Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3613Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 86.500 |
| 3614Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 124.400 |
| 3615Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 142.900 |
| 3616Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 214.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4763 kết quả
Sơn La công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3613Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 86.500 |
| 3614Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 124.400 |
| 3615Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 142.900 |
| 3616Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 214.600 |
| 3617Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 497.100 |
| 3618Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.600 |
| 3619Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 358.200 |
| 3620Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 524.900 |
| 3621Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 822.500 |
| 3622Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.432.600 |
| 3623Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.909.300 |
| 3624Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 238.600 |
| 3625Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 371.800 |
| 3626Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 584.400 |
| 3627Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 867.000 |
| 3628Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.530.200 |
| 3629Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.069.900 |
| 3630Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.300 |
| 3631Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.600 |
| 3632Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 62.900 |
| 3633Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 110.500 |
| 3634Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 194.100 |
| 3635Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 265.600 |
| 3636Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 285.600 |
| 3637Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 447.700 |
| 3638Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 492.600 |
| 3639Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 710.200 |
| 3640Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.343.400 |
| 3641Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.600 |
| 3642Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.800 |
| 3643Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.100 |
| 3644Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 210.900 |
| 3645Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 520.500 |
| 3646Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 105.000 |
| 3647Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 118.700 |
| 3648Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 140.300 |
| 3649Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.300 |
| 3650Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 552.100 |
| 3651Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.100 |
| 3652Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 82.000 |
| 3653Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 91.500 |
| 3654Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 149.200 |
| 3655Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 369.700 |
| 3656Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 490.500 |
| 3657Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 992.600 |
| 3658Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.800 |
| 3659Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.900 |
| 3660Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 118.200 |
| 3661Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 174.700 |
| 3662Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 508.200 |
| 3617Zắc co PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 497.100 |
| 3618Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.600 |
| 3619Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 358.200 |
| 3620Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 524.900 |
| 3621Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 822.500 |
| 3622Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.432.600 |
| 3623Zắc co ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.909.300 |
| 3624Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 238.600 |
| 3625Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 371.800 |
| 3626Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 584.400 |
| 3627Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 867.000 |
| 3628Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 1.530.200 |
| 3629Zắc co ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.069.900 |
| 3630Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 16.300 |
| 3631Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 28.600 |
| 3632Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 62.900 |
| 3633Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 110.500 |
| 3634Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 194.100 |
| 3635Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 265.600 |
| 3636Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 285.600 |
| 3637Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 447.700 |
| 3638Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 492.600 |
| 3639Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 710.200 |
| 3640Tê thu PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 2.343.400 |
| 3641Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 74.600 |
| 3642Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.800 |
| 3643Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 114.100 |
| 3644Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 210.900 |
| 3645Cút ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 520.500 |
| 3646Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 105.000 |
| 3647Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 118.700 |
| 3648Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 140.300 |
| 3649Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 223.300 |
| 3650Cút ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 552.100 |
| 3651Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 67.100 |
| 3652Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 82.000 |
| 3653Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 91.500 |
| 3654Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 149.200 |
| 3655Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 369.700 |
| 3656Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 490.500 |
| 3657Măng sông ren trong PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 992.600 |
| 3658Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 84.800 |
| 3659Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 97.900 |
| 3660Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 118.200 |
| 3661Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 174.700 |
| 3662Măng sông ren ngoài PPR | cái | Vật tư ngành nước | Tỉnh Sơn La | Vật liệu | 508.200 |