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.750.000 |
| 2448Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.156.852 |
| 2449Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.267.037 |
| 2450Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.431.852 |
| 2451Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.909.167 |
| 2452Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.101.204 |
| 2453Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.375.000 |
| 2454Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.943.148 |
| 2455Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.352.315 |
| 2456Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.409.167 |
| 2457Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.037 |
| 2458Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 62.500 |
| 2459Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.037 |
| 2460Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 130.648 |
| 2461Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 204.537 |
| 2462Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 312.500 |
| 2463Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 500.000 |
| 2464Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 693.148 |
| 2465Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 943.148 |
| 2466Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.352.315 |
| 2467Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.846.667 |
| 2468Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.248.167 |
| 2469Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.868.148 |
| 2470Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.594.352 |
| 2471Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.513.704 |
| 2472Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.731.852 |
| 2473Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.429.537 |
| 2474Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.759 |
| 2475Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 98.426 |
| 2476Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 140.648 |
| 2477Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 214.815 |
| 2478Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 334.167 |
| 2479Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 503.333 |
| 2480Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 640.833 |
| 2481Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 721.667 |
| 2482Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 902.315 |
| 2483Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 992.037 |
| 2484Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.261.296 |
| 2485Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.352.315 |
| 2486Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.695.463 |
| 1.238.704 |
| 2441Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.635.185 |
| 2442Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.727.315 |
| 2443Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.051.204 |
| 2444Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.170.463 |
| 2445Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.487.500 |
| 2446Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.611.296 |
| 2447Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.750.000 |
| 2448Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.156.852 |
| 2449Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.267.037 |
| 2450Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.431.852 |
| 2451Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.909.167 |
| 2452Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.101.204 |
| 2453Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.375.000 |
| 2454Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.943.148 |
| 2455Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.352.315 |
| 2456Cáp (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.409.167 |
| 2457Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 42.037 |
| 2458Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 62.500 |
| 2459Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 92.037 |
| 2460Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 130.648 |
| 2461Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 204.537 |
| 2462Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 312.500 |
| 2463Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 500.000 |
| 2464Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 693.148 |
| 2465Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 943.148 |
| 2466Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.352.315 |
| 2467Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.846.667 |
| 2468Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.248.167 |
| 2469Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.868.148 |
| 2470Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.594.352 |
| 2471Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.513.704 |
| 2472Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.731.852 |
| 2473Cáp treo 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 7.429.537 |
| 2474Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 66.759 |
| 2475Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 98.426 |
| 2476Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 140.648 |
| 2477Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 214.815 |
| 2478Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 334.167 |
| 2479Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 503.333 |
| 2480Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 640.833 |
| 2481Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 721.667 |
| 2482Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 902.315 |
| 2483Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 992.037 |
| 2484Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.261.296 |
| 2485Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.352.315 |
| 2486Cáp (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.695.463 |