Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2537Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.730.648 |
| 2538Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.159.167 |
| 2539Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.704.537 |
| 2540Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2537Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.730.648 |
| 2538Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.159.167 |
| 2539Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.704.537 |
| 2540Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu |
| 3.545.463 |
| 2541Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.318.148 |
| 2542Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.568.148 |
| 2543Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 69.352 |
| 2544Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 101.204 |
| 2545Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 142.037 |
| 2546Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 204.537 |
| 2547Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 306.852 |
| 2548Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 440.833 |
| 2549Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 500.000 |
| 2550Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 625.000 |
| 2551Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 676.204 |
| 2552Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 875.000 |
| 2553Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 943.148 |
| 2554Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.250.000 |
| 2555Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.306.852 |
| 2556Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.715.833 |
| 2557Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.829.537 |
| 2558Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.159.167 |
| 2559Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.272.685 |
| 2560Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.556.852 |
| 2561Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.693.148 |
| 2562Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.795.463 |
| 2563Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.261.296 |
| 2564Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.386.296 |
| 2565Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.522.685 |
| 2566Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.977.315 |
| 2567Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.227.315 |
| 2568Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.448.796 |
| 2569Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.056.852 |
| 2570Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.397.685 |
| 2571Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.625.000 |
| 2572Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 56.852 |
| 2573Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 77.315 |
| 2574Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 104.537 |
| 2575Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 144.352 |
| 2576Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.796 |
| 2577Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 340.833 |
| 2578Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 545.463 |
| 2579Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 738.704 |
| 2580Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.079.537 |
| 2581Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.443.148 |
| 2582Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.988.704 |
| 2583Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.443.148 |
| 2584Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.011.296 |
| 2585Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.772.685 |
| 2586Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.715.833 |
| 3.545.463 |
| 2541Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.318.148 |
| 2542Cáp ngầm 3 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.568.148 |
| 2543Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 69.352 |
| 2544Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 101.204 |
| 2545Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 142.037 |
| 2546Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 204.537 |
| 2547Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 306.852 |
| 2548Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 440.833 |
| 2549Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 500.000 |
| 2550Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 625.000 |
| 2551Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 676.204 |
| 2552Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 875.000 |
| 2553Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 943.148 |
| 2554Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.250.000 |
| 2555Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.306.852 |
| 2556Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.715.833 |
| 2557Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.829.537 |
| 2558Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.159.167 |
| 2559Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.272.685 |
| 2560Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.556.852 |
| 2561Cáp ngầm (3+1) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.693.148 |
| 2562Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.795.463 |
| 2563Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.261.296 |
| 2564Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.386.296 |
| 2565Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.522.685 |
| 2566Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.977.315 |
| 2567Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.227.315 |
| 2568Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.448.796 |
| 2569Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.056.852 |
| 2570Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.397.685 |
| 2571Cáp ngầm (3+2) lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 5.625.000 |
| 2572Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 56.852 |
| 2573Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 77.315 |
| 2574Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 104.537 |
| 2575Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 144.352 |
| 2576Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.796 |
| 2577Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 340.833 |
| 2578Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 545.463 |
| 2579Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 738.704 |
| 2580Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.079.537 |
| 2581Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.443.148 |
| 2582Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.988.704 |
| 2583Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.443.148 |
| 2584Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.011.296 |
| 2585Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 3.772.685 |
| 2586Cáp ngầm 4 lõi - hạ thế (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC) | m | Vật tư ngành điện | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 4.715.833 |